Analytic
Thứ hai, ngày 02/01/2026

Bảo tồn và phát huy ngôn ngữ các dân tộc thiểu số ở Việt Nam trong bối cảnh chuyển đổi số và hội nhập

ThS.Trần Bá Đồng - 09:11, 17/09/2026

(DTTG) - Tóm tắt: Ngôn ngữ các dân tộc thiểu số là bộ phận quan trọng của di sản văn hóa, phản ánh bản sắc, lịch sử và tri thức truyền thống của mỗi cộng đồng. Trong bối cảnh chuyển đổi số và phát triển bền vững, việc bảo tồn, phát huy ngôn ngữ các dân tộc thiểu số vừa đứng trước nhiều cơ hội nhờ sự hỗ trợ công nghệ số, vừa đối mặt với nguy cơ mai một do quá trình hội nhập và biến đổi xã hội. Bài viết làm rõ thực trạng công tác bảo tồn, phát huy ngôn ngữ các dân tộc thiểu số ở Việt Nam hiện nay; đồng thời đề xuất một số giải pháp bảo tồn và phát huy ngôn ngữ các dân tộc thiểu số ở Việt Nam trong bối cảnh chuyển đổi số và phát triển bền vững.

Buổi sinh hoạt của Câu lạc bộ “Yêu tiếng Thái” Trường Phổ thông dân tộc Nội trú tỉnh Điện Biên
Buổi sinh hoạt của Câu lạc bộ “Yêu tiếng Thái” Trường Phổ thông dân tộc Nội trú tỉnh Điện Biên

Từ khóa: Bảo tồn: Phát huy: Ngôn ngữ: Dân tộc thiểu số: Việt Nam: Chuyển đổi số: Phát triển bền vững 

1. Đặt vấn đề

Việt Nam là quốc gia đa dân tộc với 54 dân tộc anh em, trong đó có 53 dân tộc thiểu số (DTTS). Mỗi dân tộc đều sở hữu ngôn ngữ riêng, phản ánh bản sắc văn hóa, lịch sử và tri thức địa phương được hình thành qua nhiều thế hệ. Ngôn ngữ của mỗi DTTS “vừa là vốn quý của dân tộc đó, vừa là tài sản văn hóa chung của đất nước” (Trần Trí Dũng, 2026). Tuy nhiên, dưới tác động của toàn cầu hóa, đô thị hóa, giao lưu văn hóa và sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ số, nhiều ngôn ngữ DTTS đang đứng trước nguy cơ mai một, đặc biệt ở các cộng đồng có quy mô dân số nhỏ. Trong bối cảnh chuyển đổi số quốc gia và định hướng phát triển bền vững, việc bảo tồn và phát huy ngôn ngữ các DTTS không chỉ góp phần gìn giữ di sản văn hóa mà còn thúc đẩy sự đa dạng ngôn ngữ, tăng cường đoàn kết dân tộc và bảo đảm quyền tiếp cận tri thức của mọi cộng đồng. Các nền tảng số, trí tuệ nhân tạo, cơ sở dữ liệu ngôn ngữ và học liệu điện tử đang mở ra nhiều cơ hội mới cho việc lưu giữ, giảng dạy và quảng bá ngôn ngữ dân tộc. Vì vậy, nghiên cứu bảo tồn và phát huy ngôn ngữ các DTTS ở Việt Nam trong bối cảnh chuyển đổi số và phát triển bền vững có ý nghĩa thiết thực cả về lý luận và thực tiễn.

2. Nội dung nghiên cứu

2.1. Bảo tồn và phát huy ngôn ngữ các dân tộc thiểu số ở Việt Nam là yêu cầu cấp thiết, khách quan

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ, việc bảo tồn và phát huy ngôn ngữ các DTTS là yêu cầu khách quan, có ý nghĩa quan trọng đối với sự phát triển bền vững của đất nước.

Thứ nhất, bảo tồn và phát huy ngôn ngữ các DTTS là yêu cầu quan trọng nhằm gìn giữ bản sắc văn hóa dân tộc. Ngôn ngữ là phương tiện lưu giữ lịch sử, tri thức dân gian, phong tục, tập quán, tín ngưỡng và các giá trị văn hóa truyền thống được tích lũy qua nhiều thế hệ. Vì vậy, bảo vệ ngôn ngữ chính là bảo vệ cội nguồn văn hóa, góp phần làm phong phú nền văn hóa Việt Nam thống nhất trong đa dạng.

Thứ hai, bảo tồn và phát huy ngôn ngữ các DTTS góp phần nâng cao chất lượng giáo dục, phát triển nguồn nhân lực và thực hiện công bằng xã hội. Việc sử dụng tiếng mẹ đẻ trong giáo dục ở giai đoạn đầu giúp học sinh DTTS tiếp thu kiến thức hiệu quả hơn, giảm tỷ lệ bỏ học và tạo nền tảng để học tốt tiếng Việt cũng như các ngoại ngữ khác.

Thứ ba, bảo tồn và phát huy ngôn ngữ các DTTS là yếu tố quan trọng trong việc củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc, giữ vững ổn định chính trị và bảo đảm quốc phòng, an ninh. Việc tôn trọng quyền sử dụng ngôn ngữ của các dân tộc thể hiện sự bình đẳng, đoàn kết và sự quan tâm của Đảng, Nhà nước đối với đồng bào các DTTS.

2.2. Thực trạng công tác bảo tồn và phát huy ngôn ngữ các dân tộc thiểu số ở Việt Nam hiện nay

2.2.1. Những kết quả đạt được

Trong những năm qua, được sự quan tâm của Đảng và Nhà nước, công tác bảo tồn và phát huy ngôn ngữ các DTTS ở Việt Nam đã đạt được nhiều kết quả quan trọng, góp phần gìn giữ bản sắc văn hóa dân tộc, củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc và thúc đẩy phát triển bền vững vùng đồng bào DTTS.

Thứ nhất, hệ thống chủ trương, chính sách và cơ sở pháp lý về bảo tồn, phát huy ngôn ngữ các dân tộc thiểu số ở Việt Nam ngày càng được hoàn thiện, thể hiện rõ quan điểm nhất quán của Đảng và Nhà nước về bảo đảm quyền bình đẳng, giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc. Hiến pháp năm 2013 khẳng định “các dân tộc có quyền dùng tiếng nói, chữ viết, giữ gìn bản sắc dân tộc, phát huy phong tục, tập quán, truyền thống và văn hóa tốt đẹp của mình” (Quốc hội, 2013, tr.3). Luật Giáo dục năm 2019 quy định Nhà nước tạo điều kiện để người dân tộc thiểu số được học tiếng nói, chữ viết của dân tộc mình. Bên cạnh đó, Nghị định số 82/2010/ NĐ-CP quy định chi tiết về việc dạy và học tiếng nói, chữ viết của các dân tộc thiểu số trong các cơ sở giáo dục phổ thông và trung tâm giáo dục thường xuyên, là nền tảng quan trọng để công tác bảo tồn ngôn ngữ các DTTS được thực hiện đồng bộ, thống nhất và lâu dài.

Thứ hai, việc giảng dạy, truyền dạy và sử dụng ngôn ngữ các DTTS đạt được nhiều chuyển biến tích cực. Nhiều bộ chữ của các dân tộc như Thái, Khmer, Chăm, Ê Đê, Gia Rai,... đã được nghiên cứu, chuẩn hóa và đưa vào giảng dạy tại các cơ sở giáo dục phù hợp với điều kiện từng địa phương. Đội ngũ giáo viên dạy tiếng dân tộc từng bước được đo tạo, bồi dưỡng, góp phần nâng cao chất lượng dạy học. Bên cạnh đó, các cơ quan báo chí, phát thanh, truyền hình đã mở rộng nhiều chuyên mục bằng tiếng dân tộc; nhiều lễ hội, hoạt động văn hóa, văn nghệ, diễn xướng dân gian được tổ chức thường xuyên, góp phần tạo môi trường thuận lợi để đồng bào sử dụng và lưu truyền ngôn ngữ của dân tộc mình.

Thứ ba, việc ứng dụng khoa học, công nghệ và chuyển đổi số trong bảo tồn, phát huy ngôn ngữ các DTTS đã đạt những kết quả đáng ghi nhận. Nhiều tư liệu ngôn ngữ, từ điển, sách giáo khoa, truyện dân gian, dân ca, sử thi được số hóa và lưu trữ trên các nền tảng số, giúp mở rộng khả năng tiếp cận của cộng đồng. Một số địa phương đã xây dựng cơ sở dữ liệu ngôn ngữ, phát triển học liệu điện tử, ứng dụng học tiếng dân tộc trên thiết bị thông minh và khai thác hiệu quả mạng xã hội để quảng bá giá trị ngôn ngữ truyền thống.

2.2.2. Một số điểm tồn tại

Bên cạnh những kết quả quan trọng đã đạt được, thực tế cho thấy công tác bảo tồn và phát huy ngôn ngữ các DTTS ở Việt Nam vẫn còn có những tồn tại, hạn chế, ảnh hưởng đến hiệu quả gìn giữ và phát triển ngôn ngữ trong bối cảnh hội nhập quốc tế và chuyển đổi số.

Thứ nhất, việc sử dụng ngôn ngữ của nhiều DTTS có xu hướng suy giảm, đặc biệt trong thế hệ trẻ. Quá trình đô thị hóa, giao lưu kinh tế - xã hội và sự phổ biến của tiếng Việt khiến nhiều người, đặc biệt là thế hệ trẻ, có xu hướng sử dụng tiếng phổ thông trong học tập, giao tiếp và lao động. Thống kê cho thấy, “một số dân DTTS ghi nhận tỷ lệ duy trì tiếng mẹ đẻ rất thấp, cho thấy nguy cơ mai một nghiêm trọng. Đáng chú ý là: Ơ Đu (21,8%), Ngái (32,19%), Cơ Lao (44,79%), Sán Dìu (59,84%), La Ha (64,48%) hay Xinh-mun (67,73%)” (Trần Trí Dũng, 2026).

Thứ hai, nguồn lực dành cho công tác bảo tồn và phát huy ngôn ngữ các DTTS còn hạn chế. Việc xây dựng chương trình, biên soạn tài liệu, từ điển, sách giáo khoa, học liệu số và các sản phẩm truyền thông bằng tiếng dân tộc có mặt chưa thực sự đáp ứng yêu cầu thực tiễn. Đội ngũ cán bộ nghiên cứu, giáo viên dạy tiếng dân tộc và những người có chuyên môn về ngôn ngữ học còn thiếu cả về số lượng và chất lượng, nhất là ở vùng sâu, vùng xa. Cơ sở vật chất, hạ tầng công nghệ phục vụ số hóa dữ liệu ngôn ngữ và phát triển các ứng dụng công nghệ hỗ trợ học tập, bảo tồn tiếng dân tộc chưa đồng bộ.

Thứ ba, nhận thức của một bộ phận người dân về giá trị của tiếng mẹ đẻ còn hạn chế, chưa thực sự coi việc bảo tồn và truyền dạy ngôn ngữ dân tộc là trách nhiệm của gia đình, dòng họ và cộng đồng. Trong nhiều gia đình, cha mẹ ưu tiên sử dụng tiếng phổ thông để tạo điều kiện thuận lợi cho con em học tập, dẫn đến việc trẻ em ít có cơ hội giao tiếp bằng tiếng mẹ đẻ ngay từ nhỏ.

2.3. Một số giải pháp nâng cao hiệu quả bảo tồn và phát huy ngôn ngữ các dân tộc thiểu số ở Việt Nam trong bối cảnh chuyển đổi số và phát triển bền vững

2.3.1. Tiếp tục hoàn thiện hệ thống chủ trương, chính sách và cơ chế hỗ trợ đối với công tác bảo tồn, phát huy ngôn ngữ các dân tộc thiểu số

Cần rà soát, bổ sung và hoàn thiện các văn bản quy phạm pháp luật, chương trình và đề án có liên quan theo hướng đồng bộ, thống nhất, bảo đảm tính khả thi và phù hợp với điều kiện phát triển của từng vùng, từng dân tộc. Việc xây dựng chính sách cần dựa trên cơ sở điều tra, đánh giá thực trạng sử dụng ngôn ngữ của từng cộng đồng để có giải pháp phù hợp, tránh tình trạng ban hành chính sách nhưng thiếu nguồn lực hoặc chưa đáp ứng yêu cầu thực tiễn.

Bên cạnh việc hoàn thiện chính sách, Nhà nước cần xây dựng cơ chế hỗ trợ ổn định về tài chính, nguồn nhân lực và cơ sở vật chất nhằm bảo đảm tính bền vững cho các hoạt động bảo tồn ngôn ngữ. Nguồn lực cần được ưu tiên cho công tác điều tra, sưu tầm, chuẩn hóa chữ viết, biên soạn từ điển, giáo trình, tài liệu giảng dạy, xây dựng kho dữ liệu số và ứng dụng công nghệ trong lưu giữ, phổ biến tiếng nói, chữ viết của các DTTS. Đặc biệt, cần ưu tiên đầu tư đối với những ngôn ngữ đang đứng trước nguy cơ mai một hoặc có số lượng người sử dụng ngày càng giảm.

2.3.2. Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ số trong bảo tồn, truyền dạy và phổ biến ngôn ngữ các dân tộc thiểu số

Cần xây dựng cơ sở dữ liệu số về ngôn ngữ các DTTS theo hướng đồng bộ, khoa học và có khả năng chia sẻ rộng rãi. Các nguồn tư liệu như từ điển song ngữ, truyện cổ, dân ca, tục ngữ, câu đố, nghi lễ truyền thống, tiếng nói của các nghệ nhân và người am hiểu ngôn ngữ cần được số hóa bằng nhiều hình thức như văn bản, âm thanh, hình ảnh và video. Đây sẽ là nguồn tư liệu quý phục vụ công tác nghiên cứu, giảng dạy và truyền dạy cho các thế hệ sau.

Bên cạnh đó, cần phát triển các nền tảng học tập trực tuyến, ứng dụng di động và kho học liệu mở về ngôn ngữ DTTS. Việc xây dựng các bài giảng điện tử, video hướng dẫn phát âm, trò chơi tương tác, phần mềm học từ vựng hay ứng dụng trí tuệ nhân tạo hỗ trợ luyện nghe, luyện nói sẽ tạo điều kiện để người học tiếp cận ngôn ngữ mọi lúc, mọi nơi. Chẳng hạn, một số trường học tại vùng đồng bào DTTS đã bước đầu sử dụng học liệu điện tử trong giảng dạy tiếng dân tộc thiểu số. Ví dụ, tại tỉnh Điện Biên, ngày từ năm học 2016-2017, Sở Giáo dục và Đào tạo đã triển khai biên soạn và đăng tải 50 bài giảng điện tử e-Learning tiếng Thái, tiếng Mông trên website của Ngành (Cổng thông tin điện tử Bộ Giáo dục và Đào tạo, 2017). Thực tế cho thấy, các bài giảng điện tử e-Learning được đăng tải trên website của Ngành đã nhận được sự quan tâm không chỉ của học sinh, phụ huynh, học viên các lớp học cộng đồng mà còn với những người mong muốn được học, tìm hiểu về tiếng nói, chữ viết, văn hóa của dân tộc Thái, dân tộc Mông (Cổng thông tin điện tử Bộ Giáo dục và Đào tạo, 2017) .

2.3.3. Nâng cao chất lượng giáo dục và truyền dạy ngôn ngữ các dân tộc thiểu số trong nhà trường và cộng đồng

Cần mở rộng quy mô và nâng cao chất lượng dạy học tiếng DTTS tại các cơ sở giáo dục, nhất là ở vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi. Việc xây dựng chương trình, biên soạn sách giáo khoa, học liệu điện tử, từ điển và tài liệu tham khảo cần được đầu tư đồng bộ theo hướng chuẩn hóa, phù hợp với đặc điểm ngôn ngữ, văn hóa của từng dân tộc, đồng thời đáp ứng yêu cầu chuyển đổi số trong giáo dục. Bên cạnh đó, cần chú trọng đào tạo, bồi dưỡng đội ngũ giáo viên có trình độ chuyên môn, thành thạo tiếng dân tộc, có năng lực sư phạm và kỹ năng ứng dụng công nghệ số nhằm nâng cao hiệu quả giảng dạy. Thực tiễn tại nhiều địa phương như Lào Cai, Sơn La, Gia Lai và Đắk Lắk cho thấy việc đưa tiếng Mông, Thái, Jrai, Ê Đê vào giảng dạy trong nhà trường đã góp phần giúp học sinh sử dụng tốt tiếng mẹ đẻ, củng cố ý thức giữ gìn bản sắc văn hóa và tăng cường sự gắn kết với cộng đồng.

Song song với giáo dục trong nhà trường, các lớp học tiếng dân tộc, câu lạc bộ văn hóa, ngày hội giao lưu, cuộc thi kể chuyện, hát dân ca, đọc thơ bằng tiếng dân tộc cần được tổ chức thường xuyên, tạo môi trường giao tiếp tự nhiên giữa các thế hệ.

2.3.4. Phát huy vai trò chủ thể của cộng đồng các dân tộc thiểu số và tăng cường sự phối hợp giữa các cấp, các ngành trong công tác bảo tồn ngôn ngữ

Bảo tồn và phát huy ngôn ngữ các DTTS chỉ đạt hiệu quả bền vững khi cộng đồng được xác định là chủ thể trung tâm của quá trình thực hiện. Vì vậy, cần phát huy vai trò của đồng bào các DTTS trong gìn giữ, truyền dạy và sử dụng tiếng nói, chữ viết của dân tộc mình, nhất là thông qua gia đình, dòng họ, già làng, trưởng bản, người có uy tín, nghệ nhân và trí thức DTTS. Khuyến khích các gia đình sử dụng tiếng dân tộc trong giao tiếp hằng ngày; tổ chức hoạt động truyền dạy tiếng nói, chữ viết, truyện kể, dân ca, tục ngữ và tri thức dân gian cho thế hệ trẻ. Đồng thời, tạo điều kiện để cộng đồng tham gia xây dựng nội dung, lựa chọn phương thức và đánh giá các chương trình bảo tồn ngôn ngữ, bảo đảm phù hợp với đặc điểm văn hóa và nhu cầu thực tiễn.

Bên cạnh đó, cần tăng cường phối hợp giữa các cấp, các ngành, nhất là cơ quan quản lý về dân tộc, văn hóa, giáo dục, thông tin và truyền thông với chính quyền địa phương, cơ sở giáo dục, tổ chức xã hội và cộng đồng. Các bên cần chia sẻ nguồn lực, kinh phí, chuyên gia và dữ liệu; đẩy mạnh ứng dụng công nghệ số trong số hóa, lưu trữ và phổ biến tư liệu ngôn ngữ. Qua đó hình thành mạng lưới liên kết chặt chẽ giữa Nhà nước, nhà trường, gia đình và cộng đồng, góp phần bảo tồn ngôn ngữ các DTTS một cách thiết thực, hiệu quả và bền vững.

2.3.5. Tăng cường hợp tác nghiên cứu, hội nhập quốc tế

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ, việc tăng cường hợp tác nghiên cứu và hội nhập quốc tế có ý nghĩa quan trọng đối với công tác bảo tồn và phát huy ngôn ngữ các DTTS ở Việt Nam. Cần thúc đẩy sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý nhà nước, các trường đại học, viện nghiên cứu trong nước với các tổ chức quốc tế, các trung tâm nghiên cứu ngôn ngữ, văn hóa và các cơ sở giáo dục nước ngoài nhằm trao đổi học thuật, chia sẻ dữ liệu, phương pháp nghiên cứu và kinh nghiệm thực tiễn. Thông qua các chương trình hợp tác này, Việt Nam có điều kiện tiếp cận những thành tựu khoa học, công nghệ tiên tiến trong lĩnh vực bảo tồn ngôn ngữ, đặc biệt là các giải pháp số hóa tư liệu, xây dựng kho dữ liệu ngôn ngữ mở, phát triển từ điển điện tử, phần mềm học ngôn ngữ, ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong nhận diện, lưu trữ, giảng dạy và phổ biến ngôn ngữ các DTTS.

3. Kết luận

Bảo tồn và phát huy ngôn ngữ các DTTS trong bối cảnh chuyển đổi số và phát triển bền vững là nhiệm vụ có ý nghĩa chiến lược, góp phần giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc, củng cố khối đại đoàn kết toàn dân và thúc đẩy phát triển bền vững đất nước. Trong những năm qua, Đảng và Nhà nước đã ban hành nhiều chủ trương, chính sách quan trọng nhằm bảo vệ, phát triển ngôn ngữ các DTTS, đồng thời từng bước ứng dụng thành tựu của chuyển đổi số vào công tác lưu giữ, nghiên cứu, giảng dạy và phổ biến ngôn ngữ. Tuy nhiên, trước những tác động mạnh mẽ của toàn cầu hóa, đô thị hóa và sự thay đổi trong môi trường giao tiếp, nhiều ngôn ngữ DTTS vẫn đứng trước nguy cơ mai một. Vì vậy, cần triển khai đồng bộ các giải pháp về hoàn thiện chính sách, phát triển nguồn nhân lực, ứng dụng công nghệ số, nâng cao chất lượng giáo dục, phát huy vai trò chủ thể của cộng đồng và mở rộng hợp tác quốc tế. Chỉ với sự chung tay của toàn xã hội, công tác bảo tồn và phát huy ngôn ngữ các DTTS mới đạt hiệu quả bền vững, góp phần xây dựng nền văn hóa Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc.

Tài liệu tham khảo

1. Quốc hội (2013), Hiến pháp năm 2013. Nxb Tư pháp, Hà Nội.

2. Thủ tướng Chính phủ (2022), Quyết định số 142/QĐ TTg 27/01/2022 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Chương trình “Nâng cao chất lượng dạy học các môn tiếng dân tộc thiểu số trong chương trình giáo dục phổ thông giai đoạn 2021 – 2030”, Hà Nội.

3. Trần Trí Dũng (2026), Bảo tồn và phát triển tiếng dân tộc thiểu số - Tiếp cận từ kết quả thực hiện các chính sách. Tạp chí điện tử Dân tộc và Tôn giáo, truy cập ngày 24/04/2026, https://dantoctongiao.vn/bao-ton-va-phat-trien-tieng-dan toc-thieu-so-tiep-can-tu-ket-qua-thuc-hien-cac-chinh sach-1776828073452.htm

4. Thanh Huệ (2025), Bảo tồn ngôn ngữ các dân tộc thiểu số từ trường học. Báo Lao Cai điện tử, ngày 24/02/2025, https://baolaocai.vn/bao-ton-ngon-ngu-cac-dan-toc-thieu so-tu-truong-hoc-post397917.html

5. Cổng thông tin điện tử Bộ Giáo dục và Đào tạo (2017), Ngành Giáo dục tỉnh Điện Biên nỗ lực trong việc dạy tiếng dân tộc thiểu số cho học sinh. https://moet.gov. vn/giaoducquocdan/giao-duc-dan-toc/Pages/Default. aspx%3FItemID=5141