Nằm trong thung lũng Bắc Sơn, các bản làng truyền thống của đồng bào dân tộc Tày, Nùng gắn với những cánh đồng lúa màu mỡ. Từ xa xưa, người dân nơi đây đã tận dụng nguồn gạo tẻ ngon được trồng trên những cánh đồng nằm xen giữa các dãy núi đá vôi để làm nên những sợi cao khô trắng ngà. Nghề làm cao khô tại Vạn Linh có xuất xứ từ bà con dân tộc Nùng. Mặc dù không rõ chính xác bắt đầu từ khi nào, nhưng người già trong làng đều thừa nhận nghề đã truyền qua nhiều thế hệ.
Trải qua bao năm tháng, đến nay, quy trình làm cao khô vẫn giữ nguyên như xưa, không sử dụng phụ phẩm hay hóa chất để đảm bảo sự thuần khiết và chất lượng tự nhiên. Công đoạn làm mì tuần tự tuân theo các bước vừa tỷ mỉ, vừa mất công sức, đó là: ngâm gạo, xay bột mịn, tráng bánh, hấp, phơi nắng, ngâm nước, ép, ủ, thái sợi và phơi khô lần hai trước khi đóng gói.
Đầu tiên, loại gạo được lựa chọn làm mì phải là gạo mới, hạt chắc, thơm và có độ dẻo vừa phải. Sau khi ngâm, gạo được xay thành bột nước, người làm tiến hành tráng thành từng lớp bánh mỏng phơi khô, rồi cắt thành sợi. Điều làm nên sự khác biệt của cao khô Vạn Linh nằm ở công đoạn phơi. Mì được trải đều trên các giàn phơi làm bằng tre để khô dần dưới nắng gió tự nhiên của vùng núi. Nhờ vậy, sợi cao khô giữ được độ dai đặc trưng, không bị gãy vụn, đồng thời lưu giữ hương thơm nhẹ nhàng của hạt gạo quê. Đó không chỉ là sản phẩm của lao động mà còn là kết tinh của khí hậu, thổ nhưỡng và kinh nghiệm sản xuất truyền thống của người dân địa phương.
Khác với nhiều loại mì, bún hay phở khô khác, cao khô Vạn Linh có sợi to hơn, dai hơn và giữ được độ săn chắc sau khi chế biến. Chỉ cần ngâm nước lạnh hoặc chần qua nước nóng, những sợi cao khô sẽ nhanh chóng mềm ra mà vẫn giữ được độ đàn hồi tự nhiên. Từ nguyên liệu ấy, người dân xứ Lạng chế biến thành nhiều món ăn hấp dẫn. Phổ biến nhất là cao khô chan nước dùng ninh từ xương, ăn kèm thịt lợn quay, vịt quay và các loại rau thơm. Một số nơi lại xào cao khô với thịt bò, thịt lợn, trứng hoặc rau củ theo mùa. Dù chế biến theo cách nào, sợi cao vẫn giữ được hương vị riêng, mềm mà không nát, dai mà không cứng.
Điều thú vị là cao khô Vạn Linh không chỉ xuất hiện trong bữa ăn thường ngày mà còn theo chân người dân đi xa như một món quà quê. Những bó cao khô gọn nhẹ, dễ bảo quản trở thành thức quà mang theo hương vị của vùng đất Chi Lăng lịch sử tới mọi miền Tổ quốc. Đối với nhiều người con xứ Lạng đang sinh sống ở nơi khác, chỉ cần nhìn thấy bó cao khô quen thuộc là ký ức về những bữa cơm gia đình, những phiên chợ quê và những ngày đông vùng núi lại ùa về trong nỗi nhớ quê hương da diết.
Một công đoạn làm cao khô Vạn LinhNgày nay, cùng với sự phát triển của du lịch cộng với việc cao khô Vạn Linh đã được chứng nhận sản phẩm OCOP và xuất hiện trên sàn thương mại điện tử quốc gia, sản phẩm này ngày càng được người tiêu dùng biết đến rộng rãi hơn. Mỗi năm, người Vạn Linh xuất ra thị trường cả nghìn tấn cao khô. Tuy nhiên, giá trị lớn nhất của sản phẩm không nằm ở quy mô thị trường mà ở việc vẫn giữ được phương thức sản xuất truyền thống và bản sắc riêng của vùng đất nơi nó ra đời.
Giữa vô vàn món ăn hiện đại, cao khô Vạn Linh vẫn mang vẻ mộc mạc như chính con người xứ Lạng. Trong từngsợi cao là hương thơm của hạt gạo, là nắng gió miền biên ải, là sự cần cù của người lao động và là câu chuyện về một nghề truyền thống được gìn giữ qua thời gian. Du khách đến làng nghề sẽ được ngắm cảnh quan thơ mộng và kiến trúc nhà trình tường đặc trưng, giúp cảm nhận sâu hơn văn hóa của dân tộc Nùng; được chứng kiến và hiểu rõ tay nghề, sự tinh tế trong toàn bộ công đoạn làm ra cao khô; được trò chuyện với những người dân làm nghề lâu năm, nghe họ chia sẻ về một nghề truyền thống được truyền từ thế hệ này qua thế hệ khác. Và sau đó, được thưởng thức một bát cao khô nóng hổi để cảm nhận nhịp sống bình dị của miền đất biên cương, nơi những giá trị truyền thống vẫn được nâng niu trong từng món ăn quen thuộc của đời sống thường ngày.