Analytic
Thứ hai, ngày 02/01/2026

Đổi mới phương thức quản trị kinh tế - xã hội vùng dân tộc thiểu số và miền núi trong bối cảnh mới

TS. Phùng Quang Thiện* ThS. Nguyễn Duy Dũng** - 15:11, 04/05/2026

(DTTG) - Tóm tắt: Trong bối cảnh triển khai chính sách dân tộc theo hướng tích hợp và phát triển bền vững, việc đổi mới phương thức quản trị kinh tế - xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi trở thành yêu cầu cấp thiết. Nghiên cứu này tập trung làm rõ cơ sở lý luận và thực tiễn của quá trình chuyển đổi từ mô hình quản lý hành chính sang quản trị phát triển, năng động và hiện đại, lấy người dân làm trung tâm và phát huy nội lực cộng đồng. Trên cơ sở phân tích những hạn chế của phương thức quản trị truyền thống, bài viết nhấn mạnh ý nghĩa của đổi mới quản trị trong việc nâng cao hiệu quả chính sách, tăng cường tính tích hợp, lồng ghép, đồng bộ thống nhất, thúc đẩy phát triển bao trùm và thu hẹp khoảng cách vùng. Đồng thời, nghiên cứu khẳng định rằng đổi mới phương thức quản trị không chỉ là yêu cầu kỹ thuật mà còn là bước chuyển về tư duy phát triển, góp phần củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc và bảo đảm phát triển bền vững vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi trong giai đoạn hiện nay.

v
Cộng đồng dân tộc thiểu số giữ vai trò chủ thể của quá trình phát triển là một trong những nội dung đổi mới phương thức quản trị kinh tế - xã hội vùng dân tộc thiểu số và miền núi

Từ khóa: Đổi mới phương thức quản trị; Vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi; Chính sách dân tộc; Việt Nam.

1. Đặt vấn đề

Vùng dân tộc thiểu số và miền núi giữ vị trí chiến lược trong phát triển kinh tế - xã hội, bảo đảm quốc phòng, an ninh và gìn giữ bản sắc văn hóa dân tộc. Tuy nhiên, đây cũng là khu vực còn nhiều khó khăn, tồn tại khoảng cách phát triển đáng kể so với các vùng địa bàn khác. Trong bối cảnh đó, công tác dân tộc không chỉ dừng lại ở việc hỗ trợ phát triển mà đòi hỏi một nền tảng quản trị hiệu quả và năng động, hiện đại và phù hợp với điều kiện đặc thù của từng vùng.

Thực tiễn triển khai các chính sách dân tộc trong thời gian qua cho thấy, mặc dù đạt được nhiều thành tựu quan trọng, phương thức quản trị truyền thống vẫn còn bộc lộ những hạn chế như tính hành chính, phân tán, thiếu liên kết và chưa phát huy đầy đủ vai trò chủ thể của cộng đồng. Đặc biệt, trong bối cảnh thực hiện chính sách dân tộc theo hướng tích hợp, đa mục tiêu và phát triển bền vững, những hạn chế này càng trở nên rõ nét và đòi hỏi phải được khắc phục một cách căn bản.

Việc đổi mới phương thức quản trị kinh tế - xã hội vùng dân tộc thiểu số và miền núi, vì vậy, mang ý nghĩa cấp thiết cả về lý luận và thực tiễn. Đây không chỉ là sự điều chỉnh về công cụ và cách thức quản lý, mà còn là sự chuyển đổi về tư duy từ “quản lý” sang “quản trị phát triển”, lấy người dân làm trung tâm và phát huy nội lực cộng đồng. Nghiên cứu vấn đề này góp phần làm rõ yêu cầu đổi mới trong bối cảnh mới, qua đó nâng cao hiệu quả thực thi và thúc đẩy phát triển bao trùm, bền vững.

2. Kết quả nghiên cứu

2.1. Phương thức quản trị kinh tế - xã hội vùng dân tộc thiểu số và miền núi hiện nay

Trong những năm qua, phương thức quản trị kinh tế - xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi ở Việt Nam đã có những chuyển biến tích cực, đặc biệt trong bối cảnh triển khai các chính sách dân tộc theo hướng tích hợp và phát triển bền vững. Hệ thống quản trị từng bước được củng cố với sự tham gia của nhiều chủ thể, từ trung ương đến địa phương, góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội, cải thiện hạ tầng kinh tế - xã hội và nâng cao đời sống của đồng bào.

Trên phương diện tích cực, phương thức quản trị đã có xu hướng chuyển từ phân tán sang tích hợp, thể hiện rõ qua việc triển khai các chương trình mục tiêu quốc gia (Quyết định số 1719/QĐ TTg ngày 14/10/2021 của Thủ tướng Chính phủ: Phê duyệt Chương trình mục tiêu quốc gia phát triển kinh tế - xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi giai đoạn 2021-2030, giai đoạn I: từ năm 2021 đến năm 2025; Quyết định số 90/QĐ-TTg ngày 18/01/2022 của Thủ tướng Chính phủ: Phê duyệt Chương trình mục tiêu quốc gia giảm nghèo bền vững giai đoạn 2021-2025; Quyết định số 263/QĐ-TTg ngày 22/02/2022 của Thủ tướng Chính phủ: Phê duyệt Chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới giai đoạn 2021-2025) và các chính sách khác của Chính phủ, góp phần tăng cường liên kết chính sách và nâng cao hiệu quả phân bổ nguồn lực. Cơ chế phối hợp giữa các bộ, ngành và địa phương từng bước được cải thiện, tạo điều kiện thuận lợi cho việc thực thi chính sách. Đồng thời, vai trò của chính quyền địa phương trong quản trị phát triển vùng được nâng cao, góp phần tăng tính linh hoạt và phù hợp với điều kiện đặc thù.

Tuy nhiên, từ phương thức quản trị hiện nay vẫn bộc lộ một số hạn chế. Trước hết, phương thức quản trị còn mang nặng tính hành chính, chưa thực sự chuyển sang mô hình quản trị năng động, hiện đại, lấy người dân làm trung tâm… Nhiều chính sách vẫn được thiết kế và triển khai theo hướng từ trên xuống, chưa phát huy đầy đủ vai trò chủ thể của cộng đồng dân tộc thiểu số trong quá trình ra quyết định và giám sát thực hiện.

Bên cạnh đó, triển khai thực hiện tích hợp và đồng bộ của hệ thống chính sách chưa cao, còn hạn chế tính thống nhất, vẫn tồn tại tình trạng chồng chéo, trùng lặp và thiếu liên kết giữa các lĩnh vực. Điều này dẫn đến hiệu quả thực thi chưa tương xứng với nguồn lực đầu tư. Cơ chế phối hợp liên ngành và liên cấp còn hạn chế, trong khi năng lực quản trị ở cấp cơ sở chưa đáp ứng yêu cầu, ảnh hưởng đến chất lượng và hiệu quả triển khai chính sách.

Ngoài ra, việc ứng dụng nền tảng số, chuyển đổi số trong công tác quản trị còn hạn chế, khiến khoảng cách số giữa vùng dân tộc thiểu số và miền núi, với các vùng khác có nguy cơ gia tăng. Sinh kế của người dân chưa bền vững, chất lượng nguồn nhân lực còn thấp và khả năng thích ứng với các biến động kinh tế - xã hội còn hạn chế. Công tác bảo tồn văn hóa trong một số trường hợp chưa gắn kết hiệu quả với phát triển kinh tế, dẫn đến nguy cơ mai một giá trị truyền thống.

Những hạn chế nêu trên cho thấy phương thức quản trị kinh tế - xã hội hiện nay chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu của bối cảnh chính sách dân tộc mới. Do đó, việc đổi mới phương thức quản trị mang ý nghĩa đặc biệt quan trọng, không chỉ nhằm nâng cao hiệu quả chính sách mà còn tạo nền tảng cho phát triển bền vững, bao trùm, góp phần thu hẹp khoảng cách vùng miền và củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc trong giai đoạn hiện nay.

2.2. Nội dung đổi mới quản trị kinh tế - xã hội vùng dân tộc thiểu số và miền núi

Thứ nhất, đổi mới thể chế quản trị là nội dung cốt lõi, nhằm khắc phục tình trạng phân tán, chồng chéo chính sách. Việc thực hiện lồng ghép tích hợp đồng bộ và thống nhất các chương trình, dự án theo hướng liên ngành, đa mục tiêu không chỉ nâng cao hiệu quả phân bổ nguồn lực mà còn tạo ra sự thống nhất trong định hướng phát triển. Đồng thời, cần hoàn thiện khung pháp lý theo hướng linh hoạt, phù hợp với đặc thù vùng và tăng cường tính thích ứng trong bối cảnh mới.

Thứ hai, đổi mới mô hình và chủ thể quản trị theo hướng đa cấp, đa chủ thể, trong đó chính quyền địa phương giữ vai trò trung tâm trong tổ chức thực thi, còn cộng đồng dân tộc thiểu số được xác định là chủ thể của quá trình phát triển. Việc chuyển từ “hỗ trợ” sang “trao quyền” là điểm nhấn quan trọng, góp phần phát huy nội lực, nâng cao tính chủ động và trách nhiệm của người dân.

Thứ ba, đổi mới phương thức và công cụ quản trị, đặc biệt là ứng dụng nền tảng số, chuyển đổi số trong quản lý và cung cấp dịch vụ công. Việc số hóa dữ liệu, tăng cường minh bạch thông tin và cải thiện khả năng tiếp cận dịch vụ sẽ góp phần nâng cao hiệu quả quản trị, đồng thời thu hẹp khoảng cách số giữa các vùng.

Thứ tư, cần gắn kết quản trị phát triển với bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa, coi văn hóa là nguồn lực nội sinh quan trọng. Việc lồng ghép trong quản trị lĩnh vực văn hóa gắn với phát triển kinh tế, đặc biệt là du lịch cộng đồng, sẽ tạo động lực mới cho phát triển bền vững.

Nhìn chung, nội dung đổi mới phương thức quản trị không chỉ là sự điều chỉnh về kỹ thuật quản lý mà còn phản ánh bước chuyển căn bản trong tư duy phát triển. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả chính sách dân tộc, thúc đẩy phát triển bao trùm và củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc trong bối cảnh mới.

2.3. Ý nghĩa của việc đổi mới phương thức quản trị kinh tế - xã hội vùng dân tộc thiểu số và miền núi

Việc đổi mới phương thức quản trị kinh tế - xã hội vùng dân tộc thiểu số và miền núi mang ý nghĩa sâu sắc cả về lý luận và thực tiễn, phản ánh sự chuyển biến căn bản trong tư duy phát triển và tổ chức thực thi chính sách ở Việt Nam hiện nay.

Một là, đổi mới phương thức quản trị góp phần nâng cao hiệu quả và tính bền vững của chính sách dân tộc. Việc chuyển từ mô hình quản lý hành chính sang quản trị phát triển giúp tăng cường tính tích hợp, giảm chồng chéo chính sách và tối ưu hóa việc sử dụng nguồn lực. Qua đó, các chương trình, dự án không chỉ đạt được mục tiêu ngắn hạn mà còn tạo nền tảng cho phát triển lâu dài, ổn định.

Hai là, đổi mới quản trị có ý nghĩa quan trọng trong việc thúc đẩy phát triển bao trùm và thu hẹp khoảng cách vùng. Khi phương thức quản trị lấy người dân làm trung tâm và phát huy nội lực cộng đồng, các nhóm yếu thế, đặc biệt là đồng bào dân tộc thiểu số, sẽ có cơ hội tham gia sâu hơn vào quá trình phát triển, từ đó nâng cao thu nhập, cải thiện chất lượng cuộc sống và giảm bất bình đẳng.

Ba là, việc đổi mới phương thức quản trị góp phần tăng cường tính minh bạch, trách nhiệm giải trình và hiệu quả điều hành của hệ thống quản lý nhà nước. Sự tham gia của nhiều chủ thể, bao gồm chính quyền, doanh nghiệp và cộng đồng, tạo ra cơ chế giám sát đa chiều, nâng cao chất lượng quản trị và niềm tin xã hội.

Bốn là, đổi mới quản trị còn có ý nghĩa trong việc bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa dân tộc, gắn kết chặt chẽ giữa phát triển kinh tế và gìn giữ bản sắc văn hóa. Đây là yếu tố quan trọng bảo đảm tính bền vững và đặc thù của phát triển vùng.

Năm là, trong bối cảnh chuyển đổi số và hội nhập quốc tế, đổi mới phương thức quản trị giúp nâng cao khả năng thích ứng và hội nhập của vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi, mở rộng cơ hội tiếp cận nguồn lực và thị trường. Như vậy, đổi mới phương thức quản trị không chỉ là yêu cầu tất yếu mà còn là động lực quan trọng thúc đẩy phát triển toàn diện và bền vững trong giai đoạn hiện nay.

2.4. Những vấn đề đặt ra của việc đổi mới phương thức quản trị kinh tế - xã hội vùng dân tộc thiểu số và miền núi hiện nay

Trong bối cảnh triển khai chính sách dân tộc theo hướng tích hợp và phát triển bền vững, quá trình đổi mới phương thức quản trị kinh tế - xã hội vùng dân tộc thiểu số và miền núi đang đặt ra nhiều vấn đề cần được nhận diện và giải quyết một cách hệ thống.

(1) Thách thức về thể chế và tính đồng bộ chính sách vẫn là vấn đề nổi bật. Mặc dù đã có định hướng tích hợp, song trên thực tế, hệ thống chính sách vẫn còn dấu hiệu phân tán, thiếu liên kết giữa các lĩnh vực và cấp quản lý. Điều này ảnh hưởng đến hiệu quả điều phối và làm giảm tác động tổng thể của quản trị phát triển.

(2) Năng lực quản trị của chính quyền địa phương, đặc biệt ở cấp cơ sở, còn hạn chế. Việc chuyển từ quản lý sang quản trị đòi hỏi đội ngũ cán bộ phải có tư duy mới, kỹ năng liên ngành và khả năng thích ứng cao, trong khi nguồn nhân lực tại nhiều địa bàn còn thiếu và yếu.

(3) Khoảng cách phát triển kinh tế - xã hội và khoảng cách số hoá giữa vùng dân tộc thiểu số và miền núi với các vùng khác tiếp tục là rào cản lớn. Việc ứng dụng chuyển đổi số trong quản trị còn chậm, hạ tầng và kỹ năng số chưa đồng đều, ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận dịch vụ và cơ hội phát triển của người dân.

(4) Việc phát huy vai trò chủ thể của cộng đồng dân tộc thiểu số vẫn chưa đạt như kỳ vọng. Sự tham gia của người dân trong quá trình xây dựng và giám sát chính sách còn hạn chế, làm giảm tính bền vững của các chương trình phát triển.

(5) Mối quan hệ giữa phát triển kinh tế và bảo tồn văn hóa đặt ra nhiều thách thức, đặc biệt trong bối cảnh hội nhập và biến đổi xã hội nhanh chóng. Nếu không có cơ chế quản trị phù hợp, nguy cơ mai một bản sắc văn hóa là hiện hữu.

Những vấn đề này cho thấy, đổi mới phương thức quản trị kinh tế - xã hội vùng dân tộc thiểu số và miền núi không chỉ là yêu cầu tất yếu mà còn là quá trình phức tạp, đòi hỏi sự điều chỉnh đồng bộ về thể chế, năng lực và phương thức tổ chức thực thi nhằm bảo đảm hiệu quả và tính bền vững trong phát triển vùng.

2.5. Định hướng và giải pháp đổi mới phương thức quản trị kinh tế - xã hội vùng dân tộc thiểu số và miền núi hiện nay

Trong bối cảnh triển khai chính sách dân tộc theo hướng tích hợp, phát triển bền vững và bao trùm, việc đổi mới phương thức quản trị kinh tế - xã hội vùng dân tộc thiểu số và miền núi cần được định hướng một cách toàn diện, gắn với yêu cầu hiện đại hóa quản trị quốc gia.

Thứ nhất, cần hoàn thiện thể chế quản trị theo hướng đồng bộ, tích hợp và linh hoạt, khắc phục tình trạng phân tán, chồng chéo chính sách. Việc xây dựng cơ chế điều phối liên ngành hiệu quả, gắn kết giữa các chương trình mục tiêu quốc gia với chính sách dân tộc là giải pháp then chốt nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực.

Thứ hai, đổi mới mô hình quản trị theo hướng đa cấp, đa chủ thể, trong đó tăng cường phân cấp, phân quyền cho địa phương đi đôi với nâng cao trách nhiệm giải trình. Đồng thời, cần phát huy vai trò của cộng đồng dân tộc thiểu số như một chủ thể trung tâm của quá trình phát triển, chuyển từ “thụ hưởng” sang “tham gia và đồng quản trị”.

Thứ ba, nâng cao năng lực quản trị của đội ngũ cán bộ, đặc biệt ở cấp cơ sở, thông qua đào tạo, bồi dưỡng kỹ năng quản trị hiện đại, liên ngành và thích ứng với bối cảnh chuyển đổi số. Đây là điều kiện tiên quyết để thực hiện hiệu quả các định hướng đổi mới.

Thứ tư, cần đẩy mạnh ứng dụng chuyển đổi số trong quản trị phát triển, đầu tư hạ tầng số, xây dựng cơ sở dữ liệu và nâng cao kỹ năng số cho người dân, qua đó thu hẹp khoảng cách số hoá và nâng cao hiệu quả cung cấp dịch vụ công.

Thứ năm, việc gắn kết giữa phát triển kinh tế và bảo tồn văn hóa truyền thống cần được chú trọng, coi văn hóa là nguồn lực nội sinh quan trọng cho phát triển bền vững, đặc biệt trong phát triển du lịch cộng đồng và sinh kế địa phương.

Những định hướng và giải pháp này không chỉ góp phần nâng cao hiệu quả quản trị mà còn thể hiện ý nghĩa sâu sắc của việc đổi mới phương thức quản trị, hướng tới phát triển bao trùm, bền vững và củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc

3. Thảo luận

Việc đổi mới phương thức quản trị kinh tế - xã hội vùng dân tộc thiểu số và miền núi trong bối cảnh mới, phản ánh một chuyển dịch căn bản từ mô hình quản lý hành chính sang quản trị phát triển hiện đại. Từ góc độ lý luận, đây là sự tiếp cận phù hợp với xu thế quản trị công mới, nhấn mạnh tính đa cấp, đa chủ thể và vai trò trung tâm của người dân. Tuy nhiên, trong thực tiễn triển khai, quá trình chuyển đổi này đang đối mặt với nhiều thách thức cần được nhìn nhận một cách toàn diện.

Trước hết, tồn tại khoảng cách đáng kể giữa chủ trương và thực thi, đặc biệt ở cấp cơ sở, nơi năng lực quản trị còn hạn chế và nguồn lực chưa đáp ứng yêu cầu. Điều này cho thấy đổi mới phương thức quản trị không chỉ là thay đổi về chính sách mà còn đòi hỏi cải cách đồng bộ về thể chế, tổ chức và nguồn nhân lực. Bên cạnh đó, việc tích hợp chính sách và phối hợp liên ngành vẫn chưa đạt hiệu quả như kỳ vọng, làm giảm tính đồng bộ của quản trị phát triển.

Từ góc độ thực tiễn, việc phát huy vai trò chủ thể của cộng đồng dân tộc thiểu số vẫn là vấn đề then chốt nhưng chưa được thực hiện đầy đủ. Nếu không có cơ chế trao quyền thực chất, đổi mới quản trị sẽ khó đạt được tính bền vững. Đồng thời, quá trình chuyển đổi số và hội nhập quốc tế đặt ra những yêu cầu mới về năng lực thích ứng của hệ thống quản trị.

Tuy nhiên, đổi mới phương thức quản trị cũng mở ra cơ hội lớn trong việc nâng cao hiệu quả chính sách, thúc đẩy phát triển bao trùm và thu hẹp khoảng cách vùng. Do đó, cần tiếp tục hoàn thiện mô hình quản trị theo hướng linh hoạt, tích hợp và lấy người dân làm trung tâm, nhằm bảo đảm tính khả thi và hiệu quả trong bối cảnh phát triển mới.

4. Kết luận

Đổi mới phương thức quản trị kinh tế - xã hội vùng dân tộc thiểu số và miền núi trong bối cảnh mới là yêu cầu tất yếu, phản ánh sự chuyển biến từ quản lý hành chính sang quản trị phát triển hiện đại, bao trùm và bền vững. Việc lấy người dân làm trung tâm, phát huy nội lực cộng đồng và tăng cường tính tích hợp chính sách đã và đang tạo nền tảng nâng cao hiệu quả quản trị. Tuy nhiên, để đạt được mục tiêu dài hạn, cần tiếp tục hoàn thiện thể chế, nâng cao năng lực quản trị và thúc đẩy sự tham gia thực chất của cộng đồng. Ý nghĩa của đổi mới phương thức quản trị không chỉ nằm ở hiệu quả chính sách mà còn góp phần thu hẹp khoảng cách phát triển, bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa truyền thống các dân tộc và củng cố khối đại đoàn kết dân tộc trong giai đoạn hiện nay .

* Bộ Dân tộc và Tôn giáo

** Tạp chí Nghiên cứu Dân tộc và Tôn giáo

Tài liệu tham khảo

1. Nguyễn Duy Dũng (2025), Bảo tồn bản sắc văn hóa trong mục tiêu xóa đói giảm nghèo các dân tộc thiểu số: Lý luận và thực tiễn ở vùng Tây Nguyên, Tạp chí Nghiên cứu Dân tộc và Tôn giáo, số 1 (Tháng 9).

2. Kết luận số 65-KL/TW ngày 30/10/2019 của Bộ Chính trị về tiếp tục thực hiện Nghị quyết số 24-NQ/TW của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa IX về công tác dân tộc trong tình hình mới.

3. Quyết định số 1719/QĐ-TTg ngày 14/10/2021 của Thủ tướng Chính phủ: Phê duyệt Chương trình Mục tiêu quốc gia phát triển kinh tế - xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi giai đoạn 2021-2030, giai đoạn I: từ năm 2021 đến năm 2025