Từ khóa: Khoa học và công nghệ; Đổi mới sáng tạo; Công tác dân tộc; Nghị quyết 57-NQ/TW; Dữ liệu dân tộc thiểu số.
Cần tập trung đầu tư phát triển nguồn nhân lực đáp ứng yêu cầu đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số ở vùng dân tộc thiểu số, miền núi1. Đặt vấn đề
Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia xác lập định hướng chiến lược, trong đó khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số được đặt ở vị trí có tính đột phá đối với phát triển đất nước. Đối với công tác dân tộc, yêu cầu này có những đặc thù riêng. Vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi có địa bàn rộng, địa hình phức tạp, dân cư phân tán, điều kiện kinh tế - xã hội còn chênh lệch. Thực tiễn tại tỉnh Điện Biên cho thấy một số địa bàn còn khó khăn về giao thông, điện và viễn thông. Vì vậy, đầu tư cho khu vực đặc biệt khó khăn cần gắn với an sinh xã hội, quốc phòng, an ninh và phát triển bền vững.
Chuyển đổi số không chỉ là đưa thiết bị hoặc phần mềm vào quản lý mà phải thay đổi phương thức quản trị, cung cấp thông tin và dịch vụ công, nghiên cứu và hoạch định chính sách, đồng thời tạo cơ hội để đồng bào dân tộc thiểu số tham gia sâu hơn vào nền kinh tế số và xã hội số. Khảo sát tại các tỉnh Quảng Ninh, Điện Biên, Đắk Lắk và thành phố Huế cho thấy quá trình này đã có chuyển biến bước đầu. Tỉnh Quảng Ninh quan tâm xây dựng chiến lược dữ liệu đến năm 2030 và bảo đảm an toàn, an ninh mạng. Tỉnh Đắk Lắk từng bước sử dụng nền tảng số trong sản xuất, kinh doanh, quảng bá và tiêu thụ sản phẩm. Thành phố Huế bước đầu triển khai điều tra, khảo sát xã hội học, nghiên cứu khoa học và xây dựng cơ sở dữ liệu phục vụ quản lý. Tỉnh Điện Biên cho thấy yêu cầu kết hợp phương thức truyền thông truyền thống với nền tảng số tại địa bàn có điều kiện tiếp cận công nghệ hạn chế.
Tuy nhiên, những kết quả trên chưa hình thành một hệ sinh thái khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo thống nhất. Vì vậy, vấn đề đặt ra không chỉ là mức độ ứng dụng công nghệ mà quan trọng hơn là xác định mô hình phát triển phù hợp với đặc điểm vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi, qua đó cụ thể hóa tinh thần Nghị quyết số 57-NQ/TW.
2. Một số kết quả đạt được
2.1. Khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo bước đầu tạo ra phương thức mới trong công tác dân tộc
Kết quả khảo sát tại bốn địa phương cho thấy khoa học, công nghệ và chuyển đổi số đang từng bước chuyển từ công cụ hỗ trợ sang một thành tố của phương thức quản lý và phát triển mới. Một trong những chuyển biến rõ là thay đổi phương thức truyền thông, phổ biến chính sách.
Tại tỉnh Điện Biên, bên cạnh mạng xã hội, hệ thống loa truyền thanh không dây vẫn giữ vai trò quan trọng vì phù hợp với địa hình, sinh kế và khả năng tiếp cận công nghệ. Nhiều thôn, bản đồng thời thành lập nhóm trên mạng xã hội để trao đổi thông tin, triển khai nhiệm vụ và nắm tình hình cơ sở. Điều đó cho thấy chuyển đổi số phải theo nguyên tắc lấy người dân làm trung tâm, kết hợp phương thức truyền thống với nền tảng số, hình thành hệ thống truyền thông đa kênh.
Ở phương diện kinh tế, tỉnh Quảng Ninh, Đắk Lắk cho thấy người dân đã bước đầu sử dụng mạng xã hội, thương mại điện tử và nền tảng số để quảng bá, tiêu thụ OCOP, trà hoa vàng, cà phê, nông sản và hàng thủ công truyền thống. Chuyển đổi số vì vậy không chỉ phục vụ quản lý nhà nước mà còn có thể tạo giá trị kinh tế cho cộng đồng. Khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo cần đồng thời nâng cao năng lực quản trị và tạo động lực phát triển sinh kế, văn hóa, đời sống.
2.2. Dữ liệu phải trở thành nền tảng của quản trị công tác dân tộc
Một phát hiện có tính nhất quán tại các địa phương là nhu cầu cấp thiết xây dựng hệ thống dữ liệu chuyên ngành về dân tộc thống nhất, đồng bộ và liên thông. Tại tỉnh Quảng Ninh, công tác xây dựng cơ sở dữ liệu gắn với bảo đảm an toàn, an ninh mạng; tỉnh đã triển khai chiến lược dữ liệu đến năm 2030 và xác định yêu cầu bảo đảm an toàn thông tin ngay từ khâu thiết kế, xây dựng và vận hành hệ thống. Kinh nghiệm của tỉnh cũng cho thấy vai trò của phối hợp liên ngành trong trao đổi thông tin, bảo đảm an ninh, trật tự và xử lý vấn đề phát sinh. Tại thành phố Huế, dữ liệu phục vụ quản lý nhà nước còn phân tán ở nhiều cơ quan, đơn vị, gây khó khăn cho kết nối, chia sẻ và khai thác; cơ sở dữ liệu chuyên ngành về dân tộc, tôn giáo vẫn đang hoàn thiện.
Như vậy, vấn đề không chỉ là có dữ liệu mà phải hình thành hệ sinh thái dữ liệu công tác dân tộc. Hệ thống cần bảo đảm các yêu cầu: thống nhất chuẩn dữ liệu; cập nhật thường xuyên; liên thông giữa các cấp, các ngành; bảo đảm an toàn, bảo mật; có khả năng phân tích, dự báo. Khi dữ liệu được tổ chức tốt, công tác dân tộc có thể chuyển từ mô hình quản lý chủ yếu dựa trên báo cáo hành chính sang quản trị dựa trên dữ liệu, qua đó nâng cao chất lượng hoạch định chính sách.
2.3. Trí tuệ nhân tạo và các công nghệ mới mở ra khả năng nâng cao chất lượng tham mưu
Một hướng phát triển được đề cập là ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data), điện toán đám mây và công nghệ phân tích dữ liệu. Có thể nghiên cứu AI vào tổng hợp thông tin, phân tích dữ liệu, dự báo, hỗ trợ báo cáo và quản lý cơ sở dữ liệu dân tộc; đồng thời tập trung vào biến động dân cư, di cư, quan hệ dân tộc, tác động của không gian mạng và bảo tồn văn hóa.
AI có thể hỗ trợ tổng hợp văn bản, phát hiện xu hướng, phân tích thông tin và dự báo nhưng không thay thế cán bộ, nhất là với vấn đề liên quan đến quan hệ tộc người, tín ngưỡng, văn hóa và tâm lý cộng đồng. Do đó, cần mô hình “cán bộ - dữ liệu - AI”, trong đó cán bộ quyết định, dữ liệu là nền tảng và AI là công cụ; kết quả AI phải được kiểm chứng trước khi sử dụng trong tham mưu.
2.4. Phát triển nguồn nhân lực số là điểm nghẽn quan trọng
Một trong những vấn đề được phản ánh rõ là sự thiếu hụt nguồn nhân lực chuyên sâu. Tại tỉnh Điện Biên, Đắk Lắk, nguồn nhân lực khoa học, công nghệ và chuyển đổi số còn mỏng, chủ yếu kiêm nhiệm; có trường hợp cán bộ theo dõi lĩnh vực này đồng thời thực hiện nhiều nhiệm vụ khác. Tỉnh Điện Biên nhấn mạnh yêu cầu có cán bộ chuyên môn về công nghệ thông tin và chuyển đổi số. Những nhiệm vụ như quản trị hệ thống, xử lý sự cố, bảo đảm an toàn thông tin, vận hành nền tảng số và phân tích dữ liệu đòi hỏi năng lực chuyên sâu. Tại thành phố Huế, số người có trình độ sâu về khoa học dữ liệu, AI và công nghệ số còn hạn chế.
Những kết quả này cho thấy đầu tư cho chuyển đổi số nếu chỉ tập trung vào hạ tầng và phần mềm sẽ không đủ, mà yếu tố quyết định vẫn là con người. Vì vậy, cần hình thành đội ngũ cán bộ vừa có chuyên môn công tác dân tộc vừa có năng lực số; vừa hiểu đặc điểm tộc người, chính sách dân tộc, văn hóa và xã hội vùng dân tộc thiểu số, vừa có khả năng khai thác dữ liệu, sử dụng công nghệ số và ứng dụng AI.
2.5. Hạ tầng số và nguồn lực đầu tư vẫn là những điều kiện nền tảng
Một hạn chế lớn được phản ánh từ tỉnh Điện Biên là hạ tầng điện, giao thông và viễn thông tại một số vùng đặc biệt khó khăn còn thiếu và yếu. Vì vậy, đầu tư hạ tầng cần được xem xét dưới góc độ an sinh xã hội, quốc phòng, an ninh và phát triển bền vững. Tại thành phố Huế, hạ tầng số ở một số địa bàn miền núi chưa đồng bộ, trang thiết bị công nghệ thông tin ở cấp xã còn thiếu và kinh phí cho nghiên cứu, ứng dụng, chuyển giao khoa học, công nghệ còn hạn chế. Tỉnh Đắk Lắk cũng phản ánh tình trạng kinh phí cho khoa học, công nghệ và chuyển đổi số chủ yếu được lồng ghép từ các chương trình mục tiêu quốc gia, chưa hình thành nguồn kinh phí riêng, ổn định và lâu dài. Do đó, lĩnh vực này cần cơ chế đầu tư đặc thù, dài hạn và ưu tiên cho những vùng khó khăn nhất.
3. Những vấn đề đặt ra
Kết quả khảo sát cho thấy quá trình triển khai còn một số vấn đề cần giải quyết.
Trước hết, dữ liệu phục vụ công tác dân tộc còn phân tán, thiếu tính liên thông và chưa hình thành hệ thống thống nhất, làm giảm khả năng phân tích, dự báo và hoạch định chính sách.
Thứ hai, ứng dụng khoa học, công nghệ và chuyển đổi số còn mang tính đơn lẻ. Một số hoạt động mới dừng ở số hóa thông tin, sử dụng mạng xã hội hoặc phần mềm hỗ trợ, trong khi phân tích dữ liệu, dự báo và thiết kế lại quy trình quản lý còn hạn chế.
Thứ ba, nguồn nhân lực số và nguồn lực đầu tư chưa đáp ứng yêu cầu. Cán bộ ở một số nơi còn kiêm nhiệm; nhân lực sâu về dữ liệu, AI và an toàn thông tin còn thiếu. Hạ tầng điện, viễn thông, internet và thiết bị công nghệ thông tin tại một số địa bàn miền núi chưa đồng bộ; kinh phí nghiên cứu, ứng dụng và chuyển giao công nghệ chưa ổn định.
Thứ tư, yêu cầu bảo đảm an toàn, an ninh dữ liệu ngày càng cao trong khi năng lực bảo vệ và khai thác dữ liệu tại cơ sở chưa đồng đều. Vì vậy, cần chuyển từ tăng cường ứng dụng công nghệ sang đổi mới mô hình quản trị công tác dân tộc trên nền tảng dữ liệu, nhân lực và công nghệ, phù hợp với điều kiện của đồng bào dân tộc thiểu số.
4. Đề xuất một số giải pháp cụ thể
Từ những kết quả đạt được và các vấn đề đặt ra, để triển khai hiệu quả Nghị quyết số 57-NQ/ TW trong lĩnh vực công tác dân tộc, cần chuyển từ ứng dụng công nghệ sang tổ chức lại hoạt động quản lý, nghiên cứu và cung cấp dịch vụ trên nền tảng dữ liệu và công nghệ. Một số giải pháp trọng tâm gồm:
4.1. Xây dựng hệ thống dữ liệu thống nhất về dân tộc và vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi
Cần từng bước xây dựng cơ sở dữ liệu chuyên ngành thống nhất, kết nối từ Trung ương đến địa phương, trên cơ sở chuẩn hóa danh mục, cấu trúc và quy trình cập nhật. Trước mắt tập trung vào dữ liệu dân cư, kinh tế - xã hội, giáo dục, y tế, sinh kế, văn hóa, thực hiện chính sách và chương trình, dự án.
Cùng với cơ sở dữ liệu, cần xây dựng bản đồ số vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi, hệ thống theo dõi, đánh giá chính sách và công cụ phân tích, dự báo. Dữ liệu phải được cập nhật thường xuyên, có phân quyền khai thác, bảo đảm an toàn và liên thông, tạo điều kiện chuyển từ quản lý dựa trên báo cáo sang quản trị dựa trên dữ liệu.
4.2. Phát triển nền tảng số dùng chung, hạn chế đầu tư phân tán
Thực tiễn khảo sát cho thấy việc mỗi cơ quan, địa phương xây dựng phần mềm riêng có thể dẫn đến phân tán nguồn lực và khó kết nối dữ liệu. Vì vậy, cần nghiên cứu xây dựng nền tảng số dùng chung cho công tác dân tộc, có khả năng tích hợp dữ liệu, quản lý chương trình, dự án, theo dõi chính sách, hỗ trợ báo cáo và tham mưu.
Nền tảng có thể tích hợp kho dữ liệu văn hóa các dân tộc, bản đồ số, hệ thống phân tích và dự báo, công cụ hỗ trợ cán bộ và các mô-đun cung cấp thông tin, dịch vụ công cho người dân. Thiết kế theo hướng dùng chung sẽ tăng khả năng kết nối, chia sẻ dữ liệu và tiết kiệm nguồn lực.
4.3. Ứng dụng trí tuệ nhân tạo và công nghệ phân tích dữ liệu có kiểm soát
Cần ưu tiên nghiên cứu, thử nghiệm AI, Big Data và điện toán đám mây trong những nhiệm vụ phù hợp như tổng hợp thông tin, phân loại và tìm kiếm văn bản, phân tích dữ liệu, hỗ trợ báo cáo và nhận diện xu hướng. Đối với công tác dân tộc, có thể nghiên cứu các công cụ hỗ trợ phân tích biến động dân cư, di cư, tình hình kinh tế - xã hội, bảo tồn văn hóa và những vấn đề phát sinh trên không gian mạng.
AI chỉ nên là công cụ hỗ trợ. Cần hình thành mô hình “cán bộ - dữ liệu - AI”, trong đó cán bộ chịu trách nhiệm chuyên môn và quyết định cuối cùng; dữ liệu là cơ sở đầu vào; AI hỗ trợ xử lý và phân tích. Kết quả do AI tạo ra phải được kiểm chứng trước khi sử dụng trong tham mưu, nhất là với vấn đề liên quan đến quan hệ tộc người, văn hóa, tín ngưỡng và đời sống cộng đồng.
4.4. Phát triển đội ngũ nhân lực số gắn với chuyên môn công tác dân tộc
Cần xây dựng đội ngũ cán bộ kết hợp chuyên môn công tác dân tộc với năng lực số. Nội dung đào tạo cần chuyển từ kỹ năng sử dụng phần mềm sang quản trị dữ liệu, phân tích dữ liệu, ứng dụng AI, an toàn thông tin và khai thác nền tảng số phục vụ tham mưu.
Đồng thời, tăng cường liên kết giữa cơ quan quản lý, cơ sở nghiên cứu, trường đại học và doanh nghiệp công nghệ để hỗ trợ đào tạo, chuyển giao tri thức và giải quyết bài toán thực tiễn. Đối với địa bàn khó khăn, cần có cơ chế hỗ trợ chuyên gia và kỹ thuật để hệ thống số được vận hành ổn định.
4.5. Ưu tiên đầu tư hạ tầng số và bảo đảm an toàn, an ninh mạng
Đối với vùng sâu, vùng xa, vùng đặc biệt khó khăn, cần ưu tiên đầu tư hạ tầng điện, viễn thông, internet và thiết bị công nghệ thông tin tại cơ sở. Việc đầu tư cần gắn với an sinh xã hội, quốc phòng, an ninh và phát triển bền vững.
An toàn, an ninh mạng phải được thiết kế ngay từ đầu khi xây dựng hệ thống dữ liệu. Cần phân quyền khai thác, xác định cấp độ an toàn hệ thống, kiểm tra, đánh giá và diễn tập định kỳ. Kinh nghiệm Quảng Ninh cho thấy xây dựng dữ liệu và bảo đảm an toàn thông tin cần được triển khai đồng thời từ khâu thiết kế, xây dựng và vận hành hệ thống.
4.6. Hình thành hệ sinh thái đổi mới sáng tạo gắn với nhu cầu của cộng đồng
Cần chuyển từ mô hình liên kết “Nhà nước - nhà khoa học - doanh nghiệp” sang “Nhà nước - nhà khoa học - doanh nghiệp - cộng đồng”. Cộng đồng dân tộc thiểu số cần tham gia từ khâu xác định vấn đề, thử nghiệm, đánh giá và hoàn thiện giải pháp.
Các nhiệm vụ khoa học, công nghệ nên ưu tiên vấn đề có khả năng tác động trực tiếp đến đời sống như sinh kế, sản xuất, thương mại điện tử, quảng bá sản phẩm, du lịch, bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa. Cách tiếp cận này góp phần đưa kết quả nghiên cứu vào thực tiễn, tăng khả năng ứng dụng và tạo giá trị cho cộng đồng.
Sáu nhóm giải pháp cần được triển khai đồng bộ, có trọng tâm và phù hợp từng địa bàn. Trong đó, dữ liệu là nền tảng; khoa học và công nghệ là công cụ; đổi mới sáng tạo là động lực; chuyển đổi số là phương thức tổ chức lại hoạt động công tác dân tộc.
5. Kết luận
Phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số trong lĩnh vực công tác dân tộc theo tinh thần Nghị quyết số 57-NQ/TW là yêu cầu chiến lược nhằm đổi mới phương thức quản lý nhà nước và tạo động lực phát triển vùng đồng bào dân tộc thiểu số.
Thực tiễn tại các tỉnh Quảng Ninh, Điện Biên, Đắk Lắk và thành phố Huế cho thấy quá trình này đã có nền tảng ban đầu, song vẫn tồn tại điểm nghẽn về dữ liệu, hạ tầng, nhân lực, nguồn lực đầu tư, nền tảng dùng chung và an toàn thông tin. Vì vậy, trọng tâm thời gian tới cần chuyển từ “ứng dụng công nghệ” sang “đổi mới mô hình quản trị”, lấy dữ liệu làm nền tảng, khoa học và công nghệ làm công cụ, đổi mới sáng tạo làm động lực và chuyển đổi số làm phương thức phát triển.
Triển khai đồng bộ các giải pháp về dữ liệu, nền tảng số, AI, nhân lực, hạ tầng, an toàn thông tin và hệ sinh thái đổi mới sáng tạo sẽ góp phần nâng cao hiệu lực, hiệu quả công tác dân tộc, thu hẹp khoảng cách phát triển và tạo nền tảng phát triển bền vững vùng đồng bào dân tộc thiểu số.
*Học viện Dân tộc và Tôn giáo
Tài liệu tham khảo
1. Bộ Chính trị (2024), Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia, Hà Nội.
2. Chính phủ (2025), Nghị quyết số 71/NQ-CP ngày 01/4/2025 của Chính phủ sửa đổi, bổ sung và cập nhật Chương trình hành động nhằm thực hiện Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia, Hà Nội.
3. Học viện Dân tộc (2026), Thông tin khảo sát thực tiễn tại các tỉnh Quảng Ninh, Điện Biên, Đắk Lắk và thành phố Huế.
4. Quốc hội (2025), Luật Khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo (Luật số 93/2025/QH15 của Quốc hội), Hà Nội.