Tri thức tộc người tạo nên bản sắc và tính khác biệt của sản phẩm du lịch Từ khóa: Tri thức tộc người; Dân tộc thiểu số; Phát triển bền vững.
1. Đặt vấn đề
Vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi (DTTS&MN) chiếm hơn 3/4 diện tích tự nhiên cả nước, là không gian cư trú của 53 dân tộc thiểu số (DTTS). Đây không chỉ là địa bàn chiến lược về quốc phòng, an ninh mà còn là kho tàng đa dạng sinh học và đa dạng văn hóa đặc sắc. Trong Chương trình Mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới, giảm nghèo bền vững và phát triển kinh tế - xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi giai đoạn 2026-2035, giai đoạn I từ 2026-2030, tại Nội dung thành phần 02: Hỗ trợ phát triển sản xuất, tạo sinh kế và nâng cao thu nhập cho người dân vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi trong Hợp phần 2 tiếp tục tiến hành nội dung 06: Bảo tồn, phát huy giá trị văn hóa truyền thống tốt đẹp của các các đồng bào dân tộc thiểu số gắn với phát triển du lịch. Trong tiến trình đó, tri thức tộc người nổi lên như một nguồn lực nội sinh quan trọng. Vấn đề đặt ra là làm thế nào để tri thức tộc người trở thành động lực phát triển bền vững vùng đồng bào DTTS&MN.
2. Khái niệm tri thức tộc người
Tri thức tộc người được hiểu là hệ thống tri thức do cộng đồng sáng tạo, lưu giữ và truyền dạy, gắn chặt với môi trường sinh tồn và bản sắc văn hóa. Hệ tri thức này bao gồm: tri thức về canh tác nương rẫy, quản lý rừng, sử dụng dược liệu, kiến trúc nhà ở, nghi lễ vòng đời, nghệ thuật dân gian, ẩm thực, trang phục… Tri thức tộc người được định hình qua hàng trăm, hàng nghìn năm tương tác giữa con người với tự nhiên, giữa cá nhân với cộng đồng. Điểm cốt lõi của hệ tri thức này nằm ở tính tổng hợp, tính thích ứng và tính kế thừa liên tục qua các thế hệ.
Trước hết, đó là tri thức sinh tồn gắn với môi trường tự nhiên cụ thể. Ở vùng núi cao, nơi địa hình dốc, khí hậu khắc nghiệt và điều kiện canh tác hạn chế, cộng đồng đã phát triển kỹ thuật canh tác nương rẫy theo chu kỳ luân canh, biết lựa chọn giống cây phù hợp với thổ nhưỡng, nhận diện thời điểm gieo trồng dựa trên dấu hiệu của thiên nhiên. Họ không chỉ trồng trọt, mà hiểu mối quan hệ giữa đất - nước - rừng - con người như một chỉnh thể.
Ở lĩnh vực y dược dân gian, tri thức tộc người thể hiện ở khả năng nhận diện cây thuốc, phối hợp thảo dược, chẩn đoán bệnh dựa trên kinh nghiệm quan sát lâu dài. Mỗi bài thuốc không chỉ là công thức, mà là kết tinh của hiểu biết về hệ sinh thái địa phương. Nhiều cộng đồng DTTS sở hữu kho tàng tri thức hàng trăm loài cây thuốc, với cách thu hái theo mùa, cách chế biến và bảo quản riêng biệt.
Trong kiến trúc và tổ chức không gian sống, tri thức tộc người thể hiện qua cách chọn hướng nhà, cấu trúc sàn, vật liệu xây dựng, kỹ thuật chống ẩm, chống gió. Nhà ở không chỉ đáp ứng nhu cầu cư trú mà còn phản ánh quan niệm vũ trụ, cấu trúc xã hội và tính cộng đồng.
Ở phương diện đời sống tinh thần, tri thức tộc người được chuyển tải qua nghi lễ vòng đời, lễ hội, nghệ thuật dân gian, âm nhạc, truyện kể. Đây là kênh lưu giữ lịch sử cộng đồng, đạo lý ứng xử và chuẩn mực xã hội. Mỗi nghi lễ không chỉ mang ý nghĩa tâm linh mà còn củng cố sự gắn kết, truyền dạy quy tắc ứng xử giữa các thế hệ. Hệ tri thức này vận hành theo cơ chế truyền khẩu và thực hành trực tiếp. Người già truyền cho người trẻ qua lao động, qua lễ hội, qua sinh hoạt thường nhật. Vì vậy, tri thức không tồn tại dưới dạng văn bản cố định, mà sống trong đời sống cộng đồng. Khi môi trường sinh tồn thay đổi hoặc cấu trúc xã hội biến động, tri thức cũng điều chỉnh để thích ứng. Đây chính là yếu tố làm nên tính linh hoạt và sức sống lâu dài của tri thức tộc người.
Ở góc độ phát triển, cần nhìn nhận tri thức tộc người như một nguồn lực nội sinh chiến lược chứ không chỉ là chất liệu văn hóa để khai thác. Nó chứa đựng tư duy phát triển bền vững dựa trên cân bằng sinh thái, tôn trọng tự nhiên và đề cao trách nhiệm cộng đồng. Nếu được nghiên cứu, bảo hộ và trao quyền đúng cách, hệ tri thức này có thể đóng vai trò nền tảng cho các mô hình kinh tế xanh, du lịch cộng đồng, bảo tồn đa dạng sinh học và phát triển sinh kế lâu dài.
3. Vai trò của tri thức tộc người trong phát triển du lịch
Thứ nhất, tri thức tộc người tạo nên bản sắc và tính khác biệt của sản phẩm du lịch. Du khách tìm đến vùng đồng bào DTTS&MN không chỉ để ngắm cảnh mà còn để trải nghiệm kỹ thuật dệt thổ cẩm, chế biến ẩm thực truyền thống, các nghi lễ cộng đồng và tri thức y học dân gian, nơi mà mỗi nét văn hóa, mỗi kỹ năng truyền thống của cộng đồng DTTS đều trở thành điểm nhấn thu hút du khách.
Chẳng hạn, tại Nặm Đăm (Tuyên Quang), du khách có thể chứng kiến hoặc tham gia vào lễ hội cấp sắc - nghi lễ trưởng thành của trai trẻ người Dao. Đây không chỉ là một sự kiện du lịch mà là hình thức giao lưu sâu sắc với hệ giá trị tín ngưỡng, nơi người trẻ được truyền dạy về trách nhiệm với gia đình, cộng đồng và thiên nhiên. Ở các làng du lịch cộng đồng vùng Tây Nguyên, sản phẩm du lịch được xây dựng xoay quanh nhà dài, du khách cùng múa xoang, chơi cồng chiêng và uống rượu cần với người Ê-đê, Ba-na, Gia rai. Đó là trải nghiệm khác biệt hoàn toàn so với các tour ngắm cảnh thiên nhiên.
Ẩm thực truyền thống của các DTTS giúp du khách hiểu về lịch sử sinh tồn. Các món như cơm lam, thịt gác bếp, tung lò mò, cari cơm nị… không chỉ là thức ăn, mà là biểu hiện của kỹ thuật chế biến dựa trên môi trường tự nhiên và tri thức chọn lựa nguyên liệu. Những ví dụ trên cho thấy tri thức tộc người đang được đưa vào trải nghiệm du lịch một cách sâu sắc và mang tính giao lưu văn hóa. Điều này tạo nên sức hấp dẫn khác biệt, bền vững và giàu ý nghĩa cho du lịch vùng đồng bào DTTS&MN.
Thứ hai, tri thức tộc người không chỉ tạo nên nội dung cho sản phẩm du lịch mà còn định hình cấu trúc vận hành của mô hình du lịch dựa vào cộng đồng. Ở đó, cộng đồng không đứng bên lề chuỗi giá trị mà trở thành chủ thể tổ chức, quản trị và truyền tải văn hóa.
Khác với mô hình du lịch khai thác tài nguyên đơn thuần, du lịch dựa vào cộng đồng đặt nền tảng trên tri thức tộc người về không gian sống, phong tục, sinh kế và quan hệ xã hội. Người DTTS hiểu rõ mùa nào đẹp nhất để đón khách, thời điểm nào không nên tổ chức hoạt động vì trùng nghi lễ thiêng; biết cách thiết kế hành trình tham quan phù hợp với sức khỏe du khách nhưng vẫn giữ được nhịp sống truyền thống. Khi người dân trực tiếp tổ chức lưu trú tại nhà mình, nấu món ăn truyền thống, hướng dẫn du khách lên nương hay vào rừng, họ đang kể với du khách câu chuyện về cách cha ông chọn đất dựng bản, lý giải vì sao gian giữa nhà dành cho Tổ tiên. Những câu chuyện đó làm nên chiều sâu trải nghiệm, biến một đêm nghỉ homestay thành một cuộc đối thoại văn hóa. Ở nhiều địa phương vùng cao phía Bắc, mô hình du lịch cộng đồng thành công khi phụ nữ giữ vai trò trung tâm trình diễn nghề dệt, hướng dẫn du khách nhuộm chàm, thêu hoa văn. Thanh niên đảm nhận vai trò kết nối thị trường qua nền tảng số, nhưng vẫn dựa trên tri thức của người già trong bản để xây dựng nội dung. Sự phân công này phản ánh cấu trúc xã hội truyền thống được vận dụng linh hoạt vào kinh tế du lịch.
Điểm mấu chốt nằm ở chỗ khi cộng đồng tham gia thực chất, giá trị gia tăng không chỉ nằm ở doanh thu mà ở năng lực tự chủ. Thu nhập được giữ lại trong bản, tái đầu tư cho nhà cửa, giáo dục, bảo tồn lễ hội. Nghệ nhân có động lực truyền dạy vì tri thức của họ được xã hội ghi nhận và trả công xứng đáng. Người trẻ thấy được tương lai ngay tại quê hương thay vì buộc phải ly hương để tìm việc làm.
Thứ ba, tri thức tộc người là nền tảng quan trọng để hình thành mô hình du lịch sinh thái thực chất. Bởi lẽ, muốn phát triển du lịch gắn với bảo tồn, trước hết phải hiểu sâu về hệ sinh thái, điều mà chỉ có cộng đồng cư trú lâu đời tại chỗ mới nắm giữ một cách tự nhiên và hệ thống. Ở nhiều vùng núi phía Bắc, đồng bào DTTS đã tích lũy kinh nghiệm về chu kỳ sinh trưởng của cây rừng, mùa ra hoa kết trái, thời điểm thích hợp để thu hái lâm sản phụ mà không làm suy kiệt tài nguyên. Họ biết phân biệt khu rừng nào được khai thác, khu rừng nào là rừng thiêng phải bảo vệ nghiêm ngặt. Chính những quy ước cộng đồng và luật tục này tạo nên cơ chế “quản trị tài nguyên mềm”, giúp duy trì đa dạng sinh học qua nhiều thế hệ. Khi xây dựng tour trekking, trải nghiệm rừng, nếu dựa trên hiểu biết ấy, lộ trình tham quan sẽ hạn chế tác động tiêu cực và bảo đảm tính tái tạo của hệ sinh thái.
Đặc biệt, tri thức dự báo thời tiết truyền thống dựa vào hướng gió, màu mây, tiếng côn trùng… sẽ hỗ trợ việc tổ chức hoạt động ngoài trời an toàn hơn. Ở vùng núi, thời tiết thay đổi nhanh, rủi ro sạt lở, lũ quét luôn hiện hữu. Kinh nghiệm tộc người giúp xác định thời điểm phù hợp cho leo núi, vượt suối, cắm trại, đồng thời cảnh báo sớm nguy cơ. Đây là yếu tố quan trọng để bảo đảm an toàn, điều kiện tiên quyết của du lịch sinh thái.
Về bản chất, du lịch sinh thái không thể thành công nếu tách rời cộng đồng địa phương. Họ không chỉ là người dẫn đường mà còn là “người gác cửa” của hệ sinh thái. Khi tri thức tộc người được tôn trọng và tích hợp vào quy hoạch, sản phẩm du lịch sẽ chuyển từ khai thác sang đồng hành với tự nhiên và ngược lại. Do đó, phát triển du lịch sinh thái ở vùng đồng bào DTTS&MN phải đặt tri thức tộc người ở vị trí trung tâm. Đó không chỉ là giải pháp kỹ thuật, mà là lựa chọn phát triển có trách nhiệm, coi bảo tồn là điều kiện của tăng trưởng, coi cộng đồng là đối tác chứ không phải đối tượng thụ hưởng.
4. Một số giải pháp khai thác và phát huy tri thức tộc người trong phát triển du lịch
Thứ nhất, hoàn thiện cơ chế pháp lý về bảo hộ tri thức truyền thống không còn là lựa chọn, mà là yêu cầu cấp thiết trong bối cảnh tri thức tộc người ngày càng được đưa vào thị trường du lịch và kinh tế sáng tạo. Trước hết, cần xác định tri thức truyền thống là tài sản tập thể của cộng đồng, không phải tài sản vô chủ. Khung pháp lý hiện hành như Luật Sở hữu trí tuệ đã bước đầu đề cập đến tri thức truyền thống và nguồn gen, nhưng quy định còn phân tán, chưa tạo thành cơ chế bảo hộ riêng biệt, đặc thù cho cộng đồng DTTS. Trong khi đó, Luật Di sản văn hóa chủ yếu tập trung vào bảo tồn, chưa giải quyết đầy đủ vấn đề khai thác thương mại và phân chia lợi ích. Khoảng trống này cần được rà soát và hoàn thiện theo hướng thừa nhận rõ ràng quyền sở hữu tập thể và quyền hưởng lợi chính đáng của cộng đồng.
Nguyên tắc cốt lõi phải là tham vấn và đồng thuận tự nguyện trước khi bất kỳ doanh nghiệp hay tổ chức nào sử dụng tri thức tộc người vào mục đích thương mại, từ khai thác bài thuốc dân gian, thiết kế hoa văn thổ cẩm đến xây dựng sản phẩm du lịch gắn với nghi lễ cộng đồng. Tham vấn không thể mang tính hình thức; cần có cơ chế ghi nhận bằng văn bản, minh bạch về tỷ lệ lợi ích, thời hạn khai thác và phạm vi sử dụng. Song song đó, cần xây dựng cơ chế đăng ký và lập hồ sơ tri thức cộng đồng dưới sự chủ trì của chính quyền địa phương và sự tham gia trực tiếp của người dân. Việc số hóa, lập cơ sở dữ liệu nhằm xác lập bằng chứng pháp lý, phòng ngừa hành vi xâm phạm hoặc chiếm dụng. Tuy nhiên, việc ghi chép phải tôn trọng yếu tố thiêng liêng, bí truyền, không phải mọi tri thức đều có thể công khai.
Một điểm quan trọng khác là thiết kế quỹ phát triển cộng đồng từ nguồn thu khai thác tri thức tộc người. Khi sản phẩm du lịch sử dụng giá trị văn hóa truyền thống, một phần doanh thu cần được tái đầu tư cho bảo tồn, truyền dạy và nâng cao năng lực của người dân. Đây không chỉ là vấn đề công bằng mà còn là điều kiện để tái tạo nguồn lực văn hóa trong dài hạn.
Thứ hai, bảo đảm quyền tham gia và chia sẻ lợi ích phải được thiết kế trên cơ sở thừa nhận cộng đồng là chủ sở hữu tri thức tộc người. Trong các dự án du lịch khai thác nghi lễ, nghề thủ công, bài thuốc, ẩm thực truyền thống…, phần giá trị cốt lõi tạo nên sức hút chính là tri thức tộc người. Vì vậy, cộng đồng không thể chỉ tham gia ở khâu thực hiện dịch vụ mà phải có quyền quyết định cách thức sử dụng tri thức của mình: yếu tố nào được giới thiệu công khai, yếu tố nào thuộc phạm vi thiêng liêng cần giữ kín; nghi lễ nào có thể tái hiện cho du khách, nghi lễ nào không được thương mại hóa...
Cơ chế chia sẻ lợi ích cần tính đến “giá trị tri thức” chứ không chỉ chi phí lao động. Nếu một sản phẩm du lịch sử dụng bài thuốc tắm truyền thống, hoa văn cổ, hay câu chuyện huyền tích của bản làng, thì phần lợi nhuận phải được phân bổ lại cho cộng đồng với tư cách chủ thể sở hữu tri thức. Điều này vừa bảo đảm công bằng, vừa tạo động lực để người dân tiếp tục bảo tồn và truyền dạy tri thức. Không có cơ chế này, tri thức sẽ bị khai thác như tài nguyên miễn phí và sớm muộn cũng suy kiệt.
Thứ ba, nâng cao năng lực quản trị cho cộng đồng phải gắn trực tiếp với năng lực bảo vệ, truyền tải và làm giàu tri thức tộc người trong môi trường du lịch hiện đại. Đào tạo ở đây không chỉ là kỹ năng kinh doanh hay chuyển đổi số, mà còn là kỹ năng biên dịch văn hóa, giúp cộng đồng biết cách kể câu chuyện về tri thức của mình một cách đúng đắn, mạch lạc, hấp dẫn mà không làm sai lệch bản chất.
Ví dụ, khi giới thiệu nghề dệt truyền thống, người hướng dẫn cần hiểu rõ ý nghĩa biểu tượng của hoa văn, quy tắc màu sắc, mối liên hệ với lịch sử tộc người; khi tổ chức tour trải nghiệm rừng, cần nắm chắc luật tục bảo vệ rừng và giới hạn khai thác. Thanh niên có thể học cách sử dụng nền tảng số để quảng bá sản phẩm, nhưng nội dung quảng bá phải dựa trên hiểu biết sâu sắc về giá trị gốc. Phụ nữ nắm giữ nhiều tri thức về ẩm thực, dệt may, y học dân gian thì cần được hỗ trợ để chuyển hóa vốn tri thức ấy thành sản phẩm có giá trị gia tăng cao, thay vì chỉ bán nguyên liệu thô. Khi tri thức được hiểu đúng, kể đúng và khai thác có giới hạn, du lịch mới thực sự trở thành công cụ bảo tồn bản sắc.
Thứ tư, gắn bảo tồn với phát triển là nguyên tắc không thể tách rời. Du lịch nếu chỉ khai thác mà không tái tạo sẽ làm cạn kiệt nguồn lực văn hóa. Tri thức tộc người được duy trì thông qua quá trình truyền dạy liên tục giữa các thế hệ. Do đó, cần có chính sách hỗ trợ nghệ nhân, già làng, thầy thuốc dân gian - những “ngân hàng tri thức sống” của cộng đồng trong việc đào tạo lớp kế cận. Chính sách đãi ngộ không chỉ mang ý nghĩa vật chất mà còn thể hiện sự ghi nhận của Nhà nước và xã hội đối với đóng góp của họ. Nội dung giáo dục truyền thống cần được lồng ghép vào hoạt động du lịch, để mỗi sản phẩm không chỉ phục vụ khách mà còn là bài học văn hóa cho chính con em trong bản.
Thứ năm, xây dựng thương hiệu dựa trên giá trị đặc thù là bước đi chiến lược. Mỗi cộng đồng sở hữu một hoặc nhiều “tài sản tri thức” riêng biệt. Nhận diện và định vị rõ tài sản này giúp địa phương tránh tình trạng sao chép mô hình, dẫn đến đồng dạng sản phẩm và cạnh tranh bằng giá rẻ. Thương hiệu phải được xây dựng trên nền tảng câu chuyện văn hóa chân thực, có cơ sở khoa học và được cộng đồng đồng thuận. Khi bản sắc được xác lập rõ ràng, sản phẩm du lịch sẽ có vị thế vững chắc hơn trên thị trường, đồng thời góp phần củng cố niềm tự hào và sự tự tin của cộng đồng chủ thể.
5. Kết luận
Tri thức tộc người không chỉ là di sản quá khứ mà là nguồn lực phát triển hiện tại và tương lai. Trong bối cảnh chuyển dịch mô hình tăng trưởng theo hướng bền vững, phát huy nội lực cộng đồng trở thành yêu cầu chiến lược. Tuy nhiên, khai thác tri thức tộc người phải đặt trên nền tảng tôn trọng chủ thể văn hóa, bảo đảm công bằng lợi ích và gìn giữ giá trị gốc để du lịch góp phần củng cố sinh kế, giữ gìn bản sắc và mở ra tương lai phát triển bền vững cho vùng DTTS, miền núi .
Tài liệu tham khảo
1. Nguyễn Thị Phương Hoa (2025), Tri thức bản địa trong phát triển du lịch sinh thái, Kỷ yếu Hội thảo khoa học quốc tế “Công nghiệp văn hóa với phát triển du lịch bền vững tại Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế”.
2. Quốc hội (2019), Nghị quyết số 88/2019/QH14 về phêduyệt Đề án tổng thể phát triển kinh tế - xã hội vùng