Analytic
Thứ hai, ngày 02/01/2026

Chiều sâu văn hóa trong nghi lễ Sú Khon Khoài của người Lự

Hoàng Thu - 16:27, 28/06/2026

(DTTG) - Đồng bào dân tộc Lự ở xã Nậm Tăm, tỉnh Lai Châu có một nghi lễ đặc biệt gọi là Sú Khon Khoài - cúng hồn trâu. Đây là một tập tục mang giá trị nhân văn sâu sắc, là cách cộng đồng đối thoại với tự nhiên, với vật nuôi và với chính niềm tin sâu sắc của mình về sự cân bằng trong đời sống.

Thầy cúng cùng các chủ nuôi trâu đến bàn lễ để tiến hành nghi thức buộc chỉ tay
Thầy cúng cùng các chủ nuôi trâu đến bàn lễ để tiến hành nghi thức buộc chỉ tay

Trong quan niệm của người Lự, “ông trâu” không đơn thuần là sức kéo mà là cộng sự thân thiết, giúp làm thay con người những công việc nặng nhọc trên nương rẫy. Sau một mùa sản xuất vất vả, linh hồn của trâu có thể “mệt”, có thể “lạc”. Nếu không được gọi về, con vật dễ ốm yếu, kiệt sức, ảnh hưởng trực tiếp đến sản xuất. Vì vậy, lễ cúng hồn trâu ra đời như một cách chăm sóc phần vô hình - thứ mà người Lự tin là quyết định sự bền vững của phần hữu hình.

Nghi lễ bắt đầu từ những chuẩn bị tưởng chừng giản dị nhưng lại rất chỉn chu. Chuồng trâu được quét dọn sạch sẽ, con vật được tắm rửa, chải lông, buộc dây gọn gàng. Người trong nhà chuẩn bị mâm lễ gồm xôi nếp, thịt lợn, rượu, trứng và các sản vật nông nghiệp. Từng lễ vật như một lời xin lỗi chân thành của gia chủ để bù đắp, giải hạn cho những lần trâu bị la mắng hay quất roi khi làm việc vất vả trên ruộng đồng.

Khi nghi lễ chính thức bắt đầu, thầy cúng hoặc chủ lễ - thường là người đàn ông lớn tuổi, am hiểu phong tục đứng trước chuồng trâu, tay cầm chén rượu hoặc nắm gạo, cất lên lời khấn. Lời khấn giống một cuộc trò chuyện chậm rãi gọi hồn trâu trở về, báo tin rằng công việc đã xong, mời nó nghỉ ngơi, hồi phục sức lực để chuẩn bị cho vụ mùa mới. Giữa con người và vật nuôi lúc này chỉ còn lại mối quan hệ cộng sinh, hai bên cùng nương tựa để tồn tại và con trâu được con người đối xử như một “lao động đồng hành”, cần được vỗ về sau một chu kỳ làm việc cực nhọc.

Tiếp đó là nghi thức “giữ hồn” - phần giàu tính biểu tượng nhất. Thầy cúng vẩy rượu, rắc gạo quanh mình trâu, rồi nhẹ nhàng buộc sợi chỉ đỏ gắn kết lên sừng trâu và tay chủ hộ, cầu chúc sự bình an, khỏe mạnh cho cả người và vật. Một số bản còn dắt trâu đi vòng quanh sân, như để “định vị lại” không gian sống sau khi “hồn” đã được gọi về.

Một nghi thức trong lễ Sú Khon Khoài
Một nghi thức trong lễ Sú Khon Khoài

Điều đặc biệt là sau phần lễ, trâu được “đãi ngộ” bữa tiệc tri ân theo cách rất riêng. Nó được mời ăn cỏ non, uống nước sạch, thưởng thức cơm xôi, muối và rượu - những thứ không phải lúc nào cũng có trong khẩu phần thường ngày. Ở góc nhìn hiện đại, đây gần như là một triết lý phúc lợi động vật ở dạng sơ khai để thay lời cảm ơn vì trâu đã giúp gia chủ có thóc lúa đầy bồ, ngô đầy kho. Hành động ấy vừa thực tế, vừa mang ý nghĩa biểu trưng rằng con vật không chỉ để làm việc mà còn được chăm sóc, được cùng con người hưởng thụ thành quả lao động. Mặt khác, toàn bộ nghi lễ không có yếu tố hiến sinh hay bạo lực. Trong khi nhiều nền văn hóa khác gắn nghi lễ với sự hy sinh vật nuôi thì người Lự chọn cách gìn giữ và chăm sóc. Đây là một lựa chọn văn hóa đáng chú ý, phản ánh tư duy cân bằng: con người cần trâu làm việc để duy trì sự sống nên cũng có trách nhiệm bảo vệ và tôn trọng nó. Đó là biểu hiện của tư duy ứng xử nhân văn với vật nuôi mà đồng bào Lự đã duy trì và trao truyền qua bao thế hệ.

Khi nghi lễ khép lại, không gian chuyển sang phần hội. Tiếng nói cười, chén rượu chuyền tay, âm thanh của kèn, trống vang lên rộn ràng giữa bản làng mời gọi mọi người bước vào điệu múa uyển chuyển và trò chơi ném còn truyền thống. Nhưng ngay cả trong không khí náo nhiệt ấy, con trâu vẫn hiện diện ở vị trí trung tâm, mọi niềm vui đều xoay quanh việc nó đã được “trả hồn”, cũng có nghĩa là nó đã sẵn sàng bước vào một chu kỳ lao động mới cùng con người.

Ngày nay, ở nhiều nơi, đồng bào Lự đang chuyển sang cơ giới hóa sản xuất nông nghiệp để tăng năng suất và chất lượng lao động. Số lượng trâu có thể giảm, nhưng nghi lễ cúng hồn trâu vẫn được đồng bào Lự duy trì để răn dạy con cháu giá trị về lòng biết ơn, tôn trọng tự nhiên, giữ gìn mối quan hệ hài hòa với môi trường sống; về triết lý phát triển không thể chỉ dựa vào kỹ thuật, mà cần cả chiều sâu văn hóa. Khi con người biết dừng lại để “gọi hồn” những gì nuôi sống mình, đó cũng là lúc họ vẫn gìn giữ được sợi dây kết nối với cội nguồn.