Analytic
Thứ hai, ngày 02/01/2026

Di sản sẽ trường tồn khi gắn liền với sinh kế của cộng đồng

Thương Huyền - 19:14, 23/07/2026

(DTTG) - Ẩn sau những đường chỉ và hoa văn trên tấm thổ cẩm Mnông là câu chuyện về ký ức cộng đồng, tri thức địa phương và bàn tay khéo léo của bao thế hệ phụ nữ Tây Nguyên. Hành trình tìm lại những họa tiết cổ, khôi phục kỹ thuật dệt truyền thống và đưa chất liệu mới vào sản phẩm đang mở ra hướng đi để di sản không chỉ được bảo tồn, mà còn tiếp tục sống trong đời sống đương đại.

Những hoa văn cổ của người Mnông được phục dựng trên khung cửi truyền thống, tiếp nối mạch nguồn tri thức và bản sắc văn hóa của cộng đồng
Những hoa văn cổ của người Mnông được phục dựng trên khung cửi truyền thống, tiếp nối mạch nguồn tri thức và bản sắc văn hóa của cộng đồng

Ở nhiều buôn làng của người Mnông tỉnh Đắk Lắk, tiếng thoi đưa từng là âm thanh quen thuộc trong mỗi nếp nhà. Người phụ nữ từ thuở nhỏ đã được bà, được mẹ chỉ dẫn cách xe sợi, mắc khung cửi, nhặt hoa văn rồi dệt thành những tấm vải dùng trong đời sống hằng ngày, trong lễ cưới, lễ hội hay những nghi lễ quan trọng của gia đình và cộng đồng. Mỗi tấm thổ cẩm vì thế không chỉ đáp ứng nhu cầu sử dụng mà còn mang trong mình những lớp trầm tích văn hóa được bồi đắp qua nhiều thế hệ.

Khác với nhiều sản phẩm dệt công nghiệp, thổ cẩm Mnông chứa đựng hệ thống biểu tượng phản ánh cách cộng đồng nhìn nhận thế giới. Trên nền vải, những hình ảnh quen thuộc của núi rừng Tây Nguyên như cồng chiêng, ché rượu, ngà voi, tổ ong, quả tram, rau dớn... được cách điệu thành các mô-típ trang trí. Mỗi đường nét đều gắn với một câu chuyện, một ký ức hoặc một quan niệm về thiên nhiên và con người. Đó chính là phần hồn của nghề dệt truyền thống.

Theo các nhà nghiên cứu văn hóa, giá trị của nghề dệt không chỉ nằm ở sản phẩm cuối cùng mà còn hiện diện trong toàn bộ quá trình tạo nên sản phẩm ấy. Từ việc lựa chọn nguyên liệu, kỹ thuật xe sợi, nhuộm màu bằng cây rừng, cách mắc khung cửi, đếm sợi, tạo hoa văn đến phương thức truyền nghề giữa các thế hệ đều là những thành tố cấu thành di sản văn hóa phi vật thể. Di sản ấy chỉ thực sự tồn tại khi cộng đồng còn thực hành, còn truyền dạy và còn coi nghề dệt là một phần của đời sống.

Tuy nhiên, quá trình hiện đại hóa đã khiến nhiều giá trị truyền thống dần bị mai một. Vải công nghiệp thay thế trang phục dệt thủ công; nguồn bông và cây nhuộm tự nhiên ngày càng ít; lớp trẻ ít còn gắn bó với khung cửi. Nhiều nghệ nhân cao tuổi lần lượt qua đời, mang theo cả vốn tri thức dân gian được tích lũy suốt cuộc đời.

Chính thực tế ấy đã thôi thúc nghệ nhân H'Kim Hoa Byă, thường gọi là Bya Hoa, bắt đầu hành trình tìm lại những hoa văn cổ của người Mnông.

Nghệ nhân H'Kim Hoa Byă dành nhiều năm sưu tầm, nghiên cứu và khôi phục các hoa văn cổ trên thổ cẩm của người Mnông
Nghệ nhân H'Kim Hoa Byă dành nhiều năm sưu tầm, nghiên cứu và khôi phục các hoa văn cổ trên thổ cẩm của người Mnông

Trong thời gian công tác tại Ban Dân vận Tỉnh ủy Đắk Lắk, chị có nhiều dịp đến các buôn làng. Điều khiến chị trăn trở không chỉ là sự thưa vắng của những khung dệt mà còn là việc nhiều họa tiết truyền thống đang dần biến mất trên các sản phẩm thổ cẩm đương đại.

Từ năm 2022, chị thành lập mô hình dệt nhằm sưu tầm, nghiên cứu và phục dựng các hoa văn cổ. Mỗi chuyến đi về buôn làng đều trở thành cơ hội để chị tìm gặp các nghệ nhân lớn tuổi, ghi chép lại những ký ức về nghề dệt và ý nghĩa của từng họa tiết.

Một trong những cuộc gặp đáng nhớ nhất là với bà Huk Hmok ở buôn Ea Kmar. Khi ấy đã ngoài 80 tuổi, bà vẫn cẩn thận gìn giữ một tấm thổ cẩm được dệt từ sợi bông, nhuộm bằng màu lấy từ vỏ và lá cây rừng. Đó là tấm vải bà hoàn thành năm mười tám tuổi trước khi về nhà chồng.

Qua câu chuyện của bà, chị Bya Hoa hiểu rằng sự thay đổi của nghề dệt không bắt nguồn từ việc người dân muốn từ bỏ truyền thống, mà bởi điều kiện sống đã khác trước. Khi nguồn bông và nguyên liệu nhuộm tự nhiên trở nên khan hiếm, người dân buộc phải chuyển sang sử dụng len và chỉ công nghiệp để tiếp tục nghề dệt.

Mang theo tấm thổ cẩm cũ như một tư liệu quý, chị tiếp tục tìm đến nhiều nghệ nhân và nhà nghiên cứu văn hóa dân gian. Có những người chị phải mất nhiều tháng mới tìm được. Có những nghệ nhân tuổi đã cao, mắt mờ, tay yếu nhưng vẫn kiên nhẫn truyền lại từng thao tác nhặt sợi, mắc khung và tạo hoa văn.

Theo chị Bya Hoa, hoa văn của người Mnông thuộc nhóm khó dệt nhất ở Tây Nguyên bởi phần lớn là hoa văn nổi. Người thợ không chỉ cần sự khéo léo mà còn phải ghi nhớ chính xác quy luật sắp xếp của từng mô-típ. Chỉ một sai sót nhỏ trong quá trình nhặt sợi cũng có thể làm thay đổi toàn bộ bố cục của tấm vải.

Điều quan trọng hơn, người dệt phải hiểu ý nghĩa văn hóa của từng họa tiết. Khi hiểu được cội nguồn của hoa văn, người thợ mới có thể tái hiện đúng tinh thần của di sản thay vì chỉ sao chép hình thức bên ngoài.

Không dừng lại ở việc phục dựng kỹ thuật dệt, chị Bya Hoa còn trăn trở về khả năng ứng dụng của thổ cẩm trong đời sống hiện đại. Theo chị, nhiều sản phẩm sử dụng len hoặc chỉ tổng hợp tuy thuận tiện nhưng khá nóng, ít thấm hút mồ hôi và chưa đáp ứng nhu cầu sử dụng hằng ngày.

Hành trình của nghệ nhân H'Kim Hoa Byă không chỉ dừng ở việc phục dựng nghề dệt truyền thống mà còn hướng đến xây dựng không gian bảo tồn, truyền dạy và phát huy giá trị thổ cẩm Mnông
Hành trình của nghệ nhân H'Kim Hoa Byă không chỉ dừng ở việc phục dựng nghề dệt truyền thống mà còn hướng đến xây dựng không gian bảo tồn, truyền dạy và phát huy giá trị thổ cẩm Mnông

Sau nhiều lần tìm hiểu, chị quyết định thử nghiệm đưa sợi tơ tằm vào nghề dệt truyền thống. Sự kết hợp này được thực hiện sau khi chị có cơ hội làm việc với các đơn vị sản xuất tơ tằm ở Bảo Lộc (Lâm Đồng) để điều chỉnh kích cỡ và cấu trúc sợi phù hợp với kỹ thuật dệt của người Mnông.

Kết quả cho thấy, tấm thổ cẩm vẫn giữ nguyên cấu trúc hoa văn truyền thống nhưng trở nên mềm mại, nhẹ và có khả năng điều hòa nhiệt tốt hơn. Giá trị của sản phẩm cũng tăng lên đáng kể, mở ra cơ hội tiếp cận những phân khúc thị trường mới.

Không chỉ dừng ở tơ tằm, nhóm dệt còn tiếp tục nghiên cứu kết hợp các loại sợi tự nhiên khác như sợi tre, sợi dứa, sợi cà phê hay sợi đũi nhằm đa dạng hóa sản phẩm nhưng vẫn bảo đảm giữ được bản sắc văn hóa của người Mnông.

Ở góc độ bảo tồn di sản, đây là một hướng tiếp cận đáng chú ý. Di sản văn hóa phi vật thể không phải những giá trị bất biến, mà luôn vận động cùng cộng đồng sáng tạo ra nó. Điều cần được gìn giữ là hệ thống tri thức, kỹ năng, ý nghĩa biểu tượng và không gian văn hóa gắn với nghề dệt; trong khi nguyên liệu hay hình thức ứng dụng hoàn toàn có thể thay đổi để thích ứng với nhu cầu của xã hội đương đại.

Thực tế cho thấy, chỉ khi nghề dệt tạo được sinh kế cho người dân thì di sản mới có cơ hội tồn tại lâu dài. Một tấm thổ cẩm có giá trị kinh tế cao hơn đồng nghĩa với việc người nghệ nhân có thêm động lực gắn bó với nghề, lớp trẻ có thêm lý do để học nghề và cộng đồng tiếp tục duy trì việc truyền dạy các kỹ năng truyền thống.

Hiện nay, cùng với các nghệ nhân trong nhóm dệt buôn Lê, chị Bya Hoa đang tiếp tục sưu tầm tư liệu về hoa văn và các loại sợi tự nhiên để phục vụ công tác nghiên cứu, truyền dạy và quảng bá. Chị cũng mong muốn xây dựng một không gian làng nghề gắn với du lịch tại khu vực hồ Lắk, nơi du khách có thể trực tiếp tìm hiểu quy trình dệt, lắng nghe câu chuyện phía sau từng hoa văn và cảm nhận giá trị của nghề thủ công truyền thống.

Hành trình của Bya Hoa cho thấy bảo tồn di sản không chỉ là lưu giữ những hiện vật cũ hay tái hiện những hoa văn đã mất. Điều quan trọng hơn là khơi dậy sức sống của tri thức địa phương trong đời sống hôm nay, để những giá trị được cộng đồng tiếp tục thực hành, sáng tạo và truyền lại cho các thế hệ sau. Khi những đường chỉ trên khung cửi vẫn tiếp tục nối dài cùng nhịp sống đương đại, nghề dệt thổ cẩm Mnông sẽ không chỉ được gìn giữ như một ký ức văn hóa, mà còn trở thành nguồn lực cho phát triển bền vững của chính cộng đồng đã sáng tạo nên di sản ấy.