Lao động người dân tộc thiểu số hiện vẫn chủ yếu tập trung trong khu nông, lâm nghiệp có năng suất thấp và phụ thuộc nhiều vào điều kiện tự nhiên (Ảnh minh họa)Từ khóa: Lao động dân tộc thiểu số; Việc làm; Nguồn nhân lực.
1. Đặt vấn đề
Vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi (DTTS&MN) đang là khu vực phát triển chậm so với mặt bằng chung, trong đó chất lượng người lao động dân tộc thiểu số (DTTS) là một trong những điểm nghẽn lớn.
Kết quả điều tra thực trạng kinh tế - xã hội (KT XH) của 53 DTTS năm 2024, công bố tháng 11/2025 đã cung cấp bức tranh toàn diện về lao động - việc làm của người DTTS. Trong khi lực lượng lao động tương đối dồi dào thì chất lượng và khả năng thích ứng với thị trường lại bộc lộ nhiều hạn chế, dẫn đến nguồn lực lao động chưa trở thành động lực phát triển tương xứng. Do đó nghiên cứu về những vấn đề đặt ra với lao động người DTTS không chỉ có ý 14 nghĩa học thuật mà còn mang giá trị thực tiễn trong hoạch định chính sách.
2. Quy mô và cơ cấu lao động
Theo số liệu điều tra, tỷ lệ dân số từ 15 tuổi trở lên tham gia lao động trong đồng bào DTTS đạt mức khá cao, phổ biến từ 68% đến trên 75%, tùy theo nhóm dân tộc và giới tính. Ở một số nhóm DTTS có điều kiện kinh tế - xã hội khó khăn hơn, tỷ lệ này thậm chí còn cao hơn mức bình quân, phản ánh xu hướng tham gia lao động sớm của người dân.
Xét trong tương quan chung, đây là mức tham gia lao động tương đối cao, cho thấy tính tích cực và áp lực sinh kế rõ rệt trong cộng đồng DTTS. Ở nông thôn, hộ gia đình DTTS thường có đất sản xuất nên người lao động luôn có thể trồng trọt, chăn nuôi, khai thác lâm sản, làm các công việc tự cung tự cấp. Theo định nghĩa thống kê, chỉ cần có hoạt động tạo ra sản phẩm hoặc thu nhập là được tính có việc làm. Chính vì thế mà tỷ lệ người DTTS tham gia lao động luôn ở mức cao. Đáng chú ý, nhóm lao động trẻ (15-24 tuổi) chiếm tỷ trọng đáng kể trong cơ cấu, dao động khoảng 18-22% tổng lực lượng lao động. Đây là dấu hiệu rõ nét của một cơ cấu dân số trẻ trong nội bộ các DTTS, yếu tố thường được coi là “dân số vàng” trong lý thuyết phát triển. Tuy nhiên, cần nhìn nhận thận trọng hơn về con số này vì tỷ trọng lao động trẻ cao còn hàm ý về tình trạng tham gia lao động sớm, trong đó một bộ phận thanh thiếu niên có thể chưa hoàn thành quá trình giáo dục hoặc chưa được trang bị đầy đủ kỹ năng nghề. Điều này dẫn đến khả năng họ tham gia vào các công việc giản đơn, năng suất thấp, khó tích lũy vốn trong dài hạn. Mặt khác, cơ cấu lao động trẻ nhưng thiếu điều kiện chuyển hóa thành lợi thế phát triển cho thấy “dân số vàng” về mặt số lượng chưa thực sự trở thành “lợi thế vàng” về chất lượng. Nếu không có chính sách can thiệp phù hợp, lợi thế nhân khẩu học này có thể bị bỏ lỡ hoặc thậm chí chuyển thành áp lực việc làm trong tương lai.
Xét theo giới tính, tỷ lệ tham gia lao động của nam thường cao hơn nữ khoảng 5-7%, phản ánh phần nào sự khác biệt trong vai trò giới và cơ hội tiếp cận việc làm. Tuy nhiên, điểm đáng chú ý là lao động nữ đang tham gia với tỷ lệ cao trong các hoạt động sản xuất nông nghiệp, kinh tế hộ gia đình và khu vực phi chính thức. Ở nhiều cộng đồng DTTS, phụ nữ đóng vai trò trụ cột trong sản xuất nông nghiệp, năng suất lao động thấp, ít cơ hội tiếp cận công nghệ, thu nhập không ổn định. Từ góc độ phát triển, đây là vấn đề cần đặc biệt lưu ý, bởi nếu không cải thiện chất lượng việc làm cho lao động nữ, thì gần một nửa lực lượng lao động DTTS sẽ bị kẹt trong khu vực năng suất thấp, kéo theo hạn chế tăng trưởng chung của toàn vùng.
Quy mô và cơ cấu lao động người DTTS hiện nay cho thấy bức tranh hai mặt: một mặt là nguồn lao động trẻ dồi dào, mặt khác là những dấu hiệu rõ rệt của sự thiếu hụt về chất lượng lao động. Tính chất hai mặt này là một trong những vấn đề cốt lõi cần được quan tâm trong quá trình hoạch định chính sách phát triển nguồn nhân lực DTTS trong giai đoạn tới.
3. Chất lượng lao động: Điểm nghẽn của phát triển
Một trong những phát hiện đáng chú ý nhất từ số liệu điều tra là trình độ chuyên môn kỹ thuật của lao động DTTS còn hạn chế. Tỷ lệ lao động chưa qua đào tạo chiếm trên 80%. Lao động có trình độ chuyên môn kỹ thuật từ sơ cấp trở lên chỉ chiếm khoảng 15-20%. Lao động có trình độ cao đẳng, đại học trở lên chiếm tỷ lệ rất thấp, thường dưới 5%. Lao động có chứng chỉ nghề còn hạn chế và phân bố không đồng đều giữa các dân tộc. Điều này phản ánh một thực tế là phần lớn lao động DTTS tham gia thị trường lao động với kỹ năng hạn chế, chủ yếu dựa vào kinh nghiệm và tri thức tộc người. Mặc dù tri thức tộc người có giá trị trong một số lĩnh vực như nông nghiệp, dược liệu hay quản lý tài nguyên, nhưng trong nền kinh tế thị trường và chuyển đổi số, những kỹ năng này chưa đủ để tạo ra lợi thế cạnh tranh. Hệ quả là năng suất lao động thấp, thu nhập không ổn định và khả năng tiếp cận các cơ hội việc làm tốt bị hạn chế. Đây chính là nút thắt cản trở quá trình phát triển bền vững của lao động người DTTS.
Nguyên nhân của tình trạng này có thể đến từ: Hạn chế trong tiếp cận giáo dục và đào tạo nghề; Điều kiện kinh tế - xã hội khó khăn; Tập quán sản xuất truyền thống chưa gắn với thị trường…
4. Cơ cấu việc làm và chuyển dịch lao động
Phân tích cơ cấu lao động theo các ngành kinh tế cho thấy lao động DTTS vẫn tập trung chủ yếu trong khu vực nông, lâm nghiệp và thủy sản với tỷ lệ trên 60%, thậm chí có nơi trên 70%, cao hơn đáng kể so với mức bình quân chung của cả nước. Tỷ lệ lao động tham gia các ngành công nghiệp, xây dựng và dịch vụ còn hạn chế, khu vực công nghiệp - xây dựng khoảng 10-15%, khu vực dịch vụ từ 15-20%. Điều này phản ánh chuyển dịch lao động chưa theo kịp yêu cầu của quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa.
Tình hình việc làm cũng đặt ra nhiều vấn đề: Tỷ lệ có việc làm khá cao, thường trên 90%. Tuy nhiên, phần lớn là việc làm tự tạo, quy mô nhỏ; Tỷ lệ lao động làm công ăn lương thấp, đặc biệt ở các DTTS ít người và dễ bị tổn thương trước các biến động kinh tế - xã hội và môi trường. Tình trạng thiếu việc làm theo thời vụ, đặc biệt trong lĩnh vực nông nghiệp chiếm một tỷ lệ đáng kể, khoảng 8-12% khiến cho lao động không được sử dụng hết thời gian và năng lực, làm giảm hiệu quả tổng thể của nền kinh tế. Lao động chủ yếu dựa vào sản xuất nông nghiệp theo mùa vụ, hoạt động kinh tế hộ gia đình, lao động tự do, dẫn đến thu nhập không ổn định.
5. Sự khác biệt giữa các nhóm dân tộc
Một điểm nổi bật của dữ liệu về lao động DTTS sau điều tra là sự phân tách chi tiết theo từng DTTS. Phân tích dữ liệu cho thấy tồn tại sự chênh lệch đáng kể về điều kiện lao động giữa các nhóm DTTS. Các DTTS có quy mô dân số lớn, như: Tày, Thái, Mường có lợi thế tương đối trong tiếp cận giáo dục, đào tạo nghề và thị trường lao động, với tỷ lệ lao động có trình độ chuyên môn kỹ thuật cao hơn mức bình quân của khu vực, đồng thời cơ hội tham gia vào các ngành nghề phi nông nghiệp, lao động làm công ăn lương cũng rõ nét hơn, phản ánh sự tích lũy dần về vốn nhân lực và mức độ hội nhập thị trường cao hơn.
Ngược lại, các dân tộc rất ít người, như: Rơ Măm, Brâu, Ơ Đu… tỷ lệ lao động qua đào tạo ở mức rất thấp, gần như không đáng kể. Lao động chủ yếu gắn với sản xuất nông nghiệp quy mô nhỏ, tự cung tự cấp hoặc các hoạt động sinh kế truyền thống. Cơ hội tiếp cận việc làm phi nông nghiệp, việc làm có thu nhập ổn định rất hạn chế. Điều này không chỉ bắt nguồn từ điều kiện địa lý xa xôi, hạ tầng yếu kém, mà còn liên quan đến quy mô dân số nhỏ khiến việc đầu tư giáo dục, đào tạo và phát triển thị trường lao động gặp nhiều khó khăn.
Sự khác biệt giữa các nhóm DTTS không chỉ dừng lại ở các chỉ tiêu kinh tế, mà còn thể hiện ở khả năng tích lũy và chuyển hóa nguồn lực phát triển. Các DTTS có quy mô lớn hơn thường có khả năng tiếp nhận chính sách nhanh hơn, thích ứng tốt hơn với các chương trình đào tạo và hỗ trợ sinh kế. Các DTTS rất ít người dễ rơi vào tình trạng thiếu cả cơ hội lẫn năng lực tận dụng cơ hội, dẫn đến vòng lặp bất lợi kéo dài: Trình độ thấp - việc làm kém chất lượng - thu nhập thấp - khó đầu tư cho giáo dục và đào tạo - tiếp tục duy trì trình độ thấp. Sự chênh lệch này đặt ra yêu cầu phải chuyển từ cách tiếp cận chính sách chung sang phân hóa và đặc thù hóa. Nếu các chính sách hỗ trợ lao động và việc làm vẫn được thiết kế theo hướng chung cho toàn bộ các DTTS thì hiệu quả có thể không như mong muốn. Cần có các giải pháp chính sách cho từng nhóm DTTS, đặc biệt là các DTTS rất ít người, trong đó chú trọng đến các nội dung: Đào tạo nghề phù hợp với quy mô dân số nhỏ; Phát triển sinh kế đặc thù gắn với điều kiện tự nhiên và văn hóa; Tăng cường hỗ trợ tiếp cận thị trường… Nếu không có những can thiệp đủ mạnh và phù hợp, khoảng cách phát triển giữa các DTTS có nguy cơ gia tăng trong cùng một không gian phát triển.
6. Những vấn đề đặt ra
Từ các phân tích trên, có thể khái quát một số vấn đề lớn cần quan tâm về lao động người DTTS như sau:
Thứ nhất, lực lượng lao động dồi dào nhưng chất lượng còn hạn chế. Đây là vấn đề cốt lõi, phản ánh sự mất cân đối giữa quy mô và chất lượng nguồn nhân lực. Trong khi tỷ lệ tham gia lao động ở mức cao, nhưng phần lớn lao động lại chưa qua đào tạo hoặc thiếu kỹ năng nghề, dẫn đến năng suất lao động thấp và khả năng thích ứng hạn chế với yêu cầu của thị trường. Điều này không chỉ làm suy giảm hiệu quả sử dụng nguồn lực, mà còn hạn chế khả năng chuyển dịch sang các ngành có giá trị gia tăng cao hơn, từ đó kìm hãm quá trình phát triển bền vững của vùng DTTS&MN.
Thứ hai, chuyển dịch cơ cấu lao động diễn ra chậm và chưa đồng bộ với chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Lao động DTTS vẫn tập trung chủ yếu trong khu vực nông, lâm nghiệp, lĩnh vực có năng suất thấp và phụ thuộc nhiều vào điều kiện tự nhiên, trong khi các ngành công nghiệp, xây dựng và dịch vụ có khả năng tạo ra giá trị gia tăng cao hơn chưa thu hút được lực lượng lao động DTTS tương xứng. Điều này cho thấy quá trình tái phân bổ lao động chưa theo kịp yêu cầu của công nghiệp hóa, hiện đại hóa, đồng thời phản ánh những rào cản về kỹ năng, thông tin thị trường và khả năng dịch chuyển lao động. Nếu không được cải thiện, tình trạng này sẽ tiếp tục duy trì cấu trúc kinh tế năng suất thấp - thu nhập thấp của người DTTS.
Thứ ba, việc làm thiếu bền vững và chất lượng thấp. Mặc dù tỷ lệ có việc làm ở mức cao, song phần lớn lao động làm việc trong khu vực phi chính thức, quy mô nhỏ, thiếu ổn định và không có các yếu tố bảo đảm như hợp đồng lao động, bảo hiểm xã hội hay điều kiện làm việc an toàn. Thu nhập của người lao động vì vậy thường ở mức thấp và biến động, dễ bị tác động bởi các yếu tố bên ngoài như thiên tai, biến đổi khí hậu hoặc biến động thị trường. Tình trạng thiếu việc làm theo thời vụ, làm việc không đủ thời gian vẫn phổ biến, cho thấy hiệu quả sử dụng lao động còn hạn chế và tiềm ẩn nhiều rủi ro về sinh kế lâu dài.
Thứ tư, bất bình đẳng trong lao động và việc làm còn tồn tại ở nhiều cấp độ, bao gồm giữa các DTTS và giữa nam và nữ. Khoảng cách phát triển không chỉ thể hiện giữa vùng DTTS với mặt bằng chung của cả nước, mà còn ngay trong nội bộ các DTTS, giữa các DTTS có quy mô dân số lớn và các DTTS rất ít người. Đồng thời, lao động nữ tuy tham gia với tỷ lệ cao nhưng chủ yếu tập trung ở các công việc có năng suất và thu nhập thấp, ít cơ hội nâng cao kỹ năng. Những bất bình đẳng này nếu không được xử lý kịp thời sẽ tiếp tục làm gia tăng khoảng cách phát triển, ảnh hưởng đến mục tiêu phát triển bao trùm và bền vững của vùng DTTS&MN.
7. Hàm ý chính sách
Để giải quyết các vấn đề trên, cần có các giải pháp đồng bộ, trọng tâm, dài hạn, chuyển từ cách tiếp cận hỗ trợ chung sang phát triển nguồn lực lao động DTTS một cách thực chất và bền vững.
Một là, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, xem đây là khâu đột phá. Cần đổi mới căn bản giáo dục nghề nghiệp với người DTTS theo hướng gắn chặt với nhu cầu thực tế của thị trường lao động và điều kiện phát triển của từng địa phương. Nội dung đào tạo cần thiết thực, linh hoạt, phù hợp với trình độ đầu vào của người học. Tăng cường các hình thức đào tạo ngắn hạn, đào tạo tại chỗ, kết hợp giữa truyền nghề và đào tạo chính quy. Có cơ chế khuyến khích doanh nghiệp tham gia vào quá trình đào tạo, qua đó nâng cao khả năng chuyển đổi kỹ năng và tạo cơ hội việc làm ngay sau đào tạo.
Hai là, thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu lao động theo hướng giảm dần tỷ trọng lao động trong nông nghiệp, tăng tỷ trọng lao động trong các ngành có giá trị gia tăng cao hơn. Để làm được điều này, cần phát triển các ngành kinh tế phi nông nghiệp phù hợp với điều kiện vùng DTTS&MN như: Công nghiệp chế biến nông lâm sản, dịch vụ, du lịch cộng đồng và kinh tế dược liệu. Chú trọng phát triển kinh tế tại chỗ nhằm tạo việc làm bền vững, hạn chế tình trạng di cư lao động tự phát và giảm áp lực lên các đô thị.
Ba là, phát triển thị trường lao động theo hướng đồng bộ, hiện đại và dễ tiếp cận. Cần tăng cường hệ thống thông tin thị trường lao động đến tận cơ sở, giúp người lao động DTTS tiếp cận kịp thời với các cơ hội việc làm. Đẩy mạnh hoạt động tư vấn, giới thiệu việc làm, kết nối cung - cầu lao động DTTS với các khu công nghiệp, khu kinh tế.
Bốn là, xây dựng và triển khai các chính sách đặc thù đối với lao động các DTTS rất ít người theo hướng đặt hàng chính sách thay vì áp dụng các giải pháp chung. Các chính sách cần dựa trên đặc điểm riêng về quy mô dân số, điều kiện sinh kế, văn hóa và không gian cư trú của từng DTTS. Trong đó, cần ưu tiên các giải pháp phát triển sinh kế bền vững gắn với lợi thế địa phương, tăng cường đầu tư có trọng điểm về giáo dục, đào tạo và hạ tầng thiết yếu nhằm tạo nền tảng cho phát triển lâu dài.
Năm là, thúc đẩy bình đẳng giới trong lao động và việc làm. Cần tạo điều kiện để phụ nữ DTTS tiếp cận tốt hơn với giáo dục, đào tạo nghề và các cơ hội việc làm có chất lượng. Có chính sách hỗ trợ phụ nữ tham gia vào các lĩnh vực có giá trị gia tăng cao hơn, nâng cao năng lực sản xuất và kinh doanh, qua đó cải thiện thu nhập và vị thế kinh tế. Việc lồng ghép yếu tố giới trong các chương trình phát triển kinh tế - xã hội cần được thực hiện một cách thực chất, tránh hình thức.
8. Kết luận
Kết quả điều tra về lao động người DTTS ở Việt Nam phản ánh một bức tranh nhiều chiều: Vừa có tiềm năng lớn về số lượng, vừa tồn tại những hạn chế đáng kể về chất lượng và cơ cấu. Những nghịch lý này nếu không được giải quyết sẽ tiếp tục là rào cản đối với quá trình phát triển bền vững. Ngược lại, nếu được đầu tư đúng hướng, lực lượng lao động người DTTS hoàn toàn có thể trở thành động lực quan trọng trong phát triển kinh tế - xã hội của vùng DTTS&MN. Vì vậy, nâng cao chất lượng lao động DTTS là cần thiết và cấp thiết, phù hợp với Nghị quyết Đại hội XIV của Đảng đã xác định: “Tập trung chuyển đổi cơ cấu và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, trình độ cao” .
Tài liệu tham khảo
1. Báo điện tử Chính phủ (2026), Toàn văn Nghị quyết Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng, https://xaydungchinhsach. chinhphu.vn/toan-van-nghi-quyet-dai hoi-dai-bieu-toan-quoc-lan-thu-xiv-cua dang-119260206221643667.htm 2. Cục Thống kê - Bộ Dân tộc và Tôn giáo (2025), Kết quả điều tra thu thập thông tin 53 dân tộc thiểu số năm 2025, Nxb. Tài chính, Hà Nội, 2025.