Analytic
Thứ hai, ngày 02/01/2026

Phát huy nguồn lực kinh tế của Phật giáo trong kỷ nguyên mới

Minh Châu - 16:11, 26/06/2026

(DTDT) - Tóm tắt: Bài viết nghiên cứu một cách hệ thống về nguồn lực kinh tế của Phật giáo Việt Nam và định hướng phát huy nguồn lực này trong kỷ nguyên mới - bối cảnh Việt Nam bước vào giai đoạn phát triển chiến lược gắn liền với chuyển đổi số toàn diện, kinh tế xanh và phát triển bền vững. Việc phát huy nguồn lực kinh tế Phật giáo hiện nay đang đứng trước những cơ hội lớn nhờ sự đồng điệu giữa triết lý Phật giáo với xu thế tiêu dùng tỉnh thức, kinh tế xanh và các tiêu chuẩn ESG. Tuy nhiên, quá trình này cũng đối mặt với những thách thức phức tạp về khoảng trống pháp lý, nguy cơ thương mại hóa và năng lực quản trị nội bộ. Trên cơ sở phân tích thực trạng, bài viết đề xuất một hệ thống giải pháp đồng bộ mà mục tiêu hướng tới là chuyển hóa nguồn lực kinh tế Phật giáo thành một động lực nội sinh quan trọng, đóng góp thiết thực vào sự nghiệp phát triển kinh tế - xã hội của đất nước và sự an lạc bền vững của cộng đồng.

 Phật giáo sẽ trở thành nguồn lực nội sinh độc đáo của văn hóa dân tộc, góp phần xây dựng một Việt Nam thịnh vượng về vật chất và an lạc về tâm hồn
Phật giáo sẽ trở thành nguồn lực nội sinh độc đáo của văn hóa dân tộc, góp phần xây dựng một Việt Nam thịnh vượng về vật chất và an lạc về tâm hồn

Từ khóa: Nguồn lực kinh tế Phật giáo; Kỷ nguyên mới; Kinh tế văn hóa; Đạo đức Phật giáo; Phát triển bền vững; Thể chế tôn giáo.

1. Đặt vấn đề

Trong tiến trình lịch sử hàng nghìn năm đồng hành cùng dân tộc Việt Nam, Phật giáo không chỉ đóng vai trò là một chỗ dựa tâm linh vững chắc hay một hệ tư tưởng triết học nhân văn sâu sắc, mà còn là một thực thể xã hội có cấu trúc tổ chức chặt chẽ và sở hữu những nguồn lực vật chất, con người vô cùng to lớn. Bước vào kỷ nguyên mới - thời kỳ mà Việt Nam đang chứng kiến sự chuyển dịch mạnh mẽ hướng tới mô hình kinh tế tri thức, kinh tế tuần hoàn, và đặc biệt là giai đoạn tăng tốc vươn mình của quốc gia gắn liền với các tiêu chuẩn phát triển bền vững - cách tiếp cận về nguồn lực của tôn giáo nói chung và Phật giáo nói riêng cần phải có bước đột phá mang tính chiến lược. Kỷ nguyên mới đòi hỏi không thể nhìn nhận kinh tế Phật giáo mang tính khép kín của chốn thiền môn, hay các hoạt động từ thiện mang tính tự phát, nhỏ lẻ mà cần xem xét như một bộ phận cấu thành hữu cơ của nguồn lực văn hóa quốc gia, một động lực nội sinh có khả năng tham gia sâu rộng vào chuỗi cung ứng dịch vụ văn hóa, du lịch sinh thái, giáo dục đặc thù, y tế cộng đồng và bảo vệ môi trường. Việc phát huy các nguồn lực này hoàn toàn đồng điệu với chủ trương chiến lược của Đảng và Nhà nước Việt Nam trong việc huy động mọi nguồn lực hợp pháp, bao gồm cả nguồn lực tôn giáo, để phục vụ cho mục tiêu dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh.

2. Bản chất của nguồn lực kinh tế Phật giáo

2.1. Nguồn lực vật chất hữu hình

Nguồn lực vật chất hữu hình của Phật giáo là phần biểu hiện cụ thể ra bên ngoài, có thể định lượng, đo lường và định giá trực tiếp bằng các chỉ số kinh tế thông thường. Thành tố đầu tiên và quy mô nhất của nguồn lực này chính là hệ thống cơ sở hạ tầng tự viện, kiến trúc và cảnh quan văn hóa. Với hơn 18.000 ngôi tự viện, tịnh xá, tịnh thất, niệm Phật đường trải dài trên phạm vi cả nước, Phật giáo Việt Nam đang sở hữu một quỹ bất động sản và không gian sinh thái khổng lồ. Xét về mặt kinh tế, đây là di sản kiến trúc độc đáo, là cảnh quan văn hóa có giá trị kinh tế du lịch lớn. Nhiều ngôi chùa đã trở thành trung tâm thu hút hàng triệu lượt khách hành hương, khách thập phương mỗi năm, tạo nền tảng vững chắc cho ngành công nghiệp du lịch văn hóa tâm linh phát triển, kích cầu các chuỗi dịch vụ phụ trợ và mang lại nguồn thu đáng kể cho kinh tế địa phương.

Song hành với hạ tầng kiến trúc là nguồn lực tài chính tự túc và dòng tiền công đức luân chuyển trong Phật giáo. Dòng vốn của Phật giáo đến từ nguồn cung dưỡng, cúng dường tự nguyện của tín đồ, phật tử và các nhà hảo tâm trong và ngoài nước. Nguồn vốn này có đặc điểm là tính tự nguyện cao, mang nguồn gốc xã hội hóa sâu sắc và không bị áp lực bởi lợi nhuận ngắn hạn hay cổ tức. Điều này tạo điều kiện cho Phật giáo có một dư địa tài chính ổn định, độc lập để tái đầu tư vào các công trình văn hóa lâu dài và thực hiện hiệu quả các hoạt động cứu trợ, an sinh xã hội.

Bên cạnh đó, quỹ đất đai và không gian sinh thái gắn liền với nhiều tự viện mở ra tiềm năng lớn để phát triển các mô hình kinh tế xanh, nông nghiệp sinh thái hoặc các trung tâm dưỡng lão, thiền định. Cuối cùng, hệ thống tư liệu sản xuất đặc thù như các cơ sở sản xuất thực phẩm chay, văn hóa phẩm Phật giáo đang dần được chuyên nghiệp hóa, đóng góp một phần giá trị gia tăng không nhỏ vào nền kinh tế quốc gia.

2.2. Nguồn lực phi vật chất vô hình

Vốn xã hội của Phật giáo được kiến tạo trước hết từ mạng lưới kết nối cộng đồng rộng lớn và chặt chẽ. Giáo hội Phật giáo Việt Nam sở hữu một cấu trúc tổ chức hoàn chỉnh, nhất quán từ trung ương đến địa phương, kết nối hàng triệu tín đồ, phật tử. Điểm cốt lõi của dạng vốn xã hội này chính là niềm tin. Thuộc về vốn xã hội còn là nguồn nhân lực tinh hoa gồm đội ngũ tăng ni, cư sĩ, phật tử có tri thức, đạo hạnh và tinh thần vô ngã phụng sự cao. Đây là lực lượng trực tiếp quản trị và vận hành các nguồn lực kinh tế - xã hội của Phật giáo tạo ra lợi thế cạnh tranh về mặt chi phí vận hành xã hội.

Đặc biệt, hạt nhân tạo nên bản sắc khác biệt cốt lõi của kinh tế Phật giáo, bao gồm hệ giá trị đạo đức và triết lý kinh tế được nội sinh hóa sâu sắc vào ý thức, hành vi tiêu dùng và sản xuất của con người. Các tư tưởng cốt lõi như “Thiểu dục tri túc” (muốn ít biết đủ), “Nhân quả”, “Duyên sinh” và “Từ bi” tạo nên một nền đạo đức kinh doanh lành mạnh, định hướng con người đến việc sản xuất có trách nhiệm và tiêu dùng bền vững, không hủy hoại môi trường sinh thái. Từ đó biến các cơ sở tự viện thành các thương hiệu tinh thần có uy tín cao. Khi một sản phẩm hay dịch vụ gắn liền với không gian thanh tịnh và triết lý Phật giáo như các khóa tu chăm sóc tinh thần, thực phẩm chay sinh thái, không chỉ thỏa mãn nhu cầu vật chất thông thường mà còn giải quyết bài toán áp lực tâm lý của con người trong kỷ nguyên số. Chính nguồn vốn vô hình này đã truyền cảm hứng, định hướng và thúc đẩy dòng chảy của nguồn lực vật chất hữu hình, biến kinh tế Phật giáo thành một mô hình kinh tế nhân văn.

3. Thực trạng phát huy nguồn lực kinh tế của Phật giáo Việt Nam

3.1. Những thành tựu nổi bật

Trong giai đoạn vừa qua, Phật giáo Việt Nam đã khơi thông và chuyển hóa thành công nguồn lực kinh tế của mình thành các giá trị thực tiễn to lớn trên ba trụ cột cốt lõi, cụ thể: Trong lĩnh vực du lịch tâm linh văn hóa, đây là điểm sáng thể hiện qua việc hình thành được những trung tâm, quần thể danh thắng tâm linh mang tầm vóc lớn như: Quần thể Danh thắng Tràng An - Bái Đính (Ninh Bình), Khu du lịch Tam Chúc (Hà Nam), Yên Tử (Quảng Ninh), Núi Bà Đen (Tây Ninh)… đã biến những vùng đất cằn cỗi trở thành những động lực tăng trưởng kinh tế mạnh mẽ cho các địa phương, tạo công ăn việc làm cho người lao động địa, thúc đẩy các ngành dịch vụ phụ trợ như lưu trú, vận tải, ẩm thực… phát triển và đóng góp tỷ trọng lớn vào cấu trúc kinh tế địa phương.

Trong lĩnh vực từ thiện và an sinh xã hội, nguồn vốn tài chính huy động từ sự dâng cúng, công đức tự nguyện của phật tử đã được Giáo hội Phật giáo Việt Nam chuyển hóa một cách hiệu quả vào công tác an sinh xã hội. Trung bình mỗi năm, Phật giáo đóng góp hàng nghìn tỷ đồng cho các hoạt động xây dựng nhà tình nghĩa, cứu trợ thiên tai, mổ mắt nhân đạo, xây dựng hạ tầng nông thôn, nuôi dưỡng trẻ mồ côi và người già neo đơn. Hệ thống các tu viện, chùa chiền đã chia sẻ một phần gánh nặng ngân sách đáng kể với Chính phủ trong việc thực hiện các mục tiêu quốc gia về giảm nghèo bền vững.

Trong lĩnh vực y tế và giáo dục, nhiều phòng chẩn trị y học cổ truyền, tuệ tĩnh đường tại các chùa hoạt động miễn phí hoặc chi phí thấp, bốc thuốc khám chữa bệnh cho hàng triệu lượt người nghèo, người yếu thế trong xã hội. Ở góc độ giáo dục, hệ thống các trường mầm non, các lớp học tình thương miễn phí và các quỹ học bổng Phật giáo quy mô lớn đã nâng bước cho rất nhiều học sinh, sinh viên có hoàn cảnh đặc biệt khó khăn góp phần giảm bớt áp lực cho hệ thống dịch vụ công ích xã hội.

3.2. Những hạn chế, bất cập

Sự phân bổ nguồn lực không đồng đều, hiện đang có một khoảng cách lớn về nguồn lực kinh tế giữa các tự viện. Trong khi một số ít ngôi chùa lớn, chùa hành hương nổi tiếng thu hút dòng tiền công đức lớn thì còn rất nhiều ngôi chùa làng, chùa ở vùng sâu, vùng xa, vùng biên giới hải đảo cơ sở vật chất xuống cấp, thiếu kinh phí hoạt động, làm giảm đi tính tổng thể và sức mạnh hệ thống của Giáo hội.

Thiếu tính bền vững và liên kết chuỗi, hoạt động kinh tế của Phật giáo hiện nay phần lớn vẫn mang nặng tính tự phát, cục bộ như thị trường ẩm thực chay, thực phẩm dưỡng sinh vô cùng tiềm năng, nhưng Phật giáo Việt Nam chưa thể xây dựng được các thương hiệu mạnh, có tính liên kết chuỗi bền vững hay quy trình quản trị, phân phối chuyên nghiệp được chuẩn hóa theo các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm hiện đại.

Sự thiếu minh bạch quản trị dòng vốn, đây là điểm nghẽn gây ảnh hưởng đến uy tín trong thời gian qua. Cơ chế quản lý tài chính tự viện tại nhiều nơi còn lỏng lẻo, chưa có sự tách bạch rõ ràng giữa tài sản cá nhân của người trụ trì và tài sản chung của Giáo hội, của cộng đồng.

4. Giải pháp phát huy nguồn lực kinh tế Phật giáo trong kỷ nguyên mới

Thứ nhất, về thể chế và hành lang pháp lý Khung pháp lý cần được nghiên cứu sửa đổi, bổ sung các quy định thừa nhận tư cách pháp nhân thương mại đặc thù cho các tổ chức tôn giáo hợp pháp khi tham gia vào các hoạt động kinh tế phi lợi nhuận phục vụ xã hội. Nhà nước nên cho phép thí điểm mô hình doanh nghiệp xã hội do tổ chức tôn giáo thành lập để tạo cơ sở thực tiễn trước khi luật hóa diện rộng. Tuy nhiên, cần xây dựng quy chế nghiêm ngặt về việc tách bạch cơ chế hạch toán, bảo đảm tài sản tôn giáo cốt lõi như chính điện, đồ thờ tự là bất khả xâm phạm và không bị kê biên trong trường hợp doanh nghiệp trực thuộc phát sinh rủi ro tài chính.

Cần phân định rõ ràng các nguồn thu của tự viện dựa trên tinh thần định hướng của các quy định hiện hành. Nguồn thu từ công đức, dâng cúng thuần túy tâm linh dùng cho hoạt động tôn giáo và từ thiện thì được miễn thuế; ngược lại, nguồn thu từ các hoạt động dịch vụ thương mại có bảng giá cố định như kinh doanh nhà hàng ẩm thực chay thương mại, dịch vụ lưu trú, bán vật phẩm lưu niệm phải được hạch toán riêng và thực hiện nghĩa vụ thuế phù hợp theo quy định để đảm bảo môi trường cạnh tranh bình đẳng.

Thực hiện theo các nguyên tắc của Luật Đất đai năm 2024, cần đẩy nhanh việc cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất cho các cơ sở tôn giáo, khẳng định rõ đất và tài sản trên đất của tự viện là tài sản chung của Giáo hội và cộng đồng phật tử, không thuộc sở hữu cá nhân của bất kỳ tăng ni nào, nhằm ngăn ngừa triệt để các tranh chấp dân sự phức tạp.

Thứ hai, về quản trị và công nghệ Giáo hội cần cụ thể hóa việc triển khai tinh thần của Thông tư số 04/2023/TT-BTC của Bộ Tài chính về quản lý, thu chi tiền công đức. Khuyến khích áp dụng các giải pháp công nghệ tài chính như tài khoản định danh tự viện, quét mã QR công đức để minh bạch hóa dòng tiền. Nguồn tiền công đức cần được quản lý tập trung một phần về quỹ chung của Giáo hội để điều tiết, hỗ trợ xây dựng hạ tầng cho các tự viện vùng sâu, vùng xa, xóa bỏ tình trạng phân bổ bất cân xứng hiện nay.

Đối với các dự án lớn như bệnh viện Phật giáo, trung tâm dưỡng lão, hay các khu di tích lớn, Giáo hội cần áp dụng mô hình quản trị hiện đại: thuê các chuyên gia, nhân sự có chuyên môn sâu quản lý vận hành dưới sự định hướng giám sát về mặt tinh thần của tăng ni. Thực hiện nghiêm túc nguyên tắc tách biệt giữa quản trị chuyên môn chuyên biệt và lãnh đạo tinh thần.

Tại các học viện Phật giáo, bên cạnh kinh điển tam tạng cốt lõi, cần bổ sung các môn học bổ trợ đa ngành về kinh tế học tôn giáo, quản trị học đại cương và pháp luật dân sự hiện hành, giúp thế hệ tăng ni trẻ có đủ tri thức để ứng xử phù hợp với các vấn đề kinh tế - xã hội phức tạp.

Thứ ba, về mô hình kinh tế Phật giáo đặc thù Xu hướng ăn chay vì sức khỏe và bảo vệ môi trường đang bùng nổ. Giáo hội cần liên kết với nông dân xây dựng các vùng nguyên liệu nông nghiệp hữu cơ sạch, ứng dụng công nghệ chế biến thực phẩm chay chất lượng cao, gắn nhãn chứng nhận uy tín của Phật giáo, tạo nguồn tài chính sạch bền vững tài trợ cho các hoạt động giáo dục, từ thiện.

Thay vì chỉ tổ chức các tour hành hương bái tạ ngắn ngày, các tự viện có cảnh quan phù hợp cần đầu tư chiều sâu vào các sản phẩm du lịch trải nghiệm dài ngày, khóa tu thiền kết hợp các liệu pháp giải tỏa stress bằng tâm lý học Phật giáo và y học cổ truyền. Đây là phân khúc dịch vụ có giá trị gia tăng cao phù hợp xu thế thời đại.

Huy động vốn từ các doanh nhân phật tử để chuyên tài trợ cho các dự án khởi nghiệp xanh, các doanh nghiệp cam kết trích lợi nhuận bảo vệ môi trường hoặc giải quyết việc làm cho người khuyết tật, tạo ra tác động lan tỏa tích cực trong nền kinh tế.

5. Kết luận

Qua các tầng phân tích từ lý luận đến thực tiễn, có thể khẳng định rằng Phật giáo Việt Nam đang sở hữu một nguồn vốn lưỡng hợp vô cùng đồ sộ: sự hòa quyện giữa khối tài sản vật chất hữu hình và hệ giá trị đạo đức, vốn tâm linh phi vật chất vô giá. Nguồn lực này, nếu được khơi thông đúng cách, không chỉ là một động lực kinh tế văn hóa mạnh mẽ đóng góp vào chỉ số tăng trưởng chung, mà còn là một công cụ giúp cân bằng những khuyết tật, hệ lụy từ sự phát triển nóng của thời đại số. Bước vào kỷ nguyên mới - kỷ nguyên của trí tuệ nhân tạo, chuyển đổi số toàn diện và tư duy kinh tế xanh, Phật giáo Việt Nam đang đứng trước cơ hội để tự làm mới mình, chuyển dịch từ mô hình vận hành tự phát sang mô hình chủ động, minh bạch và tích hợp hệ thống. Lời giải cho bài toán kinh tế Phật giáo trong kỷ nguyên mới hoàn toàn không nằm ở việc chạy theo lợi nhuận hay tích lũy tư bản, mà nằm ở phương thức chuyển hóa vật chất thành phương tiện phụng sự xã hội. Khi dòng tiền công đức, hạ tầng tự viện được quản trị bằng tư duy hiện đại và được dẫn dắt bởi tinh thần từ bi - trí tuệ, kinh tế Phật giáo sẽ trở thành nguồn lực nội sinh độc đáo của văn hóa dân tộc, góp phần xây dựng một Việt Nam thịnh vượng về vật chất và an lạc về tâm hồn.

Tài liệu tham khảo

1. Bộ Tài chính (2023), Thông tư số 04/2023/TT-BTC hướng dẫn quản lý, thu chi tiền công đức, tài trợ cho di tích và hoạt động lễ hội, Hà Nội.

2. Quốc hội nước CHXHCN Việt Nam (2024), Luật Đất đai năm 2024, Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội.

3. Đỗ Quang Hưng (2015), Tôn giáo và biến đổi xã hội ở Việt Nam hiện nay, Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội.

4. Giáo hội Phật giáo Việt Nam (2022), Báo cáo tổng kết công tác Phật sự nhiệm kỳ VIII (2017-2022) và Phương hướng hoạt động nhiệm kỳ IX (2022-2027), Văn phòng Trung ương Giáo hội Phật giáo Việt Nam, Hà Nội.

5. Nguyễn Hồng Dương (2018), Nguồn lực tôn giáo đối với sự phát triển bền vững ở Việt Nam hiện nay, Nxb. Khoa học xã hội, Hà Nội.

6. Nguyễn Minh Ngọc (2020), Kinh tế Phật giáo và những giá trị gợi mở cho mô hình phát triển bền vững tại Việt Nam, Tạp chí Nghiên cứu Tôn giáo, số 04.

7. Payutto, P. A. (1998), Buddhist Economics: A Middle Way for the Market Place (Kinh tế học Phật giáo: Con đường trung đạo cho thị trường), Buddhadhamma Foundation, Bangkok.

8. Thích Thanh Quyết (2021), Phát huy nguồn lực văn hóa, kinh tế của Phật giáo vùng Đông Bắc trong phát triển du lịch bền vững, Kỷ yếu hội thảo khoa học quốc gia, Nxb. Đại học Quốc gia Hà Nội, Hà Nội.