Analytic
Thứ hai, ngày 02/01/2026

Số hóa di sản văn hóa của cộng đồng dân tộc Ê-đê góp phần phát triển bền vững khu vực Tây Nguyên

TS. Lê Phú Thắng* ThS. Nguyễn Thị Diệp** - 17:45, 28/06/2026

(DTTG) - Tóm tắt: Bài viết phân tích vai trò và cơ chế của số hóa trong bảo tồn, phát huy di sản văn hóa vật thể và phi vật thể của cộng đồng dân tộc Ê-đê ở Tây Nguyên trong bối cảnh hội nhập và chuyển đổi số. Qua đó, cho thấy số hóa không chỉ là quá trình chuyển đổi dữ liệu, mà là phương thức tái cấu trúc việc lưu trữ, diễn giải và lan tỏa giá trị di sản văn hoá. Các thành tố như nhà dài, sử thi, không gian cồng chiêng và lễ hội được xem xét như đối tượng trọng tâm của số hóa… Trên cơ sở đó, số hóa góp phần bảo đảm tính liên tục của di sản văn hoá, mở rộng khả năng tiếp cận và nâng cao giá trị văn hóa trong môi trường toàn cầu. Tuy nhiên, vấn đề đặt ra là bảo đảm tính xác thực, bối cảnh văn hóa và vai trò chủ thể của cộng đồng dân tộc Ê-đê. Vì vậy, chúng ta cần tiếp tục nghiên cứu và tiếp cận số hóa gắn với bảo tồn di sản văn hóa “sống” và phát triển bền vững.

Số hóa di sản văn hóa vật thể và phi vật thể của cộng đồng dân tộc Ê-đê ở khu vực Tây Nguyên là một xu thế tất yếu trong bối cảnh hội nhập và chuyển đổi số hiện nay
Số hóa di sản văn hóa vật thể và phi vật thể của cộng đồng dân tộc Ê-đê ở khu vực Tây Nguyên là một xu thế tất yếu trong bối cảnh hội nhập và chuyển đổi số hiện nay

Từ khóa: Số hóa di sản; Văn hóa vật thể, phi vật thể; Cộng đồng dân tộc thiểu số; Người Ê-đê; Phát triển bền vững; Khu vực Tây Nguyên.

1. Đặt vấn đề

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và chuyển đổi số, việc bảo tồn và phát huy di sản văn hóa của các dân tộc thiểu số đang đứng trước những yêu cầu mới mang tính cấp thiết. Đối với cộng đồng dân tộc Ê-đê ở khu vực Tây Nguyên, hệ thống di sản văn hóa vật thể và phi vật thể gồm nhà dài, không gian văn hóa cồng chiêng, sử thi (khan), lễ hội và các thiết chế xã hội truyền thống không chỉ phản ánh bản sắc văn hóa đặc trưng mà còn là nền tảng của đời sống cộng đồng. Tuy nhiên, dưới tác động của đô thị hóa, biến đổi sinh kế và giao lưu văn hóa, nhiều giá trị văn hóa của cộng đồng dân tộc Ê-đê đang đối diện nguy cơ mai một, đứt gãy trong quá trình truyền dạy cho các thế hệ…

Trong bối cảnh đó, số hóa di sản văn hóa được xem như một giải pháp quan trọng nhằm bảo tồn, lưu trữ và lan tỏa giá trị văn hóa trong môi trường số. Số hóa không chỉ giúp tạo lập các cơ sở dữ liệu văn hóa có hệ thống mà còn mở rộng khả năng tiếp cận di sản văn hóa trong phạm vi toàn cầu, góp phần đưa văn hóa cộng đồng dân tộc Ê-đê hội nhập mà không hòa tan.

Tuy nhiên, việc số hóa cũng đặt ra nhiều vấn đề như bảo đảm tính xác thực, giữ gìn bối cảnh văn hóa và vai trò chủ thể của cộng đồng dân tộc Ê-đê trong quá trình số hóa. Do đó, chúng ta cần có cách tiếp cận khoa học, tích hợp giữa công nghệ và văn hóa, nhằm bảo đảm rằng số hóa vừa phục vụ bảo tồn văn hoá dân tộc, vừa góp phần khơi dậy nội lực của đồng bào dân tộc thiểu số nói chung, đồng bào dân tộc Ê-đê nói riêng và phát triển bền vững trong bối cảnh hội nhập hiện nay.

2. Kết quả nghiên cứu

2.1. Giá trị di sản văn hóa của cộng đồng dân tộc Ê-đê

Di sản văn hóa của cộng đồng dân tộc Ê-đê ở khu vực Tây Nguyên là một hệ thống giá trị đa tầng, kết tinh từ lịch sử, môi trường sinh thái và cấu trúc xã hội đặc thù. Trong bối cảnh hội nhập hiện nay, việc nhận diện đầy đủ các giá trị này không chỉ có ý nghĩa bảo tồn mà còn là cơ sở để triển khai số hóa một cách khoa học, bài bản góp phần mở rộng không gian tồn tại và lan tỏa của di sản.

Trước hết, về giá trị văn hóa vật thể, nhà dài Ê-đê là biểu tượng tiêu biểu của tổ chức xã hội mẫu hệ và đời sống cộng đồng. Không gian nhà dài không chỉ mang giá trị kiến trúc mà còn là nơi diễn ra các hoạt động văn hóa, nghi lễ và truyền dạy tri thức... Bên cạnh đó, các nhạc cụ truyền thống như cồng chiêng, trống cùng với hệ thống hoa văn, trang phục và công cụ sản xuất phản ánh trình độ kỹ thuật, thẩm mỹ và thế giới quan của cộng đồng dân tộc Ê-đê. Việc số hóa các yếu tố này thông qua quét 3D, lưu trữ hình ảnh, dữ liệu số.. giúp bảo tồn hình thái và cấu trúc di sản văn hóa của cộng đồng dân tộc Ê-đê trong điều kiện biến đổi không gian sống.

Về giá trị văn hóa phi vật thể, di sản văn hóa của cộng đồng dân tộc Ê-đê thể hiện nổi bật qua sử thi (khan), không gian văn hóa cồng chiêng, lễ hội, luật tục và tri thức địa phương... Sử thi Ê-đê không chỉ là kho tàng văn học dân gian mà còn là “bộ nhớ tập thể” chứa đựng lịch sử, đạo đức và triết lý sống của cộng đồng dân tộc Ê-đê. Không gian cồng chiêng và các nghi lễ truyền thống phản ánh mối quan hệ hài hòa giữa con người với tự nhiên và thế giới tâm linh. Những giá trị này có tính “sống”, gắn với thực hành cộng đồng, do đó việc số hóa cần quan tâm, chú trọng ghi lại cả ngữ cảnh, âm thanh, diễn xướng và tương tác xã hội.

Trong bối cảnh hội nhập, các giá trị di sản văn hóa của cộng đồng dân tộc Ê-đê còn mang ý nghĩa toàn cầu, góp phần làm phong phú bức tranh đa dạng văn hóa nhân loại. Số hóa tạo điều kiện để di sản văn hóa của cộng đồng dân tộc Ê-đê vượt qua giới hạn không gian, tiếp cận rộng rãi trên các nền tảng số, từ đó nâng cao nhận thức xã hội và thúc đẩy giao lưu văn hóa quốc tế.

Tuy nhiên, việc số hóa không chỉ nhằm mục tiêu lưu trữ mà còn phải bảo đảm tính xác thực và vai trò chủ thể của cộng đồng dân Ê-đê. Khi được thực hiện đúng cách, số hóa sẽ trở thành công cụ hỗ trợ bảo tồn “sống”, góp phần khơi dậy niềm tự hào, củng cố bản sắc và tạo động lực phát triển nội sinh.

Như vậy, giá trị di sản văn hóa của của cộng đồng dân tộc Ê-đê không chỉ nằm ở nội dung văn hóa mà còn ở khả năng thích ứng và tái tạo trong môi trường số, trở thành cầu nối giữa truyền thống và hiện đại trong bối cảnh hội nhập hiện nay.

2.2. Thực trạng số hóa di sản văn hóa của cộng đồng dân tộc Ê-đê hiện nay

Trong bối cảnh chuyển đổi số và hội nhập hiện nay, việc số hóa di sản văn hóa vật thể và phi vật thể của cộng đồng dân tộc Ê-đê đang trở thành xu hướng quan trọng nhằm bảo tồn, phát huy giá trị văn hóa truyền thống và góp phần phát triển bền vững khu vực Tây Nguyên. Là một trong những dân tộc thiểu số có nền văn hóa đặc sắc ở khu vực Tây Nguyên, người Ê-đê sở hữu kho tàng di sản phong phú gồm nhà dài, không gian văn hóa cồng chiêng, sử thi, luật tục, lễ hội truyền thống, nghề thủ công và tri thức địa phương gắn với môi trường rừng. Tuy nhiên, dưới tác động của đô thị hóa, biến đổi xã hội và sự giao thoa văn hóa mạnh mẽ, nhiều giá trị văn hóa Ê-đê đang đứng trước nguy cơ mai một, đặt ra yêu cầu cấp thiết về bảo tồn và số hóa di sản.

Thực tiễn cho thấy, trong những năm gần đây, tỉnh Đắk Lắk nói riêng và một số địa phương ở khu vực Tây Nguyên nói chung đã bước đầu triển khai nhiều hoạt động số hóa di sản văn hóa Ê-đê. Bảo tàng tỉnh Đắk Lắk hiện đang lưu giữ hàng chục nghìn hiện vật văn hóa vật thể liên quan đến đời sống cộng đồng Ê-đê, như: nhạc cụ dân gian, công cụ lao động, trang phục truyền thống và hiện vật nghi lễ… Nhiều hiện vật đã được xây dựng hồ sơ dữ liệu số, tích hợp hình ảnh, mã QR và thông tin điện tử nhằm phục vụ lưu trữ, nghiên cứu và quảng bá văn hóa trên nền tảng số.

Trong đó, cụ thể, công tác số hóa di sản văn hóa vật thể và phi vật thể của cộng đồng dân tộc Ê-đê ở khu vực Tây Nguyên, đặc biệt tại tỉnh Đắk Lắk, nơi tập trung đông người Ê-đê sinh sống đã đạt được nhiều kết quả bước đầu đáng kể. Theo kế hoạch triển khai Chương trình số DSVH giai đoạn 2021-2030 của tỉnh Đắk Lắk, địa phương đặt mục tiêu số hóa 100% di tích quốc gia đặc biệt, di tích quốc gia, di sản văn hóa phi vật thể quốc gia và các di sản được UNESCO ghi danh trên nền tảng số.

Hiện nay, hệ thống di tích của tỉnh Đắk Lắk rất lớn là cơ sở để triển khai các chiến lược bảo tồn. Toàn tỉnh có tổng cộng 176 di tích được xếp hạng, bao gồm 05 di tích quốc gia Đặc biệt, 39 di tích quốc gia và 132 di tích cấp tỉnh. Sự phân bố cũng rất đa dạng. Khu vực phía Tây (Đắk Lắk cũ) có 46 di tích, chủ yếu là lịch sử và danh lam thắng cảnh, nổi bật với di tích Nhà đày Buôn Ma Thuột và tháp Yang Prong. Khu vực phía Đông (Phú Yên trước đây) có 130 di tích, thuộc đủ các loại hình lịch sử văn hóa, kiến trúc nghệ thuật, khảo cổ và danh lam thắng cảnh, tiêu biểu như danh lam thắng cảnh Gành Đá Đĩa và Tháp Nhạn… Ngoài ra, toàn tỉnh còn kiểm kê được 286 di tích trong Danh mục kiểm kê, là nguồn tài nguyên tiềm năng cho việc lập hồ sơ xếp hạng và quy hoạch (Thu Mai, 2025).

Nhiều di tích và không gian văn hóa gắn với cộng đồng Ê-đê đã được gắn mã QR, tích hợp dữ liệu số và xây dựng hệ thống thuyết minh điện tử nhằm phục vụ công tác bảo tồn và phát triển du lịch. Từ năm 2021, tỉnh Đắk Lắk đã thí điểm lắp đặt bảng thông tin số tại 7 di tích tiêu biểu ở thành phố Buôn Ma Thuột, giúp người dân và du khách dễ dàng truy cập dữ liệu lịch sử văn hóa qua điện thoại thông minh.

Đối với di sản phi vật thể của người Ê-đê, nhiều giá trị văn hóa đặc sắc đã được số hóa và lưu trữ trên nền tảng điện tử như sử thi Ê-đê, lời nói vần Ê-đê, không gian văn hóa cồng chiêng, nghi lễ truyền thống và nghệ thuật diễn xướng dân gian. Tỉnh Đắk Lắk hiện có 3 di sản văn hóa phi vật thể quốc gia, trong đó sử thi Ê-đê được công nhận từ năm 2014 và lời nói vần Ê-đê được ghi danh năm 2022. Các sử thi nổi tiếng như Đam San, Xinh Nhã đã được ghi âm, phiên âm, số hóa dữ liệu và phục vụ nghiên cứu tại các trung tâm văn hóa và bảo tàng địa phương.

Bảo tàng tỉnh Đắk Lắk hiện là một trong những đơn vị đi đầu trong chuyển đổi số di sản văn hóa Tây Nguyên. Bảo tàng đã triển khai mô hình “Bảo tàng 3D”, ứng dụng công nghệ thực tế ảo trong trưng bày hiện vật văn hóa Ê-đê, đồng thời xây dựng video trực tuyến giới thiệu lễ hội, nhạc cụ dân tộc, nghề dệt thổ cẩm và kiến trúc nhà dài Ê-đê trên nền tảng số.

Đặc biệt, kiến trúc nhà dài Ê-đê, một biểu tượng văn hóa đặc sắc của Tây Nguyên đang được phục dựng và tích hợp vào phát triển du lịch cộng đồng. Theo nghiên cứu thực địa tại tỉnh Đắk Lắk, hiện có 17 buôn làng đã phục dựng nhà dài và đưa vào khai thác du lịch cộng đồng, kết hợp trình diễn cồng chiêng, kể sử thi và truyền dạy tri thức dân gian Ê-đê. Điều này cho thấy số hóa và bảo tồn di sản không chỉ góp phần lưu giữ văn hóa mà còn mở ra cơ hội phát triển kinh tế du lịch và sinh kế bền vững cho cộng đồng Ê-đê ở Tây Nguyên hiện nay.

Bên cạnh đó, không gian văn hóa cồng chiêng Tây Nguyên, di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại được UNESCO ghi danh đã được nhiều địa phương ứng dụng công nghệ số trong bảo tồn và truyền thông văn hóa. Tại tỉnh Đắk Lắk, nhiều chương trình biểu diễn cồng chiêng, lễ cúng bến nước, lễ mừng lúa mới và nghi lễ vòng đời của người Ê-đê được ghi hình, lưu trữ số và quảng bá trên các nền tảng trực tuyến nhằm lan tỏa giá trị văn hóa cộng đồng đến công chúng trong và ngoài nước.

Ngoài ra, việc số hóa sử thi Ê-đê cũng đạt được một số kết quả tích cực. Các bộ sử thi nổi tiếng như Đam San, Xinh Nhã và nhiều truyện kể dân gian Ê-đê đã được ghi âm, phiên âm song ngữ và xây dựng dữ liệu điện tử phục vụ nghiên cứu và giáo dục văn hóa dân tộc. Một số trường học và trung tâm văn hóa tại khu vực Tây Nguyên đã bước đầu ứng dụng tư liệu số trong giảng dạy văn hóa dân gian và tiếng Ê-đê cho thế hệ trẻ.

Đặc biệt, truyền thông số hiện nay đang góp phần mở rộng không gian quảng bá văn hóa Ê-đê. Nhiều nghệ nhân, nhà nghiên cứu và người trẻ Ê-đê sử dụng Facebook, YouTube, TikTok,… để giới thiệu nhạc cụ dân tộc, nghệ thuật dệt thổ cẩm, ẩm thực, kiến trúc nhà dài và đời sống văn hóa cộng đồng. Điều này không chỉ góp phần bảo tồn di sản mà còn thúc đẩy phát triển du lịch văn hóa và kinh tế sáng tạo ở khu vực Tây Nguyên.

Có thể nói, việc số hóa di sản văn hóa vật thể và phi vật thể của cộng đồng dân tộc Ê-đê đã đạt được những kết quả bước đầu quan trọng, góp phần bảo tồn di sản, quảng bá văn hóa và thúc đẩy phát triển bền vững khu vực Tây Nguyên. Tuy nhiên, để phát huy hiệu quả lâu dài, cần tiếp tục xây dựng chiến lược số hóa đồng bộ, phát huy vai trò chủ thể của cộng đồng Ê-đê và kết hợp hài hòa giữa bảo tồn truyền thống với ứng dụng công nghệ hiện đại trong bối cảnh hội nhập hiện nay.

2.3. Giải pháp đối với việc số hóa di sản văn hóa dân tộc Ê-đê hiện nay

Thứ nhất, cần xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu số hóa đồng bộ và chuẩn hóa, bao gồm cả di sản vật thể (nhà dài, nhạc cụ, hiện vật) và phi vật thể (sử thi, cồng chiêng, lễ hội), bảo đảm tính liên thông và khả năng khai thác lâu dài.

Thứ hai, ứng dụng công nghệ số hiện đại như quét 3D, thực tế ảo (VR), trí tuệ nhân tạo nhằm tái hiện đầy đủ không gian văn hóa và nâng cao trải nghiệm tiếp cận di sản.

Thứ ba, tăng cường đào tạo và nâng cao năng lực số cho cộng đồng dân tộc Ê-đê, giúp người dân chủ động tham gia vào quá trình số hóa, từ thu thập dữ liệu đến quản lý và truyền thông, qua đó khơi dậy nội lực và trách nhiệm cộng đồng.

Thứ tư, hoàn thiện khung pháp lý và cơ chế bảo vệ quyền sở hữu văn hóa, nhằm ngăn ngừa nguy cơ khai thác, thương mại hóa hoặc sử dụng sai lệch dữ liệu di sản trong môi trường số toàn cầu.

Thứ năm, phát triển các nền tảng truyền thông số đa ngôn ngữ, kết nối DSVH của cộng đồng dân tộc Ê-đê với công chúng trong và ngoài nước, góp phần quảng bá bản sắc văn hóa trong bối cảnh hội nhập.

3. Thảo luận

Việc số hóa di sản văn hóa vật thể và phi vật thể của cộng đồng dân tộc Ê-đê cần được nhìn nhận như một quá trình chuyển đổi mang tính cấu trúc, không chỉ liên quan đến công nghệ mà còn gắn với cách thức bảo tồn và tái tạo giá trị văn hóa trong bối cảnh hội nhập. Về phương diện khoa học, số hóa mở ra khả năng mở rộng không gian tồn tại của di sản, giúp các giá trị văn hóa Ê-đê vượt qua giới hạn địa lý để tiếp cận công chúng toàn cầu. Tuy nhiên, điều này cũng đặt ra yêu cầu bảo đảm tính xác thực, toàn vẹn và bối cảnh văn hóa của di sản khi được chuyển tải sang môi trường số.

Đặc biệt là mối quan hệ giữa số hóa và bảo tồn “sống”. Nếu số hóa chỉ dừng ở việc lưu trữ dữ liệu mà không gắn với thực hành văn hóa trong cộng đồng, di sản có nguy cơ bị “đóng băng” và mất đi tính năng động vốn có. Do đó, số hóa cần được xem là công cụ hỗ trợ, không thay thế cho các hoạt động bảo tồn tại chỗ.

Bên cạnh đó, vai trò chủ thể của cộng đồng dân tộc Ê-đê là yếu tố quyết định hiệu quả và tính bền vững của quá trình số hóa. Khi cộng đồng tham gia vào việc tạo lập, kiểm soát và khai thác dữ liệu, số hóa không chỉ góp phần bảo tồn mà còn khơi dậy nội lực của cộng đồng dân tộc, tăng cường năng lực tự chủ.

Trong bối cảnh hội nhập, thách thức đặt ra là cân bằng giữa mở rộng tiếp cận toàn cầu và bảo vệ bản sắc văn hóa, nhằm bảo đảm rằng số hóa trở thành cầu nối giữa truyền thống và hiện đại, thay vì làm suy giảm giá trị di sản văn hoá.

4. Kết luận

Số hóa di sản văn hóa vật thể và phi vật thể của cộng đồng dân tộc Ê-đê ở khu vực Tây Nguyên là một xu thế tất yếu trong bối cảnh hội nhập và chuyển đổi số hiện nay. Nghiên cứu cho thấy, số hóa không chỉ góp phần bảo tồn di sản trước nguy cơ mai một, mà còn mở rộng không gian tiếp cận, nâng cao khả năng lan tỏa và giá trị của di sản văn hóa của cộng đồng dân tộc Ê-đê trong môi trường toàn cầu. Tuy nhiên, hiệu quả của quá trình này phụ thuộc vào việc bảo đảm tính xác thực, duy trì bối cảnh văn hóa và phát huy vai trò chủ thể của cộng đồng. Số hóa cần được định vị như một công cụ hỗ trợ bảo tồn văn hoá “sống”, gắn với thực hành văn hóa và sinh kế cộng đồng dân tộc nói chung và sinh kế cộng đồng dân tộc Ê-đê ở khu vực Tây Nguyên nói riêng. Chỉ khi kết hợp hài hòa giữa công nghệ, văn hóa và nội lực cộng đồng dân tộc, số hóa mới thực sự trở thành động lực thúc đẩy bảo tồn và phát triển bền vững di sản văn hoá của cộng đồng dân tộc Ê-đê.

* Trường Đại học dự bị dân tộc Trung ương Nha Trang

** Viện Kinh tế - xã hội vùng dân tộc

Tài liệu tham khảo

1. Ngô Thanh Danh (2016), Bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa các dân tộc tỉnh Đắk Nông trong giai đoạn mới, https://www.tapchicongsan.org.vn/truyen-thong-hientai/-/2018/38014/bao-ton-va-phat-huy-ban-sac-van-hoacac-dan-toc-tinh-dak-nong-trong-giai-doan-moi.aspxcv

3. Thu Mai (2025), Đắk Lắk: Nỗ lực chuẩn hóa quản lý để biến kho tàng văn hóa thành nguồn lực phát triển, https://bvhttdl.gov.vn/dak-lak-no-luc-chuan-hoa-quanly-de-bien-kho-tang-van-hoa-thanh-nguon-luc-phattrien-20251124131612259.htm Nghị quyết số 33-NQ/TW, ngày 9/6/2014, Hội nghị lần thứ 9 Ban Chấp hành Trung ương Đảng (khóa XI) về xây dựng và phát triển văn hóa, con người Việt Nam đáp ứng yêu cầu phát triển bền vững đất nước.

4. Quốc hội (2001, sửa đổi 2009), Luật Di sản văn hóa, Hà Nội.

5. Quyết định số 1719/QĐ-TTg ngày 14/10/2021 của Thủ tướng Chính phủ: Phê duyệt Chương trình mục tiêu quốc gia phát triển kinh tế - xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi giai đoạn 2021 - 2030, giai đoạn I: từ năm 2021 đến năm 2025.

6. Lê Phú Thắng, Nguyễn Thị Diệp, Võ Thảo Nguyên (2025), Bảo tồn bản sắc văn hoá trong mục tiêu xoá đói giảm nghèo các dân tộc thiểu số: Lý luận và thực tiễn ở vùng Tây Nguyên, Tạp chí Nghiên cứu Dân tộc và Tôn giáo, số 1 (Tháng 9).