Sự đa dạng trạng thái rừng cùng hệ thống rừng đặc dụng lớn như Vườn quốc gia Yok Don, Chư Yang Sin, Ea Sô, Khu Bảo tồn thiên nhiên Nam Kar (tỉnh Đắk Lắk)... tạo nên bể hấp thụ các-bon khổng lồ, ổn định..,Có một cách giữ rừng không bắt đầu bằng những con số, bản đồ và thiết bị hiện đại.
Đó là giữ rừng bằng ký ức.
Bằng lời kể của già làng.
Bằng những điều cấm kỵ được truyền từ đời này sang đời khác.
Và bằng niềm tin rằng rừng không phải thứ con người có quyền tùy ý lấy đi, rừng cần được tôn trọng như chính sự sống của buôn làng.
Trong văn hóa truyền thống của người Ê Đê, mối quan hệ giữa con người với tự nhiên được hình thành từ một quá trình cư trú lâu dài giữa đại ngànTây Nguyên. Theo cuộc tổng điều tra dân số năm 2019, dân tộc Ê Đê có 398,671 người, sinh sống chủ yếu tại các tỉnh Đắk Lắk, Gia Lai và miền tây của hai tỉnh Khánh Hòa và Phú Yên cũ (nay là tỉnh Đắk Lắk)… Đời sống truyền thống của cộng đồng gắn chặt với rừng và hoạt động sản xuất nông nghiệp.
Chính từ mối quan hệ ấy, một hệ thống tri thức về tự nhiên đã được hình thành.
Người Ê Đê hiểu rừng không chỉ bằng mắt nhìn mà bằng kinh nghiệm sống. Họ biết khu rừng nào có nguồn nước; biết mùa nào có măng, nấm, rau rừng và trái cây; biết những loài cây có thể làm thuốc; biết loại gỗ nào phù hợp với từng mục đích sử dụng; biết dấu hiệu thời tiết qua sự thay đổi của cây cỏ, chim thú và nguồn nước.
Đó là thứ tri thức dân gian không được viết thành giáo trình, nhưng được kiểm nghiệm qua hàng trăm năm…
Và điều đặc biệt hơn cả là tri thức dân gian ấy không chỉ hướng tới khai thác tài nguyên, đặc biệt còn chứa đựng nguyên tắc giới hạn khai thác.
Con người lấy từ rừng nhưng phải để rừng có khả năng tái sinh.
Đây chính là điểm gặp gỡ quan trọng giữa tri thức địa phương và tư duy quản lý tài nguyên hiện đại.
Công tác quản lý, bảo vệ, sử dụng và phát triển rừng trên địa bàn tỉnh Đắk Lắk thời gian qua đã đạt được nhiều kết quả quan trọng, góp phần duy trì và nâng cao giá trị tài nguyên rừng của tỉnh…Trong đời sống truyền thống, rừng còn gắn với thế giới tâm linh. Những khu rừng thiêng, cây cổ thụ, nguồn nước và những không gian được cộng đồng coi là linh thiêng thường không thể tùy tiện xâm phạm. Các quy định cộng đồng được củng cố bởi niềm tin rằng thiên nhiên có linh hồn và hành vi làm tổn hại đến rừng cũng có thể làm tổn hại đến sự bình yên của buôn làng.
Và theo quan điểm nhân học, đây là một hệ thống biểu tượng. Nhưng nhìn từ góc độ sinh thái học, nó còn có một chức năng rất thực tế, đó là tạo ra những vùng bảo vệ tự nhiên, nơi hoạt động khai thác của con người được hạn chế.
Vì vậy, một cánh rừng được cộng đồng coi là rừng thiêng có cơ hội được giữ nguyên trạng cao hơn một khu rừng chỉ được nhìn nhận đơn giản như nguồn gỗ.
Đó chính là sức mạnh của văn hóa trong bảo vệ môi trường.
Trong xã hội truyền thống Ê Đê, luật tục giữ vai trò quan trọng trong điều chỉnh quan hệ giữa cá nhân với cộng đồng, giữa con người với tài nguyên và giữa các thành viên trong buôn. Các quy định về đất đai, nguồn nước, rừng và ứng xử với tự nhiên được duy trì thông qua cộng đồng và vai trò của những Người có uy tín.
Những quy định ấy có thể không mang hình thức của pháp luật hiện đại, nhưng lại tạo nên sức mạnh xã hội đáng kể. Bởi người vi phạm không chỉ đối mặt với một hình thức xử phạt. Họ còn phải đối diện với sự phê phán của cộng đồng.
Trong xã hội buôn làng, danh dự và sự hòa thuận cộng đồng có giá trị rất lớn. Chính yếu tố đó tạo nên một cơ chế tự quản giúp hạn chế những hành vi gây tổn hại đến tài nguyên chung.
Do vây, từ quan điểm quản trị rừng hiện nay, đây là kinh nghiệm đặc biệt cần quan tâm, tiếp tục nghiên cứu khoa học, bài bản.
Rừng muốn được bảo vệ lâu dài không thể chỉ dựa vào lực lượng kiểm lâm hay các quy định hành chính. Cần có sự tham gia thực chất của cộng đồng sống gần rừng, bởi chính họ là những người thường xuyên tiếp xúc, nhận biết biến động và phát hiện sớm những nguy cơ xâm hại rừng…
Thực tế quản lý rừng ở khu vực Tây Nguyên trong nhiều năm qua cho thấy, sức ép đối với tài nguyên rừng vẫn rất lớn. Các cơ quan chức năng thường xuyên phải triển khai các biện pháp quản lý, bảo vệ, phòng cháy, chữa cháy và ngăn chặn khai thác trái phép.
Trong bối cảnh ấy, việc phát huy tri thức dân gian của cộng đồng dân tộc thiểu số càng có ý nghĩa cần thiết.
Với sự giàu có tài nguyên rừng, Chư Yang Sin (tỉnh Đắk Lắk) như mái nhà xanh giữ nguồn nước quanh năm cho vùng đất phía nam cao nguyênPhó Giáo sư, Tiến sĩ Bùi Minh Đạo (chuyên gia nghiên cứu về tây Nguyên), nguyên Viện trưởng Viện Khoa học xã hội vùng Tây Nguyên, Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam cho rằng: Đắk Lắk có nhiều lợi thế, tiềm năng trong việc triển khai dịch vụ hấp thu và lưu giữ các-bon từ rừng. Tỉnh sở hữu 776.509 ha đất có rừng (rừng tự nhiên 530.868 ha, rừng trồng 245.641 ha), đạt tỷ lệ che phủ 41,06%... Chính vì vậy, tri thức dân gian của người Ê Đê về rừng không nên chỉ được nhìn như những tập quán truyền thống. Đó là một dạng tri thức sinh thái địa phương, được hình thành qua quá trình cộng đồng thích nghi với môi trường. Nếu được kết hợp với khoa học lâm nghiệp và hệ thống pháp luật hiện hành, nguồn tri thức này có thể trở thành một thành tố quan trọng trong quản trị rừng dựa vào cộng đồng dân tộc thiểu số.
Theo đó, điều này cũng gợi mở một cách tiếp cận mới, không đối lập tri thức truyền thống với khoa học hiện đại.
Hai hệ thống tri thức có thể bổ sung cho nhau.
Ngày nay, khoa học hiện đại cung cấp công nghệ viễn thám, bản đồ số, dữ liệu đa dạng sinh học, dự báo cháy rừng và phương pháp đánh giá hệ sinh thái.
Và tri thức địa phương cung cấp khả năng nhận biết địa hình, mùa vụ, nguồn nước, cây cỏ, động vật và những biến đổi rất nhỏ của môi trường mà người sống lâu năm trong rừng có thể nhận ra.
Khi hai nguồn tri thức được kết nối, hiệu quả bảo vệ rừng có thể được nâng lên và chặt chẽ hơn. Nhưng muốn làm được điều đó, trước hết chúng ta phải tôn trọng cộng đồng dân tộc thiểu số. Không thể coi người dân chỉ là đối tượng nhận chính sách. Họ phải được nhìn nhận là chủ thể có tri thức, có kinh nghiệm và có lợi ích gắn với rừng.
Đây cũng là vấn đề đặc biệt quan trọng trong phát triển sinh kế. Nếu bảo vệ rừng khiến người dân mất đi nguồn sống mà không có sinh kế thay thế, mục tiêu bảo tồn sẽ khó bền vững. Ngược lại, khi cộng đồng được hưởng lợi hợp pháp từ rừng thông qua lâm sản ngoài gỗ, du lịch sinh thái, dịch vụ môi trường rừng hay các mô hình sinh kế phù hợp, động lực bảo vệ rừng sẽ trở nên rõ ràng hơn.
Vì vậy, việc giữ rừng không thể chỉ được hiểu là ngăn chặn chặt phá.
Giữ rừng còn là tạo điều kiện để con người sống được với rừng mà không làm mất rừng.
Đó chính là điểm giao nhau giữa bảo tồn thiên nhiên và phát triển sinh kế.
Từ ký ức cộng đồng dân tộc thiểu số đến nguồn lực cho tương lai
Đặc biệt là một vấn đề khác đang đặt ra là nguy cơ mai một tri thức địa phương. Khi thế hệ trẻ rời buôn làng đi học, đi làm; khi phương thức sản xuất thay đổi; khi các sản phẩm công nghiệp thay thế nhiều vật liệu tự nhiên, một phần tri thức về rừng có thể không còn được thực hành thường xuyên.
Một người già có thể biết hàng chục loài cây thuốc nhưng con cháu lại không biết tên. Và một già làng có thể nhớ những khu rừng thiêng, nhưng thế hệ trẻ không còn hiểu đầy đủ ý nghĩa của những địa danh ấy.
Một quy ước cộng đồng dân tộc thiểu số có thể từng rất nghiêm ngặt nhưng dần suy yếu nếu không được truyền dạy.
Vì vậy, bảo tồn tri thức giữ rừng phải bắt đầu từ việc ghi nhận.
Đối với người Ê Đê, khi lập buôn làng họ thường chọn những nơi có mạch nước ngầm nằm sâu trong rừng để lập bến nước, vì đây sẽ là nguồn cung cấp nước chính nuôi dưỡng cho các thế hệ con cháu của họCó thể, xây dựng các bộ tư liệu cộng đồng về cây thuốc, nguồn nước, địa danh rừng, luật tục, lễ nghi và kinh nghiệm ứng xử với thiên nhiên. Những tri thức này có thể được số hóa, lập bản đồ cộng đồng và đưa vào các chương trình giáo dục văn hóa địa phương.
Nhưng số hóa không có nghĩa là biến tri thức dân gian thành những dữ liệu vô hồn, quan trọng nhất vẫn là việc truyền dạy.
Một đứa trẻ Ê Đê cần được nghe người già kể về khu rừng của buôn làng mình.
Cần được biết vì sao có những cây không được chặt.
Vì sao có những nguồn nước phải giữ sạch.
Vì sao có những khu rừng được cộng đồng tôn trọng.
Khi tri thức dân gian trở thành hiểu biết của thế hệ trẻ, nó mới thực sự có tương lai.
Đứng trước yêu cầu bảo vệ rừng trong bối cảnh biến đổi khí hậu, suy giảm đa dạng sinh học và áp lực phát triển kinh tế, tri thức dân gian của người Ê Đê càng cho thấy giá trị và cần thiết. Và đó không phải là một hệ thống hoàn hảo có thể thay thế khoa học hiện đại, nhưng là nguồn kinh nghiệm quý cần được nghiên cứu, chọn lọc và tích hợp.
Rừng Tây Nguyên hôm nay cần luật pháp, cần khoa học, cần công nghệ. Nhưng cũng cần ký ức và trách nhiệm của cộng đồng dân tộc thiểu số...
Bởi một cánh rừng chỉ thực sự được bảo vệ khi con người không xem nó đơn giản là một kho tài nguyên, mà hiểu rằng sự sống của chính mình gắn với sự sống của rừng.
Trong ký ức người Ê Đê, rừng không đứng bên ngoài đời sống. Và rừng nằm trong câu chuyện của buôn làng, trong những con đường đi rẫy, trong nguồn nước, trong cây thuốc, trong những nghi lễ và trong ký ức của người già.
Bởi vậy, tri thức giữ rừng của người Ê Đê trước hết là tri thức dân gian về cách sống.
Sống cùng rừng.
Khai thác nhưng biết giới hạn.
Sử dụng nhưng biết tái tạo.
Hưởng lợi nhưng biết giữ gìn.
Và truyền lại cho thế hệ sau những gì thế hệ trước đã nhận từ đất, nước và núi rừng.
Phần lớn người Ê Đê ở tỉnh Đắk Lắk nói riêng và các dân tộc địa tại Tây Nguyên nói chung sống dựa vào thiên nhiên nên đất, rừng, nước là những yếu tố thiết yếu cho sự phồn vinh của bản làng…Trong hành trình xây dựng nền lâm nghiệp bền vững, những bài học ấy không thuộc riêng về quá khứ. Chúng có thể trở thành một phần của tương lai, nơi khoa học hiện đại và tri thức địa phương cùng gặp nhau để bảo vệ những cánh rừng Tây Nguyên, bảo vệ đa dạng sinh học và quan trọng hơn, bảo vệ mối quan hệ vốn đã được hình thành qua nhiều thế hệ giữa con người với rừng./.