Cây Ngà hoóc được đồng bào trồng trên các sườn núi, sườn đồi cao và nương rẫy có khí hậu mát mẻNgà hoóc được đồng bào các dân tộc thiểu số trồng từ lâu đời tại một số địa phương của Cao Bằng như Quảng Uyên, Hòa An, Hà Quảng, Phục Hòa... Khác với những giống vừng được sản xuất phổ biến, Ngà hoóc chủ yếu được duy trì trong quy mô hộ gia đình, gắn với phương thức canh tác truyền thống trên nương.
Theo kinh nghiệm của người dân, khoảng tháng 4 - 5 là thời điểm gieo trồng. Sau khi phát dọn nương, thực bì được đốt, phần tro để lại trên đất trở thành nguồn dinh dưỡng tự nhiên. Cây vừng sinh trưởng trong nhiều tháng, đến khoảng tháng 10 - 11 mới thu hoạch. Trong suốt quá trình ấy, người trồng dựa nhiều vào kinh nghiệm quan sát thời tiết, đất đai và sự phát triển của cây.
Đằng sau cách trồng tưởng như đơn giản ấy là vốn tri thức được đồng bào tích lũy qua nhiều thế hệ. Người có kinh nghiệm biết lựa chọn khu đất phù hợp, xác định thời điểm gieo hạt, nhận biết khi cây đủ độ già để thu hoạch và lựa chọn những hạt tốt làm giống cho mùa sau. Những kinh nghiệm này phần lớn không được ghi chép mà được truyền lại thông qua lao động và đời sống gia đình.
Bởi vậy, Ngà hoóc không chỉ là một giống cây trồng mà còn là một phần của tri thức dân gian về sản xuất nông nghiệp. Mỗi vụ vừng đi qua cũng là một lần những kinh nghiệm của thế hệ trước được trao cho thế hệ sau.
Hạt Ngà hoóc có kích thước nhỏ, hình dáng tròn mẩy, lớp vỏ mỏng. Khi rang, hạt tỏa hương thơm, vị bùi béo rõ nét. Với đồng bào vùng cao, đây là loại nguyên liệu quen thuộc để chế biến những món ăn giản dị nhưng gắn bó với đời sống cộng đồng.
Tiêu biểu là xôi Ngà hoóc. Nếp nương sau khi đồ chín được trộn với hạt vừng đã rang thơm và giã nhỏ. Vị dẻo thơm của nếp hòa cùng vị bùi, béo của vừng tạo nên món ăn mang đậm hương vị núi rừng. Món xôi có thể xuất hiện trong bữa cơm gia đình, những dịp lễ, Tết hoặc các cuộc gặp gỡ, sum họp.
Xôi Ngà hoóc, món ăn dân dã lưu giữ hương vị và tri thức ẩm thực truyền thống của đồng bào Cao BằngNgà hoóc còn được làm muối vừng, nhân bánh khảo, kết hợp với lạc để chế biến các loại bánh và thức quà truyền thống. Từ một nguyên liệu sẵn có trên nương, đồng bào tạo ra nhiều cách sử dụng phù hợp với khẩu vị và hoàn cảnh.
Ngà hoóc được lưu giữ chủ yếu trong đời sống gia đình, từ cách rang hạt, giã vừng đến cách phối hợp với gạo nếp, lạc hay các nguyên liệu khác đều được truyền dạy bằng thực hành. Những người lớn tuổi trong gia đình thường là người nắm giữ nhiều kinh nghiệm, sau đó hướng dẫn con cháu qua công việc bếp núc hằng ngày.
Trong sản xuất truyền thống, việc giữ lại hạt giống cho mùa sau là một khâu quan trọng. Với Ngà hoóc, người dân thường lựa chọn những hạt tốt sau mỗi vụ thu hoạch để tiếp tục gieo trồng. Qua thời gian, việc bảo tồn giống cây trở thành một phần trong tập quán sản xuất của gia đình.
Tri thức này được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác theo cách rất tự nhiên. Trẻ em theo cha mẹ lên nương, quan sát cách gieo hạt; người trẻ cùng người lớn thu hoạch, phơi và bảo quản. Những điều tưởng như nhỏ bé ấy tạo thành vốn hiểu biết về cây trồng, mùa vụ và đất đai.
Chính quá trình “học bằng làm” đã giúp tri thức dân gian tồn tại bền bỉ. Không có giáo trình hay lớp học riêng, nhưng mỗi mùa nương lại là một bài học. Người đi trước truyền kinh nghiệm cho người đi sau bằng lời nói, thao tác và chính kết quả của vụ mùa.
Vì vậy, nguy cơ mai một Ngà hoóc cũng đồng nghĩa với nguy cơ mất đi một phần tri thức gắn với giống cây này. Khi người trẻ ít gắn bó với nương rẫy, diện tích canh tác thu hẹp và các giống cây mới ngày càng phổ biến, những kinh nghiệm truyền thống cũng có thể dần bị lãng quên.
Hiện nay, Ngà hoóc chưa được sản xuất với quy mô lớn. Thời gian sinh trưởng dài, năng suất chưa cao và diện tích gieo trồng còn hạn chế khiến sản phẩm chưa phổ biến trên thị trường. Phần lớn hạt sau thu hoạch được các gia đình sử dụng hoặc làm quà biếu.
Quả Ngà hoóc có kích thước nhỏ, hình dáng tròn mẩy, lớp vỏ mỏng, bên trong chứa phần hạt thơm bùi, được người dân sử dụng để chế biến nhiều món ăn dân dãTuy nhiên, đây cũng là cơ sở để Cao Bằng nghiên cứu hướng bảo tồn và phát huy giá trị giống vừng địa phương này. Trước hết, cần quan tâm lưu giữ nguồn giống trong cộng đồng, đồng thời ghi nhận kinh nghiệm của những người đang trực tiếp trồng và chế biến Ngà hoóc. Việc tư liệu hóa những tri thức này có ý nghĩa quan trọng, nhất là trong bối cảnh nhiều kinh nghiệm truyền thống đang đứng trước nguy cơ thất truyền.
Nếu được nghiên cứu bài bản, Ngà hoóc có thể trở thành một sản phẩm nông nghiệp đặc trưng gắn với văn hóa các dân tộc ở Cao Bằng. Từ hạt vừng, có thể phát triển các sản phẩm chế biến truyền thống như muối vừng, bánh khảo, các loại bánh và quà tặng đặc sản. Quan trọng hơn, mỗi sản phẩm có thể kể câu chuyện về người trồng, nương rẫy và cách cộng đồng gìn giữ giống cây qua nhiều thế hệ.
Ngà hoóc vì thế không chỉ đáng quý bởi hương vị riêng mà còn bởi lớp văn hóa nằm phía sau mỗi hạt giống. Đó là tri thức của đồng bào về đất, về mùa vụ; là kinh nghiệm được truyền từ bàn tay người già đến thế hệ trẻ; là hương vị được gìn giữ trong căn bếp và mâm cơm gia đình.
Giữa miền non nước Cao Bằng, những hạt Ngà hoóc nhỏ bé vẫn tiếp tục theo mùa gieo xuống đất, lớn lên trên nương và trở về trong những bữa cơm của đồng bào. Giữ được hạt giống ấy cũng là giữ một phần ký ức về nương rẫy, văn hóa ẩm thực và tri thức dân gian của các cộng đồng dân tộc thiểu số nơi đây. Để rồi từ một sản vật bình dị, Ngà hoóc có thể trở thành chiếc cầu nối giữa truyền thống và đời sống hiện đại, giữa giá trị của đất đai với sinh kế và niềm tự hào văn hóa của đồng bào vùng cao Cao Bằng./.