Analytic
Thứ hai, ngày 02/01/2026

Nhận diện và đấu tranh với chiêu bài thành lập "Nhà nước tự trị", kích động ly khai trên không gian mạng hiện nay

Ths Hoàng Thị Thanh - 12:51, 12/08/2026

(DTTG) Lợi dụng không gian mạng, các thế lực thù địch đánh tráo khái niệm, bóp méo lịch sử hòng kích động ly khai, đòi lập “nhà nước tự trị” nhằm phá hoại khối đại đoàn kết dân tộc. Nhận diện chính xác bản chất mưu đồ này làm cơ sở thiết lập hệ thống luận cứ đấu tranh sắc bén, dựa trên chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh và thực tiễn đất nước. Qua đó, đề xuất hệ thống giải pháp chiến lược, kết hợp chặt chẽ giữa “xây” và “chống”, góp phần củng cố thế trận lòng dân, làm chủ không gian số, đập tan mưu đồ chia rẽ, bảo vệ vững chắc nền tảng tư tưởng của Đảng.


Ủy viên Trung ương Đảng, Bộ trưởng Bộ Dân tộc và Tôn giáo Nguyễn Đình Khang chúc các chức sắc, chư tăng tỉnh Vĩnh Long đón Tết cổ truyền Chôl Chnăm Thmây an khang, thịnh vượng, hạnh phúc (Tháng 4/2026)
Ủy viên Trung ương Đảng, Bộ trưởng Bộ Dân tộc và Tôn giáo Nguyễn Đình Khang chúc mừng các chức sắc, chư tăng tỉnh Vĩnh Long nhân dịp Tết cổ truyền Chôl Chnăm Thmây của đồng bào Khmer (Tháng 4/2026)

Trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư phát triển mạnh mẽ, không gian mạng đang trở thành địa bàn trọng yếu của cuộc đấu tranh tư tưởng, nơi diễn ra sự cạnh tranh và đối đầu ngày càng gay gắt, phức tạp giữa các luồng thông tin và quan điểm khác nhau. Lợi dụng sự phát triển của công nghệ thông tin và truyền thông, các thế lực thù địch, phản động đã và đang ráo riết triển khai các hoạt động chống phá Đảng, Nhà nước và chế độ Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam trong đó nổi bật là mưu đồ đòi thành lập “nhà nước tự trị”, kích động tư tưởng ly khai dân tộc.

Đây không phải là chiêu bài mới, nhưng trong môi trường không gian mạng, thủ đoạn được triển khai với quy mô lớn hơn, tốc độ lan truyền nhanh hơn và mức độ tinh vi hơn bao giờ hết. Chúng nhắm vào đồng bào các dân tộc thiểu số ở Tây Nguyên, Tây Bắc, Tây Nam Bộ - những địa bàn chiến lược quan trọng về chính trị, kinh tế và quốc phòng - với mục tiêu gieo rắc sự hoài nghi, chia rẽ khối đại đoàn kết toàn dân tộc, tạo cớ để kêu gọi can thiệp từ bên ngoài.

Trước thực tiễn đó, việc nhận diện đúng bản chất và thủ đoạn của chiêu bài “nhà nước tự trị”, kích động ly khai trên không gian mạng, đồng thời xây dựng hệ thống luận cứ đấu tranh khoa học, vững chắc về pháp lý và thực tiễn là yêu cầu cấp bách hiện nay.

1. Nhận diện bản chất và thủ đoạn của chiêu bài “nhà nước tự trị”, “ly khai” trên không gian mạng hiện nay

Bản chất của luận điệu “tự trị”, “ly khai dân tộc”

Chiêu bài đòi "tự trị" "Ly khai" thực chất là một âm mưu chính trị thâm độc, được ngụy trang dưới vỏ bọc các khái niệm pháp lý quốc tế nhằm chống phá Nhà nước Việt Nam. Thủ đoạn cốt lõi của các thế lực thù địch là cố tình đánh tráo khái niệm giữa “quyền dân tộc tự quyết” với “quyền ly khai” khỏi một quốc gia có chủ quyền - hai phạm trù hoàn toàn khác nhau về bản chất pháp lý.

Theo luật pháp quốc tế, “quyền dân tộc tự quyết” là quyền thiêng liêng của mỗi quốc gia - dân tộc, cho phép tự lựa chọn chế độ chính trị và định hướng phát triển kinh tế - văn hóa, đồng thời luôn gắn liền với nguyên tắc bảo vệ chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ.

Ngược lại, “quyền của người bản địa” hay các nhóm dân tộc thiểu số chủ yếu tập trung vào việc bảo đảm các quyền về văn hóa, ngôn ngữ, tín ngưỡng và đời sống xã hội trong khuôn khổ một quốc gia thống nhất. Điều 27 của Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị (ICCPR) năm 1966 cũng nêu rõ các nhóm thiểu số có quyền gìn giữ văn hóa, thực hành tôn giáo và sử dụng ngôn ngữ của mình.

Tuy nhiên, các thế lực chống phá lại cố tình cắt xén, bóp méo nội dung các quy định này nhằm tạo ra “cơ sở pháp lý” giả tạo, phục vụ cho đòi hỏi ly khai, kích động chia rẽ dân tộc và phá hoại sự thống nhất của quốc gia.

Cần khẳng định rằng, pháp luật quốc tế không thừa nhận quyền ly khai của bất kỳ cộng đồng dân tộc thiểu số nào trong một quốc gia có chủ quyền. Việc các đối tượng phản động lợi dụng khái niệm “người bản địa” để tuyên truyền rằng một số dân tộc thiểu số ở Việt Nam là “dân tộc bị áp bức”, từ đó đòi thành lập “quốc gia riêng” hay “vùng tự trị”, thực chất là sự xuyên tạc lịch sử và phủ nhận tính thống nhất của quốc gia Việt Nam.

Từ chiều sâu lịch sử, Việt Nam là một quốc gia thống nhất của 54 dân tộc anh em, cùng chung vận mệnh, luôn gắn bó và đoàn kết chặt chẽ trong suốt hành trình dựng nước và giữ nước. Sau thắng lợi vĩ đại của Cách mạng Tháng Tám năm 1945, Nhà nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa được thành lập đã xóa bỏ triệt để mọi tàn dư phân biệt, đối xử dân tộc do thực dân để lại. Tại Điều 6, Hiến pháp năm 1946 khẳng định: “Tất cả công dân Việt Nam đều ngang quyền về mọi phương diện: chính trị, kinh tế, văn hoá”.

Do đó, việc lợi dụng khái niệm “người bản địa” để chia rẽ cộng đồng các dân tộc tại Việt Nam chính là âm mưu thâm độc nhằm phủ nhận truyền thống đoàn kết dân tộc, gieo rắc tư tưởng hận thù và kích động mâu thuẫn giữa đồng bào Kinh với đồng bào dân tộc thiểu số.

Mục tiêu cuối cùng của các thế lực thù địch là tạo dựng các “điểm nóng”, lợi dụng chiêu bài “nhân quyền” và “tự do tôn giáo” để kêu gọi sự can thiệp từ bên ngoài, hướng tới xóa bỏ vai trò lãnh đạo của Đảng và chế độ xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam.

Các thủ đoạn chủ yếu trên không gian mạng hiện nay

Các thế lực thù địch lợi dụng không gian mạng đã trở thành môi trường trọng yếu để các thế lực thù địch tiến hành hoạt động chống phá với tần suất liên tục, kết hợp giữa tuyên truyền, kích động tâm lý và thao túng thông tin nhằm tác động sâu sắc vào nhận thức xã hội.

Thứ nhất, xuyên tạc lịch sử để kích động hận thù dân tộc, chia rẽ khối đại đoàn kết. Đây là thủ đoạn được sử dụng thường xuyên và có tính hệ thống. Ở Tây Nam Bộ, các đối tượng phản động bóp méo sự kiện thực dân Pháp trao trả Nam Bộ cho Chính phủ Việt Nam năm 1949, gọi đây là ngày “mất đất Khmer Kampuchea Krôm”, từ đó kích động yêu sách “tự quyết”, “tự trị”. Một số tổ chức cực đoan nước ngoài như “Liên đoàn Khmer Kampuchea-Krom” thường xuyên tài trợ, giật dây các phần tử xấu sử dụng mạng xã hội phát tán tài liệu xuyên tạc, chống phá chính sách đoàn kết dân tộc của Đảng và Nhà nước.

Tại Tây Nguyên và vùng núi phía Bắc, các thế lực thù địch lợi dụng những tàn dư lịch sử do thực dân để lại như “Hoàng triều cương thổ” hay mô hình “khu tự trị” trước đây để gieo rắc ảo tưởng về “nhà nước riêng”. Đây là sự xuyên tạc trắng trợn bởi các khu tự trị trước đây chỉ là đơn vị hành chính trong cấu trúc thống nhất của Nhà nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, việc chấm dứt mô hình này là yêu cầu khách quan của tiến trình phát triển đất nước.

Thứ hai, khoét sâu vào những khác biệt về văn hóa, ngôn ngữ và chênh lệch kinh tế để kích động tâm lý dân tộc hẹp hòi. Thông qua mạng xã hội, các đối tượng phản động liên tục phát tán hình ảnh, video cắt ghép với luận điệu “người Kinh áp bức đồng bào dân tộc thiểu số”, cố tình quy chụp chính quyền “phân biệt đối xử”. Từ đó, chúng kích động tâm lý bất mãn, xúi giục biểu tình, gây rối an ninh trật tự. Điển hình là vụ tấn công khủng bố tại huyện Cư Kuin (Đắk Lắk) ngày 11/6/2023 do các đối tượng cực đoan liên hệ với tổ chức FULRO tiến hành nhằm phục vụ ảo tưởng thành lập “Nhà nước Đề ga tự trị”.

Thứ ba, lợi dụng tôn giáo như “lá chắn” che đậy mưu đồ chính trị. Các thế lực thù địch đẩy mạnh âm mưu “tôn giáo hóa vùng dân tộc”, lập ra các tổ chức phản động đội lốt tôn giáo như “Tin lành Đề-ga” ở Tây Nguyên hay các tà đạo “Bà Cô Dợ”, “Giê Sùa” ở vùng đồng bào Mông nhằm kích động thành lập “Nhà nước Mông”. Thực tế, năm 2011, hàng nghìn người đã bị lôi kéo tụ tập trái phép tại Điện Biên do tin vào luận điệu “Vua Mông xuất hiện”, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến đời sống xã hội và an ninh trật tự. Qua đó có thể thấy, các tổ chức phản động luôn tìm cách biến tín ngưỡng, tôn giáo thành công cụ tập hợp lực lượng chống đối chính quyền.

Thứ tư, “quốc tế hóa” vấn đề nội bộ Việt Nam. Không gian mạng trở thành cầu nối để các phần tử chống đối trong nước móc nối với các tổ chức phản động lưu vong ở nước ngoài. Chúng thu thập thông tin phiến diện, cắt ghép hình ảnh liên quan đến các vụ việc khiếu kiện đất đai hoặc vi phạm pháp luật cá biệt rồi xuyên tạc thành các báo cáo sai lệch gửi tới những tổ chức quốc tế như Ủy ban Tự do Tôn giáo Quốc tế Mỹ (USCIRF), Ân xá Quốc tế (AI), Tổ chức Theo dõi Nhân quyền (HRW)... Mục tiêu là tạo sức ép ngoại giao, can thiệp vào công việc nội bộ của Việt Nam và hợp thức hóa sự hậu thuẫn từ bên ngoài cho các hoạt động chống phá trong nước.

Thứ năm, tiến hành “chiến tranh nhận thức” bằng công nghệ cao. Các tổ chức phản động lưu vong đã lập hàng nghìn website, blog, fanpage, kênh YouTube, TikTok để phát tán tin giả và luận điệu chống phá. Nguy hiểm hơn, chúng sử dụng các nền tảng bảo mật như Zoom, WhatsApp để tổ chức “tập huấn trực tuyến” về kỹ năng chống đối, tạo tin giả và kích động biểu tình. Đặc biệt, các thế lực thù địch đang tận dụng triệt để trí tuệ nhân tạo (AI) và công nghệ Deepfake để sản xuất hàng loạt nội dung âm thanh, hình ảnh giả mạo với độ tinh vi rất cao, nhằm bôi nhọ, vu cáo lãnh đạo Đảng và Nhà nước, đồng thời gây rối loạn, nhiễu loạn thông tin trong xã hội. Một số đối tượng như Nguyễn Duy Hướng (Nghệ An) hay Lê Minh Vũ (Thanh Hóa) đã lợi dụng không gian mạng để phát tán thông tin sai sự thật, nhất là vào thời điểm nhạy cảm trước các kỳ bầu cử, nhằm làm suy giảm niềm tin của nhân dân đối với Đảng và Nhà nước.

Có thể thấy, các luận điệu đòi “nhà nước tự trị”, “ly khai” trên không gian mạng không đơn thuần là vấn đề dân tộc, tôn giáo mà thực chất là một bộ phận trong chiến lược “diễn biến hòa bình” chống phá Việt Nam. Nhận diện đúng bản chất và thủ đoạn của các thế lực thù địch là nhiệm vụ cấp thiết hiện nay, nhằm bảo vệ vững chắc khối đại đoàn kết toàn dân tộc, duy trì ổn định chính trị - xã hội và giữ vững chủ quyền quốc gia trong tình hình mới.

2. Cơ sở lý luận, pháp lý và thực tiễn bác bỏ luận điệu “tự trị”, “ly khai”

Quan điểm của chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh về vấn đề dân tộc

Các thế lực thù địch thường cắt xén, trích dẫn chủ nghĩa Mác - Lênin một cách máy móc để ngụy biện cho cái gọi là “quyền ly khai” của các nhóm dân tộc thiểu số. Tuy nhiên, theo quan điểm nhất quán của chủ nghĩa Mác - Lê Nin, "quyền dân tộc tự quyết" là một quyền thiêng liêng nhưng phải luôn gắn liền với độc lập dân tộc, toàn vẹn lãnh thổ và cuộc đấu tranh giải phóng giai cấp. Trong tác phẩm “Về quyền dân tộc tự quyết” (1914), V.I. Lênin đã khẳng định rõ: quyền tự quyết không bao giờ đồng nghĩa với việc ly khai vô điều kiện hay dung túng cho chủ nghĩa dân tộc hẹp hòi nhằm phá vỡ một quốc gia thống nhất. Người còn luận giải biện chứng rằng, quyền dân tộc tự quyết không thể hiểu qua các định nghĩa pháp lý hình thức hay khái niệm trừu tượng, mà phải được xem xét trên cơ sở phân tích điều kiện lịch sử - kinh tế cụ thể của phong trào dân tộc. Đứng trên lập trường của giai cấp vô sản, việc thực thi quyền tự quyết phải hướng tới mục tiêu tối thượng là phục vụ lợi ích của giai cấp công nhân và nhân dân lao động; hoàn toàn không được phép xâm phạm chủ quyền quốc gia để tạo ra sự chia tách lãnh thổ, làm suy yếu sức mạnh của giai cấp vô sản và vô tình phục vụ cho mưu đồ chia để trị của các thế lực đế quốc, tư bản.

Kế thừa học thuyết Mác - Lênin và vận dụng sáng tạo phù hợp với thực tiễn Việt Nam, tư tưởng Hồ Chí Minh về đại đoàn kết dân tộc đã trở thành kim chỉ nam soi đường cho toàn bộ sự nghiệp cách mạng của Đảng và dân tộc ta. Người đúc kết một cách sâu sắc: “Đồng bào các dân tộc từ Kinh, Thổ, Mường, Mán đến Gia Rai, Ê Đê, Xê Đăng, Ba Na… đều là con cháu Việt Nam, đều là anh em ruột thịt”[1]. Trong tư tưởng của Người, vấn đề dân tộc không chỉ là một chính sách, một chiến thuật tập hợp lực lượng nhất thời, mà là một chiến lược lâu dài, mang tính sống còn đối với vận mệnh đất nước. Dưới ánh sáng tư tưởng của Người, mọi mưu đồ chia rẽ đồng bào các dân tộc hay chia rẽ lương và giáo đều bị xem là tội ác lịch sử, đi ngược lại lợi ích tối cao và thiêng liêng của quốc gia - dân tộc.

Cơ sở pháp lý quốc tế và pháp luật Việt Nam

Thứ nhất, đối chiếu với luật pháp quốc tế, hoàn toàn không tồn tại cái gọi là “quyền ly khai tùy tiện” cho các nhóm thiểu số. Các thế lực chống phá thường xuyên vay mượn và viện dẫn sai lệch các công ước quốc tế để làm cái cớ cho yêu sách ly khai. Tuy nhiên, Hiến chương Liên hợp quốc xác lập nguyên tắc bảo vệ chủ quyền quốc gia và toàn vẹn lãnh thổ là những giá trị nền tảng của trật tự quốc tế. Tuyên bố về trao trả độc lập cho các nước và các dân tộc thuộc địa (năm 1960) đã khẳng định: “Bất kỳ cố gắng nào nhằm gây phá vỡ toàn bộ hay một phần sự thống nhất quốc gia và toàn vẹn lãnh thổ của một đất nước là trái với các mục tiêu và nguyên tắc của Hiến chương Liên Hợp Quốc”. Đặc biệt, mưu đồ lợi dụng khái niệm “người bản địa” để đòi lập “nhà nước riêng” đã bị chính luật pháp quốc tế vô hiệu hóa. Điều 46 của Tuyên ngôn về quyền của các dân tộc bản địa (năm 2007) cũng nhấn mạnh: không được giải thích Tuyên ngôn này để khuyến khích bất kỳ hành vi nào làm chia cắt hay suy yếu sự thống nhất lãnh thổ của các nhà nước độc lập. Như vậy, việc mượn danh “người bản địa” để đòi thành lập “nhà nước riêng” là sự chà đạp lên chính luật pháp quốc tế mà các đối tượng đang lấy danh nghĩa bảo vệ.

Thứ hai, Hiến pháp và hệ thống pháp luật của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam nghiêm cấm tuyệt đối mọi hành vi chia rẽ, kỳ thị giữa các dân tộc.

Với tư cách là văn bản pháp lý cao nhất, Điều 5 Hiến pháp năm 2013 (sửa đổi, bổ sung năm 2025) đã quy định rõ: “Nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là quốc gia thống nhất của các dân tộc cùng sinh sống trên đất nước Việt Nam” và “nghiêm cấm mọi hành vi kỳ thị, chia rẽ dân tộc”. Bên cạnh đó, Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi) năm 2026 tiếp tục kế thừa và phát triển các quy định trước đây, khẳng định bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo chính đáng cho mọi công dân. Tại Việt Nam không tồn tại khái niệm “dân tộc hạng hai” hay “tôn giáo bị cấm đoán”, miễn là các hoạt động tôn giáo tuân thủ pháp luật và gắn bó với dân tộc. Việc xử lý một số cá nhân, hội nhóm, tổ chức trên không gian mạng thời gian qua hoàn toàn không phải vì lý do thực hành đức tin tôn giáo, mà do bản chất là tà đạo và vi phạm pháp luật nghiêm trọng.

Thực tiễn sinh động bác bỏ luận điệu xuyên tạc

Một là, về phát triển kinh tế - xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số.

Hoàn toàn trái ngược với những luận điệu bịa đặt rằng chính quyền “bỏ rơi vùng cao” do các tổ chức phản động tung ra, Đảng và Nhà nước ta luôn dành sự quan tâm ưu tiên đặc biệt cho việc phát triển vùng biên giới, phên giậu của Tổ quốc. Chương trình mục tiêu quốc gia phát triển kinh tế - xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi giai đoạn 2021 - 2030 sau một thời gian triển khai đã đạt được nhiều kết quả quan trọng. Đến năm 2024, 98,9% số xã đã có đường ô tô đến trung tâm; hơn 98% hộ gia đình được tiếp cận điện lưới quốc gia; tỷ lệ học sinh dân tộc thiểu số ở cấp tiểu học đến trường đạt trên 99%; tốc độ giảm nghèo bình quân đạt 3,4%/năm, vượt kế hoạch đề ra[2]. Hàng trăm nghìn tỷ đồng ngân sách nhà nước được ưu tiên bố trí, không chỉ tập trung xóa đói giảm nghèo trước mắt mà còn hướng tới xây dựng sinh kế bền vững và chuyển dịch cơ cấu kinh tế cho đồng bào.

Hai là, về quyền tham gia các hoạt động chính trị và làm chủ đất nước.

Đồng bào dân tộc thiểu số không bị “gạt ra bên lề” mà trực tiếp làm chủ đất nước, tham gia sâu rộng vào hệ thống chính trị. Tỷ lệ cán bộ, đảng viên và đại biểu dân tộc thiểu số tham gia hệ thống chính trị nước ta tiếp tục được nâng cao qua từng nhiệm kỳ. Đến cuối năm 2019, toàn quốc có 605.582 đảng viên là người dân tộc thiểu số, chiếm 11,98% tổng số đảng viên (3). Tại Đại hội XIV của Đảng, Ban Chấp hành Trung ương khóa mới có 9 ủy viên chính thức và 2 ủy viên dự khuyết là người dân tộc thiểu số (4). Tại Quốc hội khóa XVI – cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất, có 76/500 đại biểu là người dân tộc thiểu số, đạt tỷ lệ 15,2% - cao hơn tỷ lệ dân số dân tộc thiểu số trên toàn quốc (14,6%) (5). Những con số trên khẳng định quyền tham gia quản lý nhà nước và hoạt động chính trị của đồng bào dân tộc thiểu số luôn được bảo đảm và phát huy mạnh mẽ trên thực tế, qua đó bác bỏ hoàn toàn các luận điệu xuyên tạc về “áp bức” và “phân biệt đối xử dân tộc” tại Việt Nam.

Đồng bào các dân tộc thiểu số xã Đoài Phương, TP Hà Nội bỏ phiếu bầu cử đại biểu Quốc hội khóa XVI và đại biểu HĐND các cấp, nhiệm kỳ 2026-2031.
Đồng bào các dân tộc thiểu số xã Đoài Phương, TP Hà Nội bỏ phiếu bầu cử đại biểu Quốc hội khóa XVI và đại biểu HĐND các cấp, nhiệm kỳ 2026-2031.

Ba là, về đời sống tín ngưỡng, tôn giáo. Thực tiễn tại Việt Nam đã hoàn toàn bác bỏ các luận điệu sai trái cáo buộc “đàn áp tôn giáo”. Tính đến năm 2025, cả nước có khoảng 27,7 triệu tín đồ, chiếm gần 28% dân số; 43 tổ chức thuộc 16 tôn giáo được Nhà nước công nhận và cấp phép hoạt động hợp pháp, cùng gần 30.000 cơ sở thờ tự đang hoạt động ổn định, bình thường. Hàng năm, hàng nghìn lễ hội và sinh hoạt tôn giáo được tổ chức công khai, minh bạch, đáp ứng kịp thời nhu cầu tín ngưỡng chính đáng của nhân dân.

Đặc biệt, Việt Nam đã bốn lần đăng cai thành công Đại lễ Vesak Liên hợp quốc (2008, 2014, 2019, 2025) và tổ chức nhiều sự kiện tôn giáo quốc tế quy mô lớn của Công giáo, Tin lành. Những minh chứng rõ nét này khẳng định mạnh mẽ chính sách nhất quán của Đảng và Nhà nước về tôn trọng, bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo, từ đó đập tan mọi ý đồ xuyên tạc của các thế lực thù địch.

Bốn là, về truyền thống đoàn kết dân tộc. Lịch sử dựng nước và giữ nước của dân tộc Việt Nam là lịch sử của sự cộng cư, gắn kết máu thịt giữa 54 dân tộc anh em từ miền ngược đến miền xuôi, từ biên giới đến hải đảo. Hoàn toàn không tồn tại cơ sở lịch sử hay pháp lý nào cho những yêu sách đòi “nhà nước tự trị”. Các mô hình từ thời Pháp thuộc hay “Khu tự trị” trước đây chỉ là sản phẩm của lịch sử, đã bị chính đồng bào các dân tộc và nhân dân cả nước xóa bỏ trong tiến trình thống nhất đất nước. Đó là sự lựa chọn khách quan của lịch sử, đập tan ảo vọng thành lập “nhà nước bên trong nhà nước” của các thế lực thù địch.

Năm là, Đảng, Nhà nước ta luôn coi trọng việc bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa, ngôn ngữ của đồng bào các dân tộc thiểu số.

Văn hóa là nền tảng tinh thần, là nguồn lực nội sinh quan trọng hun đúc bản lĩnh và sức mạnh dân tộc Việt Nam. Từ chân lý "văn hóa còn thì dân tộc còn" hoàn toàn trái ngược với các luận điệu vu cáo về “đồng hóa” hay “tiêu diệt văn hóa bản địa”, Đảng ta khẳng định văn hóa các dân tộc thiểu số là di sản quý báu, là bộ phận hữu cơ, không thể tách rời của nền văn hóa Việt Nam “thống nhất trong đa dạng”. Thực hiện nhất quán Nghị quyết số 80-NQ/TW của Bộ Chính trị về phát triển văn hóa Việt Nam, Nhà nước bảo đảm quyền bình đẳng trong thụ hưởng văn hóa, chú trọng bảo tồn và gìn giữ bản sắc truyền thống của đồng bào. Việc tôn tạo di sản văn hóa luôn được gắn kết chặt chẽ với phát triển bền vững. Những thực tiễn đó đã bác bỏ hoàn toàn mọi sự xuyên tạc, nhằm phá hoại khối đại đoàn kết dân tộc.

Phụ nữ dân tộc Mông với nghề thổ cẩm truyền thống
Phụ nữ dân tộc Mông với nghề thổ cẩm truyền thống

3. Giải pháp đấu tranh và vô hiệu hóa mưu đồ “ly khai”, “tự trị” trên không gian mạng trong tình hình mới

Thứ nhất, củng cố trận địa tư tưởng, nâng cao “sức đề kháng” chính trị cho cán bộ, đảng viên và quần chúng nhân dân

Mục tiêu của các thế lực thù địch trên không gian mạng là tác động vào nhận thức xã hội, gieo rắc tâm lý hoài nghi, kích động tư tưởng ly khai và chia rẽ khối đại đoàn kết dân tộc. Vì vậy, giải pháp căn cơ nhất là xây dựng nền tảng tư tưởng vững chắc cho nhân dân, nhất là đồng bào dân tộc thiểu số và đồng bào có đạo. Cần tiếp tục đổi mới công tác tuyên truyền, giáo dục chính trị, tư tưởng theo hướng dễ hiểu, sát thực tiễn, phù hợp với đặc điểm từng địa bàn; giúp người dân nhận thức đầy đủ về chủ trương, đường lối của Đảng, chính sách, pháp luật của Nhà nước trong lĩnh vực dân tộc, tôn giáo; quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo và đại đoàn kết dân tộc luôn được Hiến pháp bảo đảm, nhưng tuyệt đối không được lợi dụng để chống phá đất nước.

Bên cạnh đó, cần chủ động bóc trần bản chất phản động và âm mưu chính trị của các tổ chức lưu vong như BPSOS, FULRO cùng các hội nhóm trá hình dưới danh nghĩa “xã hội dân sự”, “nhân quyền”. Chính quyền cơ sở phải kịp thời thông tin để người dân nhận diện rõ các thủ đoạn lôi kéo, kích động chia rẽ dân tộc, tôn giáo. Khi hiểu rõ bản chất của các tổ chức như “Tin lành Đề-ga”, “Nhà nước Mông”, người dân sẽ chủ động đề phòng, không bị mua chuộc hay lôi kéo tham gia các hoạt động chống phá.

Thứ hai, xây dựng “thế trận lòng dân” vững chắc trên không gian mạng gắn với đổi mới phương thức đấu tranh.

Không gian mạng đã trở thành địa bàn trọng điểm mà các thế lực thù địch chống phá bằng thủ đoạn tinh vi. Do đó, cần giữ thế chủ động trên mặt trận số, phát huy thế trận an ninh nhân dân trong môi trường mạng và huy động toàn xã hội tham gia phản bác thông tin sai trái. Trước hết, đẩy mạnh “phủ xanh” không gian mạng bằng thông tin tích cực, chính thống; xây dựng hệ sinh thái truyền thông số về dân tộc, tôn giáo; lan tỏa giá trị đại đoàn kết và mô hình “tốt đời, đẹp đạo”. Khi thông tin tích cực chiếm vai trò chủ lưu, các luận điệu kích động hằn thù sẽ bị thu hẹp và cô lập. Đồng thời, đổi mới mạnh mẽ phương thức phản bác: đa dạng hóa hình thức trên Facebook, TikTok, YouTube bằng infographic, video ngắn, podcast, ngôn ngữ gần gũi với đồng bào dân tộc thiểu số. Đẩy mạnh ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) để rà quét, phát hiện sớm tin giả và hỗ trợ xây dựng sản phẩm phản bác nhanh, chính xác, thuyết phục. Phát huy vai trò của lực lượng 35, đội ngũ trí thức, già làng, trưởng bản, chức sắc tôn giáo và “người có uy tín số” trong định hướng dư luận từ cơ sở.

Thứ ba, đẩy mạnh triển khai đồng bộ và thực chất các chính sách phát triển kinh tế - xã hội tại vùng đồng bào dân tộc thiểu số và vùng đồng bào tôn giáo.

Các thế lực thù địch thường lợi dụng khó khăn kinh tế cùng sự chênh lệch phát triển để khơi dậy tâm lý bất mãn, chia rẽ khối đại đoàn kết dân tộc. Do đó, đấu tranh tư tưởng cần được gắn chặt với việc không ngừng cải thiện đời sống vật chất và tinh thần cho nhân dân. Các cấp ủy, chính quyền phải tổ chức thực hiện hiệu quả Chương trình mục tiêu quốc gia phát triển kinh tế - xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi, ưu tiên đầu tư mạnh vào hạ tầng giao thông, điện lưới, trường học, y tế; hỗ trợ phát triển sinh kế bền vững, kịp thời giải quyết tình trạng thiếu đất ở, đất sản xuất và nước sinh hoạt cho đồng bào.

Ngoài ra, cần quan tâm đào tạo, bồi dưỡng cán bộ người dân tộc thiểu số và chú trọng bảo tồn, phát huy giá trị văn hóa truyền thống của các dân tộc. Khi đời sống nhân dân được nâng cao, khoảng cách phát triển thu hẹp, các luận điệu “tự trị”, “ly khai” sẽ mất dần môi trường tồn tại.

Thứ tư, gắn kết chặt chẽ giữa “xây” và “chống”; kiên quyết xử lý nghiêm minh mọi hành vi vi phạm pháp luật.

Bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng đòi hỏi phải tiến hành đồng bộ, thống nhất, trong đó “xây” là nhiệm vụ nền tảng, lâu dài, còn “chống” phải được thực hiện kiên quyết, kịp thời và nghiêm khắc.

Về “xây”, cần chú trọng củng cố niềm tin của nhân dân đối với Đảng và Nhà nước; đẩy mạnh tinh thần đại đoàn kết dân tộc trên nền tảng bình đẳng, tôn trọng lẫn nhau và hỗ trợ cùng phát triển. Chính quyền cơ sở phải thực thi hiệu quả quy chế dân chủ, gần dân, sát dân hơn, chủ động lắng nghe và giải quyết kịp thời, thấu đáo các nguyện vọng chính đáng để không để phát sinh “điểm nóng”. Văn kiện Đại hội XIV của Đảng nhấn mạnh việc phát triển và lan tỏa các giá trị văn hóa, chuẩn mực đạo đức; tăng cường sức đề kháng của văn hóa trước mọi sự xâm lăng và kiên quyết đấu tranh, phản bác các luận điệu xuyên tạc lịch sử, văn hóa, truyền thống cách mạng.

Về “chống”, phải kiên quyết áp dụng Luật An ninh mạng và Bộ luật Hình sự để xử lý nghiêm các đối tượng cầm đầu, tổ chức, kích động ly khai, chia rẽ. Đồng thời, tăng cường quản lý chặt chẽ không gian mạng, yêu cầu các nền tảng xuyên biên giới tuân thủ nghiêm pháp luật Việt Nam, kịp thời phát hiện, ngăn chặn và gỡ bỏ triệt để các nội dung độc hại, sai trái.

Thứ năm, đẩy mạnh thông tin đối ngoại, chủ động đấu tranh trên mặt trận ngoại giao nhân quyền

Các luận điệu “ly khai”, “tự trị” thường gắn với âm mưu quốc tế hóa vấn đề dân tộc, tôn giáo. Do đó, cần mở rộng mặt trận ngoại giao nhân quyền, cung cấp thông tin kịp thời, minh bạch về thành tựu của Việt Nam trong bảo đảm quyền con người, tự do, tín ngưỡng tôn giáo và phát triển vùng đồng bào dân tộc thiểu số. Việc công bố định kỳ Sách trắng “Tôn giáo và chính sách tôn giáo ở Việt Nam” là cơ sở quan trọng giúp cộng đồng quốc tế hiểu đúng tình hình. Kiên quyết phản bác báo cáo thiếu khách quan của USCIRF, BPSOS. Thực tiễn sinh động của đời sống tôn giáo tại Việt Nam, sự tham gia tích cực của chức sắc tôn giáo trong hệ thống chính trị và thành công của nhiều sự kiện tôn giáo quốc tế là minh chứng thuyết phục bác bỏ luận điệu “đàn áp tôn giáo” hay “xóa bỏ văn hóa bản địa”. Đây là phương thức hiệu quả nhất: lấy thực tiễn bác bỏ xuyên tạc, lấy minh bạch củng cố niềm tin.

Kết luận

Khắc ghi sâu sắc lời căn dặn của Chủ tịch Hồ Chí Minh trong Thư gửi Đại hội các dân tộc thiểu số miền Nam tại Pleiku ngày 19/4/1946, Bác đã viết:: “…Ngày nay nước Việt Nam là nước chung của chúng ta. Trong Quốc hội có đủ đại biểu các dân tộc. Chính phủ thì có “NHA DÂN TỘC THIỂU SỐ” để săn sóc cho tất cả các đồng bào. Giang sơn và Chính phủ là giang sơn và Chính phủ chung của chúng ta. Vậy nên tất cả dân tộc chúng ta phải đoàn kết chặt chẽ để giữ gìn nước non ta, để ủng hộ Chính phủ ta”[6].

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng và không gian mạng có độ mở cao, các thế lực thù địch vẫn liên tục lợi dụng các vấn đề dân tộc, tôn giáo, nhân quyền để khơi dậy tư tưởng “Nhà nước tự trị”, ly khai, nhằm phá hoại khối đại đoàn kết dân tộc. Bản chất cũ, thủ đoạn mới: chúng tiếp tục dùng “kẻ xúi giục” và “thiếu dây liên lạc” để chia rẽ.

Việc Nhận diện và đập tan các luận điệu sai trái không chỉ là nhiệm vụ của lực lượng chuyên trách mà là trách nhiệm chung của toàn Đảng, toàn dân, toàn quân, đặc biệt là đồng bào các dân tộc và chức sắc tôn giáo. Đây cũng là nền tảng quan trọng để thực hiện thắng lợi Nghị quyết Đại hội XIV của Đảng, đưa đất nước bước vào kỷ nguyên phát triển mới./.

Tài liệu tham khảo:

1. Ban Tôn giáo Chính phủ (2023), Sách trắng: Tôn giáo và chính sách tôn giáo ở Việt Nam, Nxb. Tôn giáo, Hà Nội.

2. Đại Hội đồng Liên hợp quốc (1960), Tuyên bố về trao trả độc lập cho các nước và các dân tộc thuộc địa, Nghị quyết 1514 (XV), ngày 01/4/1960.

3. Đại Hội đồng Liên hợp quốc (2007), Tuyên ngôn về quyền của các dân tộc bản địa, Nghị quyết 61/295, ngày 13/9/2007.

4. Đảng Cộng sản Việt Nam (2026), Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV, Nxb. Chính trị Quốc gia Sự thật, Hà Nội.

5. Quốc hội (2016), Luật Tín ngưỡng, tôn giáo số 21/2016/QH13 ngày 18/11/2016.

6. Quốc hội (2026), Luật Tín ngưỡng, tôn giáo số 07/2026/QH16 ngày 23/4/2026.

7. Hội đồng Lý luận Trung ương: Đấu tranh bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong giai đoạn mới, Nxb Chính trị Quốc gia Sự thật.