Analytic
Thứ hai, ngày 02/01/2026

Nhân sinh quan của người Khmer Nam Bộ trong tín ngưỡng thờ cúng Tổ tiên

ThS. Lê Ngọc Nghĩa* - 12:13, 14/09/2026

(DTTG) - Tóm tắt: Bài viết nghiên cứu chuyên sâu về nhân sinh quan của cộng đồng người Khmer Nam Bộ làm rõ sự dung hợp đặc biệt giữa tín ngưỡng dân gian sơ khai với triết lý Phật giáo Nam tông. Nhân sinh quan này thể hiện qua các chiều kích: quan niệm về cội nguồn, ý nghĩa cuộc sống hiện sinh, triết lý đạo đức đạo hiếu và cách ứng xử với cái chết. Qua hệ thống nghi lễ như lễ Sen Dolta, lễ vào năm mới Chôl Chnăm Thmây, tín ngưỡng thờ cúng Tổ tiên không chỉ là sợi dây tâm linh gắn kết các thế hệ mà còn tạo dựng nên một triết lý sống hòa hợp, nhấn mạnh luật nhân quả, sự sẻ chia cộng đồng và lòng biết ơn sâu sắc đối với tiền nhân và tự nhiên.

Mâm cơm để tiễn đưa Tổ tiên về (nơi cũ) sau khi kết thúc lễ Sen Dolta
Mâm cơm để tiễn đưa Tổ tiên về (nơi cũ) sau khi kết thúc lễ Sen Dolta

Từ khóa: Người Khmer Nam Bộ; Nhân sinh quan; Thờ cúng Tổ tiên; Phật giáo Nam tông; Lễ Sen Dolta.

1. Đặt vấn đề

Trải qua nhiều thế kỷ định cư và biến đổi lịch sử, người Khmer Nam Bộ đã kiến tạo nên một hệ thống biểu tượng, tư tưởng và niềm tin tâm linh phong phú. Trong cấu trúc tâm linh ấy, nếu Phật giáo Nam tông được ví như chiếc áo khoác tinh thần đại diện cho hệ tư tưởng chính thống, thì các tín ngưỡng dân gian, đặc biệt là tín ngưỡng thờ cúng Tổ tiên lại chính là mạch ngầm phù sa nuôi dưỡng thế giới quan và nhân sinh quan ứng xử hằng ngày của họ.

Nhân sinh quan, hiểu một cách cốt lõi, là hệ thống các quan niệm về mục đích, ý nghĩa cuộc sống, về giá trị con người, về bổn phận cá nhân đối với gia đình, cộng đồng và vũ trụ. Đối với người Khmer Nam Bộ, nhân sinh quan được chuyển hóa, thẩm thấu sinh động thông qua các hành vi nghi lễ và cách thức họ tưởng nhớ những người đã khuất. Đi sâu vào nghiên cứu tín ngưỡng thờ cúng Tổ tiên của người Khmer để tiệm cận đến chiều sâu triết lý nhân sinh mà cộng đồng này đã chắt lọc qua bao thế hệ.

2. Nền tảng hình thành nhân sinh quan của người Khmer Nam Bộ

Để hiểu được chiều sâu nhân sinh quan của người Khmer Nam Bộ trong việc thờ cúng Tổ tiên, trước hết cần bóc tách các tầng nền tảng đã cấu thành nên hệ tư tưởng này. Đó là một cấu trúc phức hợp bao gồm hai lớp đan cài: tầng văn hóa địa phương gắn liền với môi trường sông nước tự nhiên và tầng triết lý Phật giáo Theravada tiếp biến sâu sắc.

Một là, tầng tín ngưỡng dân gian và tâm thức sùng bái tự nhiên

Trước khi tiếp nhận các tôn giáo lớn từ Ấn Độ, người Khmer cổ đại mang thế giới quan vạn vật hữu linh. Sống trong môi trường tự nhiên của vùng đồng bằng sông Cửu Long với đặc trưng khí hậu hai mùa mưa nắng rõ rệt, sinh kế phụ thuộc hoàn toàn vào nông nghiệp lúa nước và đánh bắt tự nhiên, người Khmer luôn cảm thấy sự nhỏ bé của con người trước tự nhiên bao la. Họ tin rằng xung quanh mình luôn tồn tại các thế lực siêu nhiên cai quản: thần Đất (Neak ta), thần sông, thần cây, và đặc biệt là linh hồn của những người đi trước, những người đã có công khai phá vạt rừng, đào con kênh, dựng ngôi làng.

Từ tâm thức sùng bái tự nhiên, họ chuyển dịch sang sùng bái những người có công đức trong dòng tộc và cộng đồng. Tổ tiên trong tâm thức người Khmer không ở đâu xa xôi, họ ngụ cư ngay trong mảnh đất gia đình, trong lòng phum srok, bảo vệ con cháu khỏi tai ương dịch bệnh và phù hộ cho mùa màng tươi tốt. Sự gắn kết này tạo nên một nhân sinh quan biết ơn sâu sắc đối với đất đai và tiền nhân, những người đã đặt viên gạch đầu tiên cho sự sinh tồn hiện tại.

Hai là, sự dung hợp của triết lý Phật giáo Nam tông Vào khoảng thế kỷ XIII, Phật giáo Nam tông bắt đầu bám rễ sâu sắc và trở thành quốc giáo của người Khmer. Khi đi vào đời sống của người Khmer Nam Bộ, Phật giáo không bài trừ tín ngưỡng dân gian mà dung hợp nó một cách ngoạn mục. Ngôi chùa trở thành trung tâm văn hóa, xã hội và tâm linh của cả phum srok.

Triết lý Phật giáo về nhân quả, luân hồi và vô thường đã định hình lại một cách căn bản nhân sinh quan của người Khmer. Tuy nhiên, thay vì hướng con người đến sự thoát ly thế tục một cách cực đoan, sự dung hợp giữa Phật giáo và tín ngưỡng thờ Tổ tiên lại kéo triết lý ấy về gần với đời sống hiện sinh. Người Khmer tin rằng, Tổ tiên dù đã khuất nhưng nghiệp lực của họ và những lời cầu nguyện, phước đức do con cháu tạo ra ở cõi trần có thể tương tác được với nhau. Việc thờ cúng Tổ tiên lúc này không chỉ là nỗi sợ hãi hay sự sùng bái mù quáng trước thế lực siêu nhiên, mà đã nâng cấp thành một hành động tích phước hồi hướng cho người quá cố, giúp vong linh sớm được siêu thoát vào cõi lành, đồng thời gieo nhân lành cho chính con cháu ở hiện tại.

3. Các chiều kích nhân sinh quan qua tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên

Đi sâu vào cấu trúc và thực hành của tín ngưỡng thờ cúng Tổ tiên của người Khmer Nam Bộ có thể nhận diện rõ nét bốn chiều kích cơ bản cấu thành nên nhân sinh quan của họ.

3.1. Quan niệm về sự sống, cái chết và sự tiếp nối

Đối với nhiều nền văn hóa, cái chết thường gợi lên sự sợ hãi, bi lụy và chấm dứt. Nhưng trong nhân sinh quan của người Khmer Nam Bộ, cái chết chỉ là một ga tàu, một sự chuyển dịch trạng thái từ cõi tạm (hiện sinh) sang cõi vĩnh hằng (tâm linh) hoặc bước vào một vòng luân hồi mới.

Người Khmer chia linh hồn con người sau khi chết thành nhiều trạng thái. Nếu một người sống lương thiện, tích nhiều phước đức, khi chết đi linh hồn họ sẽ trở thành những vong linh lành tính (Tổ tiên), ngự trị trong tâm thức gia đình và quy tụ tại các tháp cốt ở chùa để bảo hộ con cháu. Chính quan niệm này tạo nên một thái độ bình thản trước cái chết của người Khmer. Trong các đám tang, dù có đau thương nhưng âm hưởng chủ đạo vẫn là những tiếng tụng kinh cầu siêu của các vị sư sãi, hướng linh hồn về cõi Phật. Tín ngưỡng thờ cúng Tổ tiên đóng vai trò như một chiếc cầu nối bảo đảm rằng cái chết không thể cắt đứt sợi dây liên lạc giữa các thế hệ. Người sống và người chết vẫn tồn tại trong cùng một không gian sinh tồn tương tác, nơi tình yêu thương và trách nhiệm đạo đức được duy trì qua các nghi thức cúng kiến hằng năm.

3.2. Triết lý đạo đức, đạo hiếu và lòng biết ơn

Nếu như người Việt (Kinh) chịu ảnh hưởng sâu sắc từ Nho giáo với những quy tắc nghiêm ngặt về chữ Hiếu như tang chế ba năm, con trai trưởng thừa kế thờ tự, thì chữ Hiếu của người Khmer Nam Bộ lại mang đậm màu sắc Phật giáo hòa quyện tính chất mẫu hệ/ song hệ dân gian.

Trong văn hóa Khmer, người mẹ và người phụ nữ có vai trò rất lớn trong gia đình thể hiện qua tục ở rể và quyền thừa kế đất đai thường ưu tiên cho con gái út. Đạo hiếu của người Khmer không ép buộc con người bằng những hình phạt tinh thần hay giáo điều nặng nề, mà khơi gợi từ lòng trắc ẩn và lòng biết ơn tự nhiên. Hành động phụng dưỡng cha mẹ khi còn sống và thờ cúng chu đáo khi họ qua đời được xem là con đường ngắn nhất và thực tế nhất để tích lũy công đức (làm Boon). Một người con bất hiếu với cha mẹ sẽ bị cộng đồng phum srok coi thường, bị coi là kẻ mang nghiệp xấu nặng nề và cuộc sống hiện tại sẽ gặp nhiều trắc trở do không được thần linh và Tổ tiên chở che. Do đó, tín ngưỡng thờ cúng Tổ tiên chính là một công cụ giáo dục đạo đức trực quan, định hình nên lối sống hiền lành, hiếu thảo và tôn trọng người lớn tuổi trong cộng đồng Khmer.

3.3. Tinh thần hòa hợp và tính gắn kết cộng đồng

Một đặc điểm nổi bật trong nhân sinh quan Khmer là tinh thần tập thể cao độ, biểu hiện qua tính gắn kết chặt chẽ của phum srok. Tín ngưỡng thờ cúng Tổ tiên không dừng lại ở phạm vi đóng kín trong từng ngôi nhà lẻ loi, mà nó luôn có xu hướng mở rộng và hướng về không gian chung là ngôi chùa.

Hầu hết các gia đình người Khmer sau khi hỏa táng người thân đều đem tro cốt gửi vào các tháp cốt xây xung quanh khuôn viên chùa. Điều này mang một ý nghĩa nhân sinh sâu sắc: Tổ tiên của mọi gia đình trong làng đều quy tụ về một nơi, dưới bóng mát của Đức Phật. Khi Tổ tiên cùng ở chung một mái nhà tâm linh, thì con cháu của họ ở cõi trần cũng tự khắc xem nhau như anh em ruột thịt.

Sự hòa hợp này đạt đến đỉnh cao vào dịp lễ Sen Dolta (lễ cúng ông bà). 14 ngày đầu gọi là Kan Ben, thời gian gom phước, các gia đình luân phiên chia lịch theo tổ/vùng để vào chùa dâng cơm. Ngày thứ 15, ngày rằm/ngày cuối là ngày chính lễ, gọi là Phchum Ben hoặc Sen Dol ta (cúng ông bà). Trong những ngày này các gia đình hồi hướng phước đức cho Tổ tiên dòng họ mình và cả những vong linh không ai thờ cúng. Nhân sinh quan của người Khmer ở đây thể hiện tính nhân văn bác ái cao cả: họ không chỉ ích kỷ cầu nguyện cho người thân của mình, mà còn mở lòng sưởi ấm cho cả những linh hồn lang thang, cơ nhỡ.

3.4. Triết lý sống hiện sinh tích cực làm lành lánh ác

Nhiều người thường lầm tưởng rằng một cộng đồng sùng bái tâm linh và tôn giáo như người Khmer sẽ có xu hướng bi quan, thụ động, phó mặc cuộc đời cho số phận. Thực tế hoàn toàn ngược lại. Tín ngưỡng thờ cúng Tổ tiên kết hợp với triết lý nhân quả của Phật giáo tạo nên một nhân sinh quan hiện sinh cực kỳ tích cực và chủ động.

Người Khmer hiểu rằng, muốn Tổ tiên ở cõi bên kia được an vui, siêu thoát và quay lại phù hộ cho mình, thì bản thân người sống ở hiện tại phải thực hành lối sống trong sạch, đạo đức. Họ thực hành năm giới của Phật giáo (không sát sinh, không trộm cắp, không tà dâm, không nói dối, không uống rượu) không phải vì sợ một hình phạt từ trên trời rơi xuống, mà vì họ ý thức được mỗi hành vi của mình đều tạo ra một bước sóng ảnh hưởng đến gia quyến và hương linh của ông bà. Họ tích cực làm từ thiện, giúp đỡ người nghèo, đóng góp xây dựng chùa chiền để gửi của cải vào cõi tương lai. Cuộc sống hiện tại trở thành một trường học lớn để con người rèn luyện đạo đức, chuẩn bị hành trang tốt nhất cho hành trình tâm linh mai sau.

4. Biểu hiện sinh động của nhân sinh quan trong các nghi lễ thờ cúng

Nhân sinh quan của người Khmer Nam Bộ không nằm trên trang sách mà biểu lộ sinh động qua từng chi tiết của hành vi thực hành tín ngưỡng, có thể thấy rõ điều này qua không gian thờ tự trong gia đình và các lễ hội lớn mang tính chu kỳ.

Thứ nhất, không gian thờ tự, sự đơn sơ mang tính triết lý

Nếu bước vào một ngôi nhà truyền thống của người Việt hay người Hoa, thường thấy bàn thờ Tổ tiên được bài trí rất uy nghi, bề thế ở gian chính diện với hoành phi, câu đối, lư hương đồng sáng loáng. Ngược lại, không gian thờ cúng Tổ tiên của người Khmer lại có phần giản dị, khiêm nhường hơn rất nhiều. Bản thân người Khmer không quá chú trọng vào sự xa hoa của khí cụ thờ tự bên ngoài. Họ quan niệm lòng thành kính xuất phát từ tâm, tâm thành, quan trọng hơn mâm cao cỗ đầy.

Đồng thời, sự đơn giản này cũng phản ánh tư duy về tính vô thường của Phật giáo: mọi vật chất ở thế gian chỉ là tạm bợ, thân xác rồi sẽ trở thành tro bụi, cái giữ lại được lâu bền nhất chính là tình yêu thương và những phước đức đã tích tụ được.

Thứ hai, các lễ của người Khmer thể hiện lòng hiếu thảo

Lễ Sen Dolta diễn ra từ ngày 16 đến ngày 30 tháng Bhadrapada theo Phật lịch, khoảng tháng 8 - tháng 9 Dương lịch, là ngày lễ lớn nhất trong năm của người Khmer Nam Bộ dành riêng cho việc thờ cúng Tổ tiên. Nghi lễ này chứa đựng toàn bộ triết lý nhân sinh quan ứng xử của họ đối với quá khứ, hiện tại và tương lai.

Trong lễ vào năm mới Chôl Chnăm Thmây, khoảng giữa tháng 4 Dương lịch, bên cạnh các nghi thức đón mừng Thần năm mới, người Khmer luôn dành một phần nghi lễ quan trọng gọi là Bang Skol, lễ cầu siêu cầu hồn. Sau khi thực hiện nghi thức tắm Phật, người dân sẽ tụ tập quanh các tháp để tro cốt của gia đình mình trong chùa. Các vị sư sẽ đi đến từng tháp cốt, tụng kinh làm lễ Bang Skol, vẩy nước phép để tẩy trần và cầu nguyện cho linh hồn ông bà được mát mẻ, siêu sinh tịnh độ. Trong tư duy của người Khmer, niềm vui của năm mới không thể trọn vẹn nếu thiếu đi sự hiện diện và chứng giám của Tổ tiên. Con người không thể hạnh phúc bước sang tương lai nếu quên đi cái rễ cội nguồn của quá khứ. Đó chính là biểu hiện rực rỡ của triết lý sống “Uống nước nhớ nguồn” được nâng tầm thành một nghi thức tâm linh thiêng liêng.

5. Giá trị và những biến đổi nhân sinh quan của người Khmer trong bối cảnh hiện đại

Trải qua dòng chảy của thời gian và làn sóng hiện đại hóa, hội nhập quốc tế hiện nay, nhân sinh quan của người Khmer Nam Bộ trong tín ngưỡng thờ cúng Tổ tiên vẫn giữ nguyên những giá trị cốt lõi, đồng thời có những bước chuyển mình thích ứng với thời đại mới.

Thứ nhất, những giá trị bền vững đối với xã hội hiện đại

Trong một xã hội hiện đại phát triển với tốc độ chóng mặt, khi các giá trị vật chất đôi khi lấn lướt đời sống tinh thần và chủ nghĩa cá nhân có xu hướng lên ngôi, thì nhân sinh quan hướng về cội nguồn và cộng đồng của người Khmer Nam Bộ như một bộ phanh văn hóa quan trọng giúp cân bằng xã hội.

Một là, giữ gìn giá trị gia đình. Tín ngưỡng thờ cúng Tổ tiên, đặc biệt là lễ Sen Dolta, đóng vai trò như một lực ly tâm kéo những người con đi làm ăn xa xứ ở các thành phố lớn quay trở về với mái nhà xưa, quây quần bên cha mẹ. Nó củng cố sợi dây liên kết gia đình vốn đang có nguy cơ bị lỏng lẻo trong thời đại công nghệ số.

Hai là, bảo vệ môi trường sinh thái. Nhân sinh quan coi trọng tự nhiên, thờ cúng các vị thần Đất (Neak Ta), thần sông thông qua tín ngưỡng Tổ tiên giúp người Khmer duy trì một thái độ ứng xử tôn trọng, hòa hợp với môi trường. Họ hạn chế tối đa việc tàn phá thiên nhiên bừa bãi vì tin rằng mỗi ngọn núi, dòng sông đều có linh hồn che chở của tiền nhân.

Ba là, xây dựng tinh thần đoàn kết liên dân tộc. Ở Nam Bộ, người Khmer sống đan cài cùng người Kinh, người Hoa, người Chăm. Tín ngưỡng thờ cúng Tổ tiên của người Khmer có nhiều nét tương đồng với tục thờ cúng ông bà của người Kinh và người Hoa. Sự tương đồng này tạo nên một mẫu số chung về mặt văn hóa, giúp các dân tộc dễ dàng thấu hiểu, bao dung và đoàn kết với nhau trong công cuộc xây dựng đời sống kinh tế - xã hội tại địa phương.

Thứ hai, những xu hướng biến đổi và thách thức

Dưới tác động của nền kinh tế thị trường và sự giao thoa văn hóa mạnh mẽ, thực hành tín ngưỡng thờ Tổ tiên của người Khmer hiện nay cũng xuất hiện một số điểm mới.

Một là, sự giản lược hóa nghi lễ. Do áp lực của thời gian làm việc trong các khu công nghiệp, xí nghiệp, nhiều gia đình trẻ không còn đủ thời gian để thực hiện các nghi lễ trong dịp Sen Dolta. Sự biến đổi này là tất yếu để thích ứng với nhịp sống công nghiệp nhưng cũng đặt ra bài toán về việc làm sao giữ được chiều sâu tâm linh của nghi lễ.

Hai là, sự thâm nhập của yếu tố thương mại hóa. Ở một số nơi, bắt đầu xuất hiện tình trạng phô trương trong việc xây dựng các ngôi tháp để tro cốt (Prak Prang) tại chùa hoặc tổ chức tiệc tùng linh đình gây lãng phí trong các đám tang, đám giỗ. Điều này đi ngược lại với triết lý đơn sơ, tích phước thanh tịnh nguyên bản của Phật giáo Theravada và tín ngưỡng truyền thống.

Ba là, khoảng cách thế hệ trong nhận thức. Một bộ phận giới trẻ người Khmer hiện nay do tiếp cận sớm với lối sống hiện đại và thế giới ảo đôi khi chưa hiểu hết được ý nghĩa triết lý sâu xa của các nghi lễ truyền thống, dẫn đến việc tham gia thực hành tín ngưỡng một cách thụ động, mang tính hình thức theo sự sắp đặt của người lớn tuổi.

6. Kết luận

Nhân sinh quan của người Khmer Nam Bộ trong tín ngưỡng thờ cúng Tổ tiên là một hòn ngọc quý trong kho tàng văn hóa phi vật thể của Việt Nam. Đó là một hệ thống tư tưởng thấm đẫm tinh thần nhân văn, kết tinh từ tình yêu thương gia đình sâu sắc, lòng biết ơn vô hạn đối với đấng sinh thành, tinh thần gắn kết phum srok bền chặt và một thái độ ứng xử hòa hợp tuyệt đối với tự nhiên bao la. Thông qua sự dung hợp nhuần nhuyễn với triết lý Phật giáo Nam tông, tín ngưỡng thờ Tổ tiên đã nâng đỡ tâm hồn người Khmer, giúp họ luôn giữ được sự lạc quan, hiền lành, chất phác và bản lĩnh kiên cường trước những biến động thăng trầm của lịch sử. Bảo tồn nét đẹp trong tín ngưỡng thờ cúng Tổ tiên của  người Khmer chính là góp phần làm giàu thêm bức tranh văn hóa đa dạng, thống nhất và đậm đà bản sắc dân tộc của đại gia đình các dân tộc Việt Nam.

* Học viện Chính trị khu vực II

Tài liệu tham khảo

1. Huỳnh Thanh Quang, Phật giáo Nam tông trong đời sống văn hóa của người Khmer đồng bằng sông Cửu Long, Nxb. Chính trị Quốc gia Sự thật, Hà Nội, 2018.

2. Lê Hương, Người Việt gốc Miên, Nxb. Khai Trí, Sài Gòn, 1969.

3. Nguyễn Khắc Cảnh, Phù sa văn hóa vùng đất Nam Bộ: Tiếp cận dưới góc độ dân tộc học, Nxb. Giáo dục, TP. Hồ Chí Minh, 1998.

4. Phan An, Người Khmer ở Nam Bộ, Nxb. Khoa học Xã hội, Hà Nội, 2007.

5. Thạch Phương, Lê Trung Vũ, Văn hóa dân gian người Khmer Nam Bộ, Nxb. Văn hóa Dân tộc, Hà Nội, 1992.

6. Trần Văn Bính (chủ biên), Văn hóa các dân tộc Tây Nam Bộ - Thực trạng và những vấn đề đặt ra, Nxb. Chính trị Quốc gia, Hà Nội, 2004.