Analytic
Thứ hai, ngày 02/01/2026

Phát huy nguồn lực văn hóa di sản Phật giáo Huế trong phát triển du lịch và bảo tồn bản sắc văn hóa dân tộc

ThS. Đinh Thị Thúy Hà* - 12:14, 14/09/2026

(DTTG) - Tóm tắt: Bài viết nghiên cứu tiềm năng, thực trạng và giải pháp phát huy nguồn lực di sản Phật giáo Huế trong phát triển du lịch gắn với bảo tồn bản sắc văn hóa dân tộc. Trải qua hơn bốn thế kỷ, Phật giáo Huế đã kiến tạo hệ thống di sản vật thể độc đáo như: tổ đình, cổ tự, kiến trúc cảnh quan và di sản phi vật thể như: mỹ thuật, nhạc lễ, ẩm thực chay, lễ hội, ứng xử. Việc chuyển hóa các di sản này thành sản phẩm du lịch chiều sâu như: thiền trà, trải nghiệm chính niệm, chữa lành… là động lực kinh tế - văn hóa quan trọng của cố đô. Tuy nhiên, hoạt động khai thác hiện đang đối mặt với nguy cơ thương mại hóa, biến dạng không gian tâm linh và thiếu đồng bộ trong quản lý. Bài viết cũng đề xuất hệ thống giải pháp chiến lược nhằm bảo vệ tính thiêng, phát huy di sản và định vị thương hiệu du lịch Huế bền vững.

Thiền viện Trúc Lâm Bạch Mã (Huế)
Thiền viện Trúc Lâm Bạch Mã (Huế)

Từ khóa: Phật giáo Huế; Di sản văn hóa; Du lịch; Bảo tồn bản sắc; Thành phố Huế; Kinh tế di sản

1. Đặt vấn đề

Trong dòng chảy lịch sử dân tộc Việt Nam, thành phố Huế giữ một vị trí địa - văn hóa và địa - tôn giáo đặc biệt quan trọng. Với vai trò là thủ phủ của xứ Đàng Trong thời chúa Nguyễn, rồi trở thành kinh đô của đất nước dưới triều Nguyễn (1802-1945), Huế không chỉ là trung tâm chính trị, kinh tế mà còn là trái tim văn hóa, nơi giao thoa và đọng lại những giá trị tinh hoa văn hóa của dân tộc. Trong cấu trúc văn hóa đa tầng của vùng đất cố đô, Phật giáo đóng vai trò là một trục tọa độ tâm linh vững chắc, thẩm thấu sâu sắc vào mọi khía cạnh của đời sống xã hội, từ kiến trúc, nghệ thuật, lễ nghi đến phong tục, lối sống và tâm tính con người.

Bước vào kỷ nguyên toàn cầu hóa và phát triển kinh tế tri thức, tài nguyên văn hóa và di sản tôn giáo không còn đơn thuần là những hiện vật hay thực hành thuộc về quá khứ cần được lưu giữ trong bảo tàng, mà đã trở thành nguồn lực nội sinh quan trọng thúc đẩy sự phát triển kinh tế - xã hội. Trong đó, du lịch xuất hiện như một xu hướng toàn cầu, đáp ứng nhu cầu tìm kiếm sự cân bằng tinh thần, chữa lành và trải nghiệm chiều sâu văn hóa của du khách hiện đại. Đối với Huế, việc phát huy nguồn lực di sản Phật giáo vào phát triển du lịch không chỉ mang lại giá trị gia tăng về kinh tế mà còn là phương thức hữu hiệu để quảng bá, bảo tồn và làm giàu bản sắc văn hóa dân tộc.

Tuy nhiên, mối quan hệ giữa bảo tồn di sản tôn giáo và khai thác du lịch luôn chứa đựng những mâu thuẫn nội tại. Sự xung đột giữa tính thiêng với tính tục cùng áp lực hạ tầng dịch vụ đang đặt ra những thách thức không nhỏ cho các nhà quản lý, nhà nghiên cứu và cộng đồng tăng ni, phật tử xứ Huế. Bài viết này nhằm mục đích phân tích toàn diện hệ thống di sản Phật giáo Huế dưới góc độ nguồn lực văn hóa, đánh giá thực trạng khai thác du lịch hiện nay, từ đó đề xuất định hướng giải pháp hài hòa giữa mục tiêu phát triển kinh tế du lịch và nhiệm vụ bảo vệ bản sắc văn hóa dân tộc.

2. Phật giáo Huế trong dòng chảy lịch sử và sự hình thành hệ thống di sản văn hóa

Trong tiến trình mở cõi Đàng Trong, Phật giáo đã sớm bám rễ, thẩm thấu sâu sắc và trở thành trục tọa độ tâm linh định hình nên diện mạo văn hóa xứ Huế. Kết tinh thành một hệ thống di sản vô giá, hài hòa giữa vật thể và phi vật thể:

Thứ nhất, dấu ấn lịch sử kiến tạo di sản. Sự kiện Chúa Tiên Nguyễn Hoàng xây dựng chùa Thiên Mụ (1601) đặt nền móng cho sự phục hồi và phát triển của Phật giáo dưới thời các Chúa Nguyễn ở Đàng Trong. Điểm sáng lớn nhất là sự ra đời của Dòng thiền Liễu Quán (thế kỷ XVIII) mang đậm bản sắc Việt. Đến đầu thế kỷ XX, Huế tiếp tục giữ vai trò tiên phong trong Phong trào chấn hưng Phật giáo (từ 1932), góp phần hiện đại hóa tư tưởng và tổ chức Phật giáo Việt Nam.

Thứ hai, hệ thống di sản văn hóa vật thể. Huế sở hữu hàng trăm ngôi cổ tự, tổ đình danh tiếng như: Thiên Mụ, Từ Đàm, Báo Quốc, Từ Hiếu... Đặc trưng kiến trúc chùa Huế không phô trương đồ sộ mà chú trọng sự ẩn mình, tuân thủ nghiêm ngặt mô hình quy hoạch chùa - vườn hài hòa với cảnh quan thiên nhiên. Đi kèm với kiến trúc là kho tàng bảo vật đồ sộ gồm: đại hồng chung, tượng Phật, hoành phi và hàng nghìn mộc bản kinh Phật quý giá thời Nguyễn.

Thứ ba, hệ thống di sản văn hóa phi vật thể. Quá trình tiếp biến giữa Phật giáo và văn hóa địa phương, cung đình đã sản sinh ra những giá trị phi vật thể đặc sắc. Nghệ thuật âm nhạc và nghi lễ là sự giao thoa với nhạc lễ cung đình tạo nên hệ thống tán, tụng, nghi diễn xướng mang tính trang nghiêm, thoát tục. Văn hóa ẩm thực chay, kết hợp tinh tế giữa triết lý từ bi và kỹ nghệ chế biến ẩm thực hoàng cung tạo nên hàng trăm món chay giàu tính thẩm mỹ. Tâm tính và lối sống là phong thái nhẹ nhàng, trầm tĩnh, hướng nội và lối ứng xử coi trọng đạo lý gia phong của người dân cố đô chính là di sản bền vững và sâu sắc nhất của tiến trình thực hành triết lý Phật giáo qua nhiều thế hệ.

3. Nguồn lực văn hóa Phật giáo Huế trong cấu trúc sản phẩm du lịch

Điểm đầu tiên và dễ nhận diện nhất trong cấu trúc sản phẩm là hệ thống tour tham quan, thưởng lãm không gian di tích kiến trúc - lịch sử Phật giáo. Huế sở hữu quần thể hàng trăm ngôi cổ tự và tổ đình nằm trải dài dọc theo dòng sông Hương và ẩn mình trên các đồi núi phía Tây như: Thiên Mụ, Từ Hiếu, Báo Quốc, Trúc Lâm, Huyền Không Sơn Thượng... Nguồn lực vật thể này được chuyển hóa thành các tuyến du lịch trải nghiệm di sản độc đáo, nơi du khách không chỉ được chiêm ngưỡng nghệ thuật chạm khắc gỗ, quy hoạch phong thủy theo mô hình chùa - vườn đặc trưng, mà còn được đắm mình vào không gian sinh thái thiêng. Khác với sự ồn ào của nhiều điểm du lịch khác, các ngôi chùa Huế giữ được bầu không khí trầm mặc, thanh tịnh. Việc kết hợp tham quan di tích với thưởng thức cảnh quan thiên nhiên sơn thủy hữu tình đã biến các ngôi cổ tự Huế thành điểm đến lý tưởng cho những du khách tìm kiếm sự thư thái và giá trị thẩm mỹ cao.

Điểm Thứ hai, mang tính đột phá và phù hợp với xu hướng du lịch chữa lành toàn cầu, chính là các sản phẩm du lịch chính niệm và thiền tập. Nguồn lực tư tưởng và phương pháp thực hành của Phật giáo Huế, đặc biệt là Dòng thiền Liễu Quán gắn liền với chùa Từ Hiếu, cung cấp cơ sở lý luận và thực tiễn vững chắc để xây dựng các gói dịch vụ này. Các doanh nghiệp du lịch phối hợp cùng các cơ sở Phật giáo triển khai các trải ng hiệm như: thiền trà xứ Huế, thiền hành dưới những rừng thông, hay các khóa tu ngắn ngày kéo dài từ 2 đến 3 ngày. Trong các hành trình này, du khách được hướng dẫn cách quan sát hơi thở, buông bỏ các thiết bị công nghệ, thưởng thức trà mộc trong không gian tĩnh lặng và lắng nghe những bài giảng ngắn về triết lý buông bỏ, từ bi. Đây là sản phẩm có hàm lượng tri thức và giá trị gia tăng rất cao, thu hút mạnh mẽ dòng khách quốc tế cũng như phân khúc khách hàng có thu nhập cao từ các đô thị lớn.

Điểm Thứ ba, trong cấu trúc sản phẩm du lịch tâm linh Huế là sự khai thác di sản văn hóa phi vật thể, tiêu biểu là nghệ thuật ẩm thực chay và lễ hội tôn giáo. Ẩm thực chay xứ Huế, vốn xuất phát từ tinh thần từ bi không sát sinh của đạo Phật kết hợp với kỹ nghệ chế biến cầu kỳ của cung đình, đã trở thành một tài nguyên du lịch độc bản. Các tour trải nghiệm ẩm thực chay tại Huế được thiết kế đa dạng, từ không gian buffet chay thanh tịnh tại chùa, các bữa tiệc chay cung đình sang trọng tại nhà hàng, đến các lớp học nấu ăn dạy du khách cách chế biến món chay từ nguyên liệu địa phương. Bên cạnh ẩm thực, các lễ hội Phật giáo lớn như: đại lễ Phật đản, lễ Vu lan với các hoạt động rước xe hoa, thả đèn hoa đăng rực rỡ trên sông Hương cũng được nâng tầm thành các sự kiện văn hóa - du lịch quy mô lớn, tạo nên điểm nhấn thu hút đông đảo du khách trong và ngoài nước.

Tựu trung lại, nguồn lực văn hóa Phật giáo Huế khi đi vào cấu trúc sản phẩm du lịch đã tạo ra một hệ sinh thái trải nghiệm hoàn chỉnh: từ thị giác (kiến trúc, cảnh quan), thính giác (chuông chùa, nhạc lễ), vị giác (ẩm thực chay) đến tâm thức (thiền tập, chữa lành). Sự kết hợp hài hòa giữa yếu tố vật thể và phi vật thể này không chỉ giúp đa dạng hóa sản phẩm du lịch của địa phương, kéo dài thời gian lưu trú và tăng mức chi tiêu của du khách, mà còn định vị thương hiệu Huế như một kinh đô Phật giáo, trung tâm du lịch tâm linh và phục hồi năng lượng tinh thần.

4. Thực trạng khai thác và những vấn đề đặt ra

Về mặt tích cực, việc nhận thức di sản Phật giáo như một nguồn lực nội sinh đã bước đầu gặt hái được những kết quả đáng ghi nhận. Ngành du lịch địa phương phối hợp với Giáo hội Phật giáo Việt Nam thành phố Huế và các doanh ng hiệp lữ hành đã khôi phục, đưa vào vận hành nhiều tuyến, điểm du lịch đặc sắc. Các hành trình khám phá cổ tự, trải nghiệm thiền hành, thưởng thức ẩm thực chay hay tham gia không gian lễ hội Phật đản, Vu lan trên sông Hương đã bước đầu định hình thương hiệu Huế, trung tâm du lịch chữa lành. Hoạt động này không chỉ giúp đa dạng hóa sản phẩm du lịch địa phương, kéo dài thời gian lưu trú của du khách mà còn góp phần lan tỏa các giá trị đạo đức, lối sống hướng thiện và triết lý sống hòa hợp với thiên nhiên của đạo Phật đến cộng đồng.

Dẫu vậy, quá trình thực thi trên thực tế đang phát sinh nhiều bất cập gay gắt, đặt ra những thách thức lớn đối với tính bền vững của di sản.

Thách thức hàng đầu và nguy hiểm nhất là nguy cơ tục hóa và biến dạng tính thiêng của không gian Phật giáo. Doanh nghiệp du lịch khi chạy theo lợi nhuận thường có xu hướng biến các ngôi chùa cổ - vốn là nơi tu tập tĩnh mịch của chư tăng ni và chốn phụng thờ thiêng liêng - thành các sản phẩm thương mại phục vụ du lịch khối đông. Sự tràn ngập của các đoàn khách du lịch ồn ào, chen lấn chụp ảnh, việc thắp hương quá mức gây ô nhiễm không gian hay tình trạng mặc trang phục không phù hợp đã và đang làm tổn hại nghiêm trọng đến bầu không khí thanh tịnh, tôn nghiêm của các tự viện. Khi tính thiêng bị xâm phạm, giá trị cốt lõi nhất làm nên sức hút của du lịch Huế cũng sẽ bị mài mòn.

Bên cạnh đó là hiện tượng thương mại hóa lệch chuẩn và sự trỗi dậy của các hình thức tín ngưỡng biến tướng. Tại một số điểm đến tâm linh hoặc khu vực lân cận các ngôi chùa lớn, tình trạng chèo kéo khách mua hàng mã mang tính trục lợi hay nạn chặt chém giá dịch vụ vẫn diễn ra, gây ảnh hưởng xấu đến hình ảnh văn hóa cố đô. Việc biến các thực hành tâm linh sâu sắc thành những màn biểu diễn bề nổi nhằm phục vụ du khách hời hợt đang làm nhạt màu những giá trị triết học và thẩm mỹ vốn có của Phật giáo xứ Huế.

Một vấn đề cốt lõi khác nằm ở cơ chế quản lý và sự thiếu đồng bộ trong phối hợp liên ngành. Hiện nay, mô hình hợp tác giữa ba bên: Nhà quản lý du lịch - Doanh nghiệp lữ hành - Giáo hội/chư tăng ni trụ trì vẫn chưa thực sự hoàn thiện. Rất nhiều doanh nghiệp khai thác hình ảnh, không gian chùa chiền để thu lợi nhuận nhưng lại thiếu sự đóng góp tài chính thỏa đáng quay trở lại cho công tác bảo tàng, trùng tu di tích hay bảo vệ môi trường tại chùa. Sự chia sẻ lợi ích thiếu công bằng này dẫn đến tâm lý e ngại, thậm chí khép kín cửa chùa của một số chư tăng trụ trì đối với các hoạt động du lịch thương mại.

Cuối cùng là sự hạn chế về hạ tầng và chất lượng nguồn nhân lực. Đội ngũ hướng dẫn viên du lịch hiện nay đa phần chưa được đào tạo bài bản về Phật học, lịch sử kiến trúc và triết lý Dòng thiền Liễu Quán, dẫn đến việc thuyết minh còn nông cạn, đôi khi sai lệch về mặt lịch sử và giáo lý tôn giáo. Về hạ tầng, nhiều ngôi cổ tự nằm sâu trong các hẻm nhỏ hoặc trên đồi cao hiện thiếu không gian bãi đỗ xe, nhà vệ sinh đạt chuẩn và hệ thống xử lý rác thải, gây ra áp lực lớn cho môi trường dân cư xung quanh mỗi mùa cao điểm lễ hội.

Những bất cập trên cho thấy việc khai thác nguồn lực văn hóa Phật giáo Huế cho du lịch đang đứng trước ranh giới mong manh giữa phát triển và hủy hoại. Nếu không có những điều chỉnh chiến lược kịp thời, Huế sẽ đối mặt với nguy cơ đánh mất bản sắc thiêng liêng, vốn là cái gốc để tạo nên sức hấp dẫn bền vững của du lịch cố đô.

5. Giải pháp phát huy nguồn lực di sản Phật giáo trong phát triển du lịch gắn với bảo tồn bản sắc văn hóa

Để tối ưu hóa giá trị văn hóa - tôn giáo và hướng tới mô hình du lịch chiều sâu, bền vững, thành phố Huế cần triển khai đồng bộ 5 nhóm giải pháp chiến lược:

Một là, quy hoạch không gian và phân vùng khai thác. Tiến hành kiểm kê, phân loại hệ thống di tích Phật giáo. Áp dụng chính sách bảo tồn ng hiêm ngặt đối với các tổ đình, chốn tu tập chuyên sâu. Đẩy mạnh du lịch có điều kiện tại các không gian rộng, giao thông thuận lợi như: Thiên Mụ, Từ Hiếu, Trúc Lâm Bạch Mã đi kèm quy định rõ về sức chứa và lưu lượng khách.

Hai là, nâng tầm chất lượng sản phẩm và chuyển đổi số. Dịch chuyển từ tham quan thuần túy sang các sản phẩm trải nghiệm chính niệm, chữa lành như: thiền trà, thiền hành, khóa tu ngắn ngày, ẩm thực chay... Đẩy mạnh ứng dụng thực tế ảo để số hóa mộc bản, giải mã hoa văn kiến trúc và lịch sử thiền phái, giúp du khách tiếp cận di sản sinh động mà không xâm hại hiện vật gốc. Việc phát triển du lịch dựa trên thiền tập phải đặt dưới sự kiểm soát chặt chẽ của Giáo hội và các trụ trì, tuyệt đối không vì lợi ích kinh tế mà làm biến tướng giáo lý hoặc biến thiền đường thành không gian giải trí thuần túy.

Ba là, kiến tạo cơ chế hợp tác công - tư - cộng đồng. Thành lập quy chế phối hợp minh bạch giữa Sở Du lịch, Ban Trị sự Giáo hội Phật giáo Việt Nam thành phố Huế và các doanh nghiệp lữ hành. Xây dựng Quỹ Bảo tồn Di sản Phật giáo Huế từ một phần doanh thu trích lại của doanh nghiệp để trực tiếp phục vụ trùng tu di tích, bảo vệ môi trường và hỗ trợ an sinh xã hội.

Bốn là, chuẩn hóa nguồn nhân lực. Tổ chức đào tạo chuyên sâu về Phật học, lịch sử Dòng thiền Liễu Quán, kiến trúc chùa Huế và kỹ năng ứng xử tôn giáo cho đội ngũ hướng dẫn viên. Khuyến khích chư tăng ni có năng lực ngoại ngữ tham gia chia sẻ triết lý và hướng dẫn thiền tập cho du khách quốc tế.

Năm là, xây dựng văn hóa du lịch và truyền thông. Phổ biến rộng rãi Bộ Quy tắc Ứng xử Du lịch Tâm linh về trang phục, trật tự, hạn chế thắp hương/đốt vàng mã, giảm rác thải nhựa. Truyền thông thông điệp Du lịch Xanh - Du lịch chính niệm nhằm nâng cao nhận thức, định hình hành vi văn minh cho du khách khi bước vào không gian tôn nghiêm.

6. Kết luận

Nguồn lực văn hóa và di sản Phật giáo Huế là một tài sản vô giá, một vùng tài nguyên xanh bền vững mà tiền nhân đã để lại cho xứ Huế. Khai thác di sản Phật giáo cho du lịch không phải là bán đi giá trị tâm linh để lấy lợi ích kinh tế ngắn hạn, mà là quá trình mỹ thuật hóa, tri thức hóa các giá trị di sản, đưa triết lý nhân văn, từ bi, hòa bình của Phật giáo đến với bạn bè trong nước và quốc tế. Bằng việc thực hiện một quy hoạch khoa học, một cơ chế quản lý hài hòa và một thái độ ứng xử trân trọng đối với tính thiêng của di sản, Huế hoàn toàn có thể trở thành trung tâm du lịch tâm linh và chữa lành, nơi mà mỗi hành trình của du khách không chỉ là chuyến tham quan cảnh trí, mà thực sự là một chuyến trở về tìm lại sự bình yên trong tâm hồn, góp phần làm sáng đẹp thêm bản sắc văn hóa dân tộc Việt Nam .

* Trường Chính trị Nguyễn Văn Linh

Tài liệu tham khảo

1. Thích Đồng Bổn (Chủ biên) (2002), Phật giáo xứ Huế, Hà Nội: Nxb. Tôn giáo.

2. Nguyễn Đăng Thục (1997), Lịch sử tư tưởng Phật giáo Việt Nam, Thành phố Hồ Chí Minh: Nxb. Thành phố Hồ Chí Minh.

3. Lê Cung (2003), Phong trào Phật giáo miền Nam năm 1963, Hà Nội: Nxb. Chính trị Quốc gia Sự thật.

4. Trần Quốc Vượng (2000), Văn hóa Việt Nam - Tìm tòi và phát hiện, Hà Nội: Nxb. Văn hóa Dân tộc.